Định mức sơn chống cháy kg/m² theo cấp R60, R90, R120
Bảng định mức sơn chống cháy intumescent theo Hp/A và cấp R: R60 cần 0,4–0,9 kg/m², R90 cần 0,8–1,6 kg/m², R120 cần 1,4–2,5 kg/m². Công thức tính chuẩn cho dự án.

Định mức sơn chống cháy là bài toán kỹ thuật, không phải con số cố định. Cùng một hệ sơn PNA HP60W, cột H400 cần 0,5 kg/m², cột hộp 150x100 lại cần 1,2 kg/m² — chênh 2,4 lần cho cùng cấp R60. Bài này công bố bảng định mức chuẩn và công thức tính cho dự án.
1. Công thức chuẩn
Khối lượng sơn (kg) = Diện tích phủ (m²) × DFT (mm) × Tỷ trọng khô (kg/L/mm) × Hệ số tổn thất
- Diện tích phủ: từ shop drawing, không phải diện tích sàn.
- DFT: tra từ bảng của hãng theo Hp/A và cấp R.
- Tỷ trọng khô PNA HP60W: 1,30 kg/L/mm.
- Hệ số tổn thất: 1,25 (phun) hoặc 1,15 (lăn).
2. Bảng định mức tổng hợp PNA HP60W (kg/m² ướt)
Cấp R60
- Hp/A = 60 (cột lớn H500+): 0,42 kg/m².
- Hp/A = 100 (cột H250–H300): 0,60 kg/m².
- Hp/A = 150 (dầm I300): 0,78 kg/m².
- Hp/A = 200 (dầm nhỏ, xà gồ Z): 0,92 kg/m².
Cấp R90
- Hp/A = 60: 0,78 kg/m².
- Hp/A = 100: 1,05 kg/m².
- Hp/A = 150: 1,32 kg/m².
- Hp/A = 200: 1,58 kg/m².
Cấp R120
- Hp/A = 60: 1,35 kg/m².
- Hp/A = 100: 1,70 kg/m².
- Hp/A = 150: 2,10 kg/m².
- Hp/A = 200: 2,48 kg/m².
3. Ví dụ tính cho nhà xưởng 3000m² sàn
Kết cấu: 24 cột hộp 300x300x10 (Hp/A ≈ 40), 40 kèo I500 (Hp/A ≈ 90), yêu cầu R60.
- Diện tích cột: 24 × 1,2 × 8 = 230 m².
- Diện tích kèo: 40 × 2,0 × 20 = 1600 m².
- Tổng: 1830 m².
- Định mức cột: 0,4 kg/m² × 230 = 92 kg.
- Định mức kèo: 0,55 kg/m² × 1600 = 880 kg.
- Tổng vật tư sơn chống cháy: 972 kg + 15% dự phòng ≈ 1,1 tấn.
- Cộng lót zinc-rich (~35µm): 240 kg + top coat (nếu ngoài trời): 90 kg.
4. Sáu lỗi phổ biến khi tính định mức
- Dùng diện tích sàn thay diện tích phủ — thiếu 30–40%.
- Bỏ qua tổn thất phun 25% — thiếu ¼ vật tư.
- Dùng cùng DFT cho cả cột và dầm.
- Không tính lót và top coat.
- Dùng định mức của hãng khác cho PNA hoặc ngược lại.
- Không có bản vẽ shop drawing chuẩn.
Tính định mức đúng ngay từ đầu tiết kiệm 10–20% ngân sách vật tư. PNA gửi Excel calculator miễn phí, tư vấn tính khối lượng theo shop drawing của dự án — liên hệ nhận file và hỗ trợ kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao định mức không đưa 1 con số mà là khoảng?+
Vì phụ thuộc hệ số tiết diện Hp/A — cột càng mảnh (Hp/A cao), sơn càng dày. Cột hộp Hp/A 80 khác với dầm I Hp/A 200. Định mức chuẩn phải tính riêng cho từng loại tiết diện, dùng bảng tra DFT theo hệ sơn cụ thể.
Tính khối lượng sơn cho 1 dự án như thế nào?+
Bước 1: Liệt kê cấu kiện thép (số lượng cột, dầm, tiết diện). Bước 2: Tính diện tích phủ thép cho từng cấu kiện (không phải diện tích mặt sàn!). Bước 3: Tra DFT theo Hp/A và cấp R từ bảng của hãng sơn. Bước 4: Nhân DFT với hệ số tổn thất 25–30% và tỷ trọng khô của sơn (~1,3 kg/L/mm) → ra kg.
Diện tích phủ khác gì diện tích mặt sàn?+
Diện tích phủ = diện tích bề mặt cần sơn của thép. Ví dụ nhà xưởng 1000m² sàn có thể cần sơn 800m² thép (cột+dầm+kèo). Tỷ lệ thép/sàn thường 0,6–1,2 tuỳ mật độ kết cấu. Dùng bản vẽ shop drawing để tính chính xác.
Tỷ trọng khô của sơn là gì?+
Là khối lượng chất rắn sau khi sơn khô hoàn toàn. PNA HP60W có SC (solids content) 72–75% theo khối lượng, tỷ trọng khô ~1,3 g/cm³. Nghĩa là 1 lít sơn ướt khi khô cho ~530µm khô lý thuyết. Thực tế do phun mất 25% → ~400µm hiệu dụng.
Có phần mềm tính định mức không?+
Có. PNA cung cấp Excel calculator cho khách hàng dự án: nhập loại cột (H, hộp, U, I), kích thước, cấp R yêu cầu → xuất DFT, khối lượng vật tư, số nhân công. Miễn phí — liên hệ nhận file kèm hướng dẫn.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.