Báo giá sơn tàu biển 2026: chi phí trọn gói theo DWT
Bảng giá sơn tàu biển theo tấn DWT: tàu cá 50–500 DWT 180–260k/m², tàu hàng 3.000–20.000 DWT 220–320k/m². Chi tiết chi phí lót + trung gian + antifouling.

Chi phí sơn tàu biển 2026 phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: DWT/diện tích, hệ sơn (đóng mới vs sửa chữa), tiêu chuẩn class (NK/DNV/BV/ABS), và địa điểm dry-dock. Bài này công khai bảng giá theo DWT để chủ tàu dễ ước tính ngân sách.
1. Bảng giá theo DWT (trọn gói vật tư + thi công)
| Loại tàu / DWT | Diện tích ước tính | Đơn giá (k/m²) | Tổng (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tàu cá gỗ 50–200 DWT | 300–700 m² | 180–230 | 55–160 |
| Tàu cá sắt 200–500 DWT | 700–1.400 m² | 200–260 | 140–360 |
| Tàu hàng 1.000–3.000 DWT | 1.400–2.400 m² | 210–280 | 300–670 |
| Tàu hàng 3.000–10.000 DWT | 2.400–4.500 m² | 220–300 | 520–1.350 |
| Tàu hàng 10.000–20.000 DWT | 4.500–7.500 m² | 240–320 | 1.080–2.400 |
| Tàu container > 20.000 DWT | 7.500–15.000 m² | 260–340 | 1.950–5.100 |
2. Cơ cấu chi phí theo lớp sơn
Ví dụ tàu hàng 5.000 DWT diện tích 3.230m², tổng chi phí ~800 triệu VNĐ:
- Surface prep (phun bi Sa 2.5): 25% ≈ 200 triệu.
- Sơn lót epoxy giàu kẽm: 12% ≈ 96 triệu.
- Epoxy trung gian: 22% ≈ 176 triệu.
- Antifouling SPC: 25% ≈ 200 triệu.
- PU mạn khô + thượng tầng: 8% ≈ 64 triệu.
- Inspector NACE + biên bản class: 5% ≈ 40 triệu.
- Vật tư phụ (dung môi, giẻ, băng dính): 3% ≈ 24 triệu.
3. Sửa chữa định kỳ vs đóng mới
Sửa chữa dry-dock 2.5 năm/lần chỉ cần overcoat, chi phí bằng 40–55% so với đóng mới. Tàu 5.000 DWT sửa chữa chỉ ~350–450 triệu VNĐ. Nếu chậm dry-dock > 4 năm, chi phí tăng vọt do phải blast lại toàn bộ.
4. Yếu tố ảnh hưởng đơn giá
- Tiêu chuẩn class: ABS/DNV đắt hơn NK ~8–12% do yêu cầu inspector nhiều hơn.
- Ballast tank PSPC: +80–120 triệu cho tàu > 500 GT đóng mới sau 2008.
- Vùng dry-dock: Hải Phòng rẻ hơn Vũng Tàu ~5–10%, Singapore đắt hơn 30–40%.
- Điều kiện thời tiết: mùa mưa (tháng 5–9) chậm tiến độ, tăng chi phí lưu bãi.
5. Nhận báo giá chi tiết cho tàu của bạn
Bảng trên là ước tính chung. Để nhận báo giá chính xác, cung cấp cho đội kỹ thuật PNA: DWT, L/B/T, năm đóng, tình trạng breakdown hiện tại, class registry (NK/DNV/BV/ABS), địa điểm dry-dock. Liên hệ ngay để nhận dự toán trong 24h.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính diện tích thân tàu để báo giá?+
Công thức Denny–Mumford: S ≈ 1.7 × L × (B + T) với L = chiều dài, B = chiều rộng, T = mớn nước tối đa. Ví dụ tàu 5.000 DWT L=95m, B=15m, T=5m → S ≈ 3.230 m². Có thể chia tỷ lệ: bottom 30%, boot-top 15%, topside 25%, deck 15%, tanks 15%.
Giá bao gồm những gì?+
Báo giá trọn gói PNA gồm: vật tư sơn 3 lớp, dung môi, phun bi Sa 2.5, thi công, DFT inspection, coating inspector NACE Level II ký biên bản, bảo hành 30 tháng (chu kỳ dry-dock kế tiếp). Không gồm: thuê ụ khô, điện nước, đèn chiếu sáng.
Tàu cũ đại tu có rẻ hơn đóng mới không?+
Rẻ hơn 30–45% do không cần blast toàn bộ, chỉ spot repair vùng breakdown + overcoat toàn thân. Nhưng nếu tàu > 15 năm và breakdown > 30% diện tích thì nên full re-coat, không chênh nhiều so với đóng mới.
Có chiết khấu cho chủ tàu đội tàu lớn?+
Có. PNA có chính sách hạng mục cho đội tàu ≥ 3 chiếc/năm: chiết khấu 8–15% vật tư, hỗ trợ inspector miễn phí, ưu tiên giao hàng đến xưởng. Liên hệ đội sale marine PNA để nhận policy chi tiết.
Thanh toán chia đợt thế nào?+
Thông thường 30% ký hợp đồng, 40% khi xong lót + trung gian, 20% khi xong antifouling, 10% sau nghiệm thu hạ thuỷ. Chủ tàu chuyên nghiệp thường yêu cầu bảo lãnh bảo hành 5% giá trị hợp đồng trong 12 tháng.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.