Sơn tàu & sơn hàng hải PNA
Epoxy · Sơn tàu biển PNA

Sơn Epoxy tàu biển PNA — lót giàu kẽm, epoxy két & khoang hàng

Hệ sơn Epoxy PNA đảm nhiệm phần lớn khối lượng sơn trên tàu — từ lớp lót giàu kẽm chống ăn mòn điện hóa cho đáy tàu, lớp trung gian chống muối và oxy, epoxy két ballast và khoang hàng, cho tới sơn Epoxy thực phẩm dùng cho két nước sinh hoạt.

Sơn Epoxy tàu biển PNA — lót giàu kẽm, epoxy két & khoang hàng — ảnh sản phẩm và ứng dụng thực tế
Đặc tính kỹ thuật

Đặc tính nổi bật

  • Bám dính cao trên thép, tạo màng đặc chống thẩm thấu ion muối và oxy.
  • Lớp lót giàu kẽm ET1601 bảo vệ catodic — chống ăn mòn điện hóa cho đáy tàu.
  • Lớp trung gian EI2103 / EH2104 chịu nước biển và va chạm hàng hóa.
  • Sơn Epoxy thực phẩm ES3690 đạt chứng nhận FDA cho két nước sinh hoạt.
  • Hệ sơn đạt chứng nhận SGS phù hợp ISO 12944 C5-High.
Ứng dụng

Ứng dụng điển hình

  • ▸Đáy tàu, mo tàu (lớp lót + trung gian)
  • ▸Mớn nước thay đổi
  • ▸Két ballast, két nước ngọt, khoang cách ly
  • ▸Khoang hàng, quầy hầm hàng, be gió
  • ▸Cabin, khung xương
  • ▸Két nước sinh hoạt (Epoxy thực phẩm)
  • ▸Kết cấu thép cầu cảng
Hệ sơn khuyến nghị

Vị trí sử dụng & chiều dày màng khô

Trích từ catalogue Sơn Hàng Hải PNA 2026 — mã sơn mang tính tham khảo, có thể thay bằng mã tương đương tùy điều kiện dự án.

Khu vực sơnLớpMã sơn tham khảoDFT (µm)
Đáy + MoLớp 1 — Epoxy giàu kẽmET160160–70
Đáy + MoLớp 1 — Epoxy chống gỉEH1602 / EI160280–140
Đáy + MoLớp 2 — Epoxy trung gianEH2104 / EH2101 / EI210380–140
Đáy + Mo (sông)Lớp 3 — Epoxy phủEI3xxx80
Mớn nước thay đổiLớp 1 — Epoxy giàu kẽmET1601 / EH160160–70
Mớn nước thay đổiLớp 2 — Epoxy trung gianEH2104 / EI210380–140
Mặt boong · CabinLớp 1 — Epoxy chống gỉEH1602 / EI160280–140
Khung xươngLớp 1 — Epoxy chống gỉEH1602 / EW1602 / EI160280–100
Khung xươngLớp 2 — Epoxy phủEH3xxx / EI3xxx80
Két nước sinh hoạt3 lớp — Epoxy thực phẩmES36903 × 100
  • • Mã sơn mang tính tham khảo, có thể thay bằng mã tương đương tùy điều kiện dự án.
  • • Các mã có hậu tố 'xxx' được lựa chọn theo màu sắc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Chứng nhận & tiêu chuẩn

Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

ISO 12944 C5-High (SGS)ISO 12944 C4QCVN 08:2020/BCTQCVN 64:2015/BGTVT · 74:2014/BGTVTFDA (két nước sinh hoạt ES3690)ISO 9001:2015 · 14001:2015 · 45001:2018VILAS 1124 (ISO 17025:2017)Green Label

Chọn mã epoxy theo hạng mục, không chọn theo tên chung

“Sơn epoxy tàu biển” không phải một sản phẩm mà là một nhóm nhiều vai trò khác nhau. Cách chốt nhanh khi báo giá:

  • Thép mới, cần bảo vệ dài hạn: lót giàu kẽm ET1601 rồi phủ epoxy trung gian — xem thêm hệ chống rỉ tàu.
  • Két ballast: epoxy màu sáng, tăng DFT, stripe coat toàn bộ cạnh và mối hàn.
  • Khoang hàng: epoxy chịu mài mòn vì gầu xúc và hàng rời phá màng sơn nhanh nhất trên tàu.
  • Két nước sinh hoạt: chỉ dùng Epoxy thực phẩm ES3690, 3 lớp × 100µm.
  • Phần trên nước cần thẩm mỹ: epoxy làm nền, hoàn thiện bằng sơn PU chống UV vì epoxy phơi nắng sẽ phấn hóa.
Bên trong két tàu sau khi hoàn thiện hệ sơn epoxy màu sáng
Két tàu dùng epoxy màu sáng để kiểm tra màng sơn bằng mắt khi đăng kiểm.

Chuẩn bị bề mặt và điều kiện thi công

Hạng mục ngâm nước và két nên phun hạt tới Sa 2½ và giữ độ nhám theo TDS; kết cấu khí quyển có thể chấp nhận cấp thấp hơn khi sửa chữa. Ba thông số phải ghi vào biên bản mỗi lớp: nhiệt độ bề mặt, độ ẩm không khí và chênh lệch với điểm sương — dùng công cụ tính điểm sương để kiểm tra trước khi phun. Chi tiết cấp độ sạch xem theo từng giai đoạn thi công và phương pháp xử lý bề mặt.

Vùng tới hạn: cạnh sắc, mối hàn, góc két

Hầu hết sự cố epoxy không nằm trên mặt phẳng mà ở cạnh sắc, mối hàn, lỗ thoát nước và góc két — nơi màng sơn mỏng hơn thiết kế. Bo tròn cạnh và stripe coat bằng cọ trước khi phun lớp chính. Xem tra cứu chi tiết & phụ kiện và tra cứu các loại két.

Sai lầm thường gặp

  • Trộn không đúng tỉ lệ hai thành phần hoặc thi công quá potlife → màng không đóng rắn hết.
  • Dồn dày một lớp thay vì chia lớp theo TDS → giữ dung môi, phồng khi ngâm nước.
  • Sơn lên bề mặt còn muối hoặc dầu → bong tách sau vài tháng.
  • Không đo DFT theo quy tắc 90/10 → nghiệm thu trượt; dùng công cụ quy đổi DFT/WFT để kiểm soát ngay lúc phun.

Tính lượng sơn epoxy cho từng lớp

Diện tích × DFT thiết kế ÷ hàm lượng rắn theo thể tích, cộng hao hụt: 15–25% trong két, 25–35% khi phun ngoài trời. Dùng công cụ tính lượng sơn hoặc gửi bảng hạng mục để nhận dự toán vật tư theo từng mã sơn.

Câu hỏi thường gặp

Sơn epoxy giàu kẽm khác sơn epoxy thường thế nào?+

Epoxy giàu kẽm (ET1601) chứa hàm lượng kẽm cao nên bảo vệ điện hóa: khi màng sơn bị trầy tới thép, kẽm bị ăn mòn thay cho thép. Epoxy thường chỉ bảo vệ theo cơ chế màng chắn — hết màng là hết bảo vệ.

Két nước sinh hoạt dùng loại epoxy nào?+

Dùng Epoxy thực phẩm ES3690, thi công 3 lớp mỗi lớp khoảng 100µm. Không dùng epoxy thông thường cho két nước uống vì không có chứng nhận tiếp xúc thực phẩm.

Két ballast cần sơn màu sáng phải không?+

Đúng. Két nước dằn nên dùng epoxy màu sáng để đăng kiểm và thuyền viên soi đèn kiểm tra được tình trạng màng sơn, phù hợp tinh thần IMO PSPC.

Epoxy tàu biển khô bao lâu mới sơn lớp tiếp theo?+

Thời gian chờ giữa hai lớp (overcoating interval) phụ thuộc nhiệt độ và mã sơn, luôn lấy theo TDS của lô hàng. Chờ quá ngắn gây giữ dung môi và phồng; chờ quá lâu phải làm nhám lại bề mặt.

Có sơn epoxy lên bề mặt chỉ đánh giấy nhám được không?+

Được với các mã surface tolerant khi sửa chữa tại cầu cảng, nhưng tuổi thọ ngắn hơn so với thép phun bi Sa 2½. Hạng mục ngâm nước và két luôn nên phun hạt đúng cấp.

Có TDS, MSDS và CO/CQ để trình đăng kiểm không?+

Có, mỗi lô hàng kèm TDS, MSDS, CO/CQ và bảng hệ sơn ghi DFT từng lớp để trình VR, NK, DNV hoặc BV khi nghiệm thu.

Giá tham khảo

Giá sơn tàu theo m² và loại tàu

Trọn gói (vật tư + thi công + phun bi Sa 2.5)
Loại tàuđ/m²
Tàu cá gỗ dưới 200 DWT180.000–230.000
Tàu cá vỏ thép 200–500 DWT200.000–260.000
Tàu hàng 1.000–3.000 DWT210.000–280.000
Tàu hàng 3.000–10.000 DWT220.000–300.000
Tàu hàng 10.000–20.000 DWT240.000–320.000
Tàu container > 20.000 DWT260.000–340.000
Chỉ vật tư sơn
Loại tàuđ/m²
Tàu cá vỏ thép65.000–95.000
Tàu hàng 3.000–10.000 DWT85.000–140.000
Tàu container > 20.000 DWT110.000–170.000

Giá tham khảo cập nhật 10/2026, thay đổi theo hệ sơn, DFT, tình trạng bề mặt và khối lượng. Xem cách tính chi tiết tại giá sơn tàu biển 1m² hoặc tự tính lượng sơn.

Đối chiếu tương đương

Đang dùng sơn Jotun, International, Hempel?

Chủng loại tương đương để tham chiếu khi lập paint spec. Khi thay hệ sơn, đối chiếu DFT, TDS và yêu cầu của đăng kiểm cho từng dự án.

Chủng loạiTổng Kho Sơn ViệtJotunInternationalHempel
Lót epoxy giàu kẽmEpoxy giàu kẽm ET1601Barrier 77Interzinc 22Hempadur Zinc 17360
Epoxy trung gian / universalEpoxy trung gian EI2103Jotamastic 90Intergard 269Hempadur 45880
Epoxy két dằn (PSPC)Epoxy két PSPCTankguard Ballast WaterInterseal 670HSHempadur 35760

Tra cứu kỹ thuật sơn tàu theo bộ phận

Cần biết bộ phận nào dùng hệ sơn nào, chuẩn bị bề mặt tới cấp nào, DFT tham khảo và kiểm tra những gì? Tra cứu trực tiếp trong hệ thống kỹ thuật 110 bộ phận thuộc 9 khu vực tàu.

Trung tâm tra cứu

Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật

Các tiêu chuẩn, cấp môi trường ăn mòn và thuật ngữ kỹ thuật dùng trong hệ sơn này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.

Xem toàn bộ Trung tâm tra cứu
Công cụ miễn phí

Tính lượng sơn cần dùng cho công trình

Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.

Tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Zalo📞Gọi