Báo giá sơn chống rỉ tàu 2026: bảng giá vật tư + thi công/m²
Bảng giá sơn chống rỉ tàu PNA 2026: zinc-rich 220–260k/L, epoxy MIO 180–220k/L, alkyd 90–120k/L. Chi phí trọn gói theo m² cho tàu cá, tàu vận tải và ballast tank.

Giá sơn chống rỉ tàu 2026 dao động rộng theo loại sản phẩm, thương hiệu và khối lượng. Bài này công bố bảng giá bán lẻ PNA và so sánh với sơn ngoại nhập để bạn đánh giá chi phí tối ưu.
1. Bảng giá vật tư PNA 2026 (VNĐ/lít)
| Sản phẩm | Lẻ (thùng 20L) | Sỉ > 200L | Sỉ > 1.000L |
|---|---|---|---|
| Zinc-Rich Epoxy Primer | 260k | 240k | 220k |
| Epoxy MIO Tie-coat | 220k | 200k | 180k |
| Epoxy PSPC Ballast Tank | 290k | 265k | 240k |
| Chlorinated Rubber | 160k | 145k | 130k |
| Alkyd Marine Primer | 120k | 110k | 95k |
| Antifouling SPC Cu₂O 30% | 340k | 310k | 280k |
| Antifouling SPC Cu₂O 40% | 420k | 385k | 350k |
| PU 2K Topcoat | 280k | 255k | 230k |
2. So sánh giá PNA vs sơn ngoại
| Loại | PNA (VN) | International (UK) | Jotun (NO) | Hempel (DK) |
|---|---|---|---|---|
| Zinc-Rich | 260k | 320k (+23%) | 330k (+27%) | 340k (+31%) |
| Epoxy MIO | 220k | 280k (+27%) | 285k (+30%) | 290k (+32%) |
| Epoxy PSPC | 290k | 360k (+24%) | 370k (+28%) | 375k (+29%) |
| Antifouling SPC | 340k | 420k (+24%) | 430k (+26%) | 440k (+29%) |
Chênh lệch trung bình 25–30% — không phải do chất lượng vượt trội mà do phí nhập khẩu, vận chuyển và thương hiệu.
3. Chi phí trọn gói/m² theo hệ
| Hệ sơn | DFT | Vật tư/m² | Trọn gói/m² |
|---|---|---|---|
| Alkyd kinh tế (mạn khô, tàu nhỏ) | 200µm | 40–55k | 80–120k |
| Epoxy tiêu chuẩn (tàu vận tải) | 375µm | 80–110k | 160–220k |
| Epoxy PSPC (ballast tank) | 320µm | 130–170k | 260–320k |
| Đầy đủ premium (đáy + AF cao cấp) | 450µm | 140–180k | 280–360k |
4. Ví dụ chi phí cho tàu vận tải 3.000 DWT
- Diện tích vỏ ngoài: 2.400m² (đáy 800, mớn 200, mạn khô 1.400).
- Diện tích ballast tank: ~900m².
- Chi phí vật tư (PNA): 480–580 triệu.
- Chi phí thi công + dry-dock: 520–680 triệu.
- Tổng trọn gói: ~1–1.26 tỷ.
- Nếu dùng sơn ngoại: tổng ~1.28–1.52 tỷ (chênh 220–300 triệu).
5. Chính sách chiết khấu và bảo hành PNA
- Dự án > 200L: giá sỉ cấp 1.
- Dự án > 1.000L: giá sỉ cấp 2 + coating advisor.
- Nhà máy đóng tàu ký năm: chiết khấu thêm 10–12%.
- Bảo hành: alkyd 24 tháng, epoxy 5 năm, PSPC ballast tank 15 năm (TUL).
Nhận báo giá chi tiết cho dự án hoặc xem toàn bộ sơn tàu PNA.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí sơn chống rỉ tàu tính theo m² hay theo lít?+
Cả hai. Chủ đầu tư thường nhìn theo m² trọn gói (vật tư + thi công). Kỹ sư ước tính theo lít để so sánh chất lượng và độ dày. Bảng giá trọn gói/m² của PNA 2026: hệ epoxy đầy đủ 160–220k/m², hệ alkyd kinh tế 80–120k/m², hệ PSPC ballast tank 260–320k/m².
Tại sao sơn chống rỉ tàu PNA rẻ hơn ngoại nhập 15–20%?+
3 lý do chính không liên quan chất lượng: (1) không phí nhập khẩu 8% + VAT; (2) không phí vận chuyển container biển từ Singapore/Malaysia (~10–12%); (3) không phí thương hiệu quốc tế và marketing toàn cầu. Nguyên liệu chính (BASF, Dow, Evonik) mua cùng nguồn với hãng ngoại — chất lượng tương đương.
Báo giá có bao gồm thi công không?+
PNA cung cấp cả 2 lựa chọn: (a) chỉ bán sơn cho xưởng đóng tàu tự thi công; (b) trọn gói vật tư + nhân công + coating inspector cho dự án > 1.500m² qua đội đối tác thi công có kinh nghiệm. Với option (b), chi phí trọn gói đã bao gồm bảo hành 5–10 năm.
Chi phí sơn cho tàu cá 20m khoảng bao nhiêu?+
Tàu cá thép 20m (~180m² diện tích ngập), hệ 3 lớp giản lược (zinc 60 + epoxy 125 + AF 100×2): vật tư khoảng 18–24 triệu, thi công 22–32 triệu, tổng trọn gói 42–58 triệu. Xem chi tiết trong bài chi phí sơn tàu cá theo mét.
PNA có chiết khấu cho dự án lớn không?+
Có. Dự án > 5.000L: chiết khấu 5%. Dự án > 15.000L: chiết khấu 8–10%. Nhà máy đóng tàu ký hợp đồng khung năm: chiết khấu 10–12% + hỗ trợ coating advisor thường xuyên. Liên hệ đội sales PNA để nhận báo giá cụ thể.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.