Blog kỹ thuật

Định mức sơn chống rỉ tàu: cách tính chính xác theo DFT và loss

Định mức sơn chống rỉ tàu cần tính theo solid content, DFT khuyến nghị và loss factor 20–40%. Bảng tra định mức cho zinc-rich, epoxy MIO, PU và antifouling PNA.

18/07/2026 Đội kỹ thuật PNA
Định mức sơn chống rỉ tàu PNA

Tính định mức sơn chống rỉ tàu sai 20% có thể phát sinh vài chục triệu chi phí. Bài này cung cấp công thức chuẩn + bảng tra cho hệ sơn PNA để dự toán chính xác cho mọi dự án.

1. Công thức cơ bản

Định mức lý thuyết (m²/L) = Solid content (%) × 10 / DFT (µm) Định mức thực tế (m²/L) = Định mức lý thuyết × (1 − Loss factor) Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) / Định mức thực tế

2. Bảng tra định mức PNA (loss 30%)

Sản phẩmSolidDFTLý thuyếtThực tế
PNA Zinc-Rich Epoxy65%75µm8.7 m²/L6.1 m²/L
PNA Epoxy MIO70%200µm3.5 m²/L2.45 m²/L
PNA Epoxy PSPC80%160µm5.0 m²/L3.5 m²/L
PNA Chlorinated Rubber40%75µm5.3 m²/L3.7 m²/L
PNA Alkyd Marine55%60µm9.2 m²/L6.4 m²/L
PNA Antifouling SPC55%100µm5.5 m²/L3.85 m²/L
PNA PU 2K Topcoat55%50µm11.0 m²/L7.7 m²/L

3. Loss factor theo phương pháp

  • Airless ngoài trời (tàu biển): 25–35%.
  • Airless trong nhà (dry-dock kín): 15–20%.
  • Cọ / con lăn: 10–15%.
  • Stripe coat (chi tiết nhỏ): 30–40%.
  • Ballast tank (không gian hạn chế): 20–25%.

4. Ví dụ tính cho tàu vận tải 3.000 DWT

Diện tích vỏ ngoài ước ~2.400m² (đáy 800, boot-topping 200, mạn khô 1.400). Hệ sơn:

VùngHệ sơnDiện tíchLượng sơn
ĐáyZn 75 + Epoxy 200 + AF 100×2800m²Zn 131L + Epoxy 327L + AF 416L
Boot-toppingZn 75 + Epoxy 250 + PU 50×2200m²Zn 33L + Epoxy 102L + PU 52L
Mạn khôZn 75 + Epoxy 150 + PU 50×21.400m²Zn 230L + Epoxy 571L + PU 364L

Tổng: ~394L zinc-rich + 1.000L epoxy + 416L antifouling + 416L PU = 2.226L sơn.

5. Cách tối ưu định mức

  • Chọn máy airless tốt (Graco, WIWA) — giảm overspray 10%.
  • Chọn ngày ít gió — loss có thể giảm 5–8%.
  • Đặt phễu hứng sơn thừa từ vòi phun.
  • Đào tạo thợ giữ khoảng cách 30–40cm, tốc độ tay đều — loss giảm 10%.
  • Bảo quản sơn kín, tránh phơi nắng — không hư hỏng đáy thùng.

Yêu cầu file Excel tính định mức và bảng dự toán cho dự án cụ thể từ đội kỹ thuật PNA.

Câu hỏi thường gặp

Loss factor là gì và vì sao 20–40%?+

Loss factor là tỷ lệ sơn thất thoát trong thi công: overspray văng ngoài bề mặt (10–15%), rơi vãi khi pha (2–5%), sót đáy thùng (2–3%), thi công sai kỹ thuật (5–15%). Airless phun trên tàu biển ngoài trời có loss 25–35%, trong nhà 15–20%, cọ/lăn ~15%. Tính đơn 30% cho tàu ngoài trời là an toàn.

Định mức lý thuyết vs thực tế khác nhau bao nhiêu?+

Định mức lý thuyết = (Solid content × 10) / DFT. Ví dụ epoxy 65% solid, DFT 200µm → lý thuyết 3.25 m²/L. Thực tế với loss 30% = 3.25 × 0.7 = 2.28 m²/L. Sự chênh lệch này thường bị bỏ qua khiến dự toán thiếu 30% vật tư — hiện tượng phổ biến trong ngành.

Cách tính lượng sơn cần cho tàu 3.000 DWT?+

Công thức: Diện tích × số lớp × DFT / (Solid × 10 × 0.7). Ví dụ vỏ đáy 800m², hệ 3 lớp (zinc 75µm + epoxy 200µm + AF 100µm): (800 × 75 / 4550) + (800 × 200 / 5250) + (800 × 100 / 3500) ≈ 13.2 + 30.5 + 22.9 = 66.6 L cho mỗi lớp — tính tổng khoảng 190 L sơn 3 loại.

PNA có công cụ ước tính khối lượng không?+

Có. PNA cung cấp Excel tính khối lượng sơn theo diện tích, hệ sơn và loss factor — gửi qua email hoặc Zalo cho khách hàng. Ngoài ra coating advisor PNA có thể khảo sát trực tiếp tại dry-dock để lập bảng dự toán chính xác cho từng dự án.

Có công thức nhanh để ước tính không?+

Rule of thumb cho tàu biển: 3.5–4.5 L sơn hoàn chỉnh (3 lớp) cho mỗi m² diện tích vỏ. Vd tàu 5.000 DWT có ~3.200m² diện tích → cần ~12.000 L sơn tổng. Dùng để dự toán sơ bộ; số chính xác cần Excel tính theo từng lớp.

Cần báo giá thi công?

Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.

Tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

ZaloGọi
ZaloGọi