Knowledge Hub
Trung tâm tra cứu kỹ thuật sơn công nghiệp
Tra cứu nhanh tiêu chuẩn, thuật ngữ và định mức trong ngành sơn bảo vệ. Mỗi mục là một node kỹ thuật được biên soạn theo tài liệu gốc ISO, SSPC/AMPP, IMO và kinh nghiệm thi công thực tế tại Việt Nam.
Ví dụ:
Các phân hệ tra cứu
Bảng màu RALTra cứu hơn 200 mã màu RAL Classic: mã, tên màu, HEX, RGB và ứng dụng công nghiệp.215 mã màu
Tiêu chuẩnISO, SSPC, Sa, ASTM, NACE/AMPP, NORSOK, IMO — tra cứu yêu cầu kỹ thuật gốc.43 node
Thuật ngữDFT, WFT, Pot Life, Stripe Coat, VOC... định nghĩa chuẩn kèm cách áp dụng thực tế.42 node
Vật liệuThép carbon, thép mạ kẽm, inox, nhôm, bê tông, FRP, composite, gỗ — cách sơn từng nền.8 node
Môi trườngPhân loại ăn mòn C1–CX, ven biển, offshore, nước biển, hóa chất, acid, kiềm, phân bón.16 node
Hệ sơnEpoxy, PU, Alkyd, Acrylic, Zinc Rich, Vinyl, cao su clo hóa, silicone chịu nhiệt, coal tar.10 node
Kiểm traĐo DFT/WFT, holiday test, pull-off, cross cut, profile, muối bề mặt, điểm sương.8 node
Quy trìnhChuẩn bị bề mặt, blast cleaning, stripe coat, primer, phủ, đo DFT, nghiệm thu, bảo trì.9 node
Ứng dụngHệ sơn theo hạng mục: tàu biển, silo, bồn chứa, container, nhà thép, cầu thép, giàn khoan.12 node
Định mứcĐịnh mức sơn theo m² và theo micron, hệ số thất thoát, quy đổi lít ↔ m².8 node
Tài liệuHồ sơ năng lực, TDS, MSDS, method statement, chứng chỉ, catalogue tải về (PDF).0 node
Bộ tiêu chuẩn
Tổng 156 node đang hoạt động, cập nhật liên tục theo phiên bản tiêu chuẩn mới nhất.
ISOBộ tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ ăn mòn, chuẩn bị bề mặt và đo lường màng sơn.12 node
SSPCTiêu chuẩn Mỹ (SSPC/AMPP) về chuẩn bị bề mặt và kiểm tra độ dày màng sơn.10 node
SaCấp độ làm sạch bề mặt bằng phun hạt và làm sạch cơ khí theo ISO 8501-1.6 node
ASTMPhương pháp thử vật liệu và màng sơn: độ nhám, bám dính, phun muối.4 node
NACETiêu chuẩn kiểm soát ăn mòn NACE: cấp làm sạch No.1–No.3.3 node
AMPPHợp nhất NACE + SSPC sau 2021, tra mã cũ ↔ mã mới và chứng chỉ CIP.2 node
NORSOKChuẩn dầu khí Na Uy (M-501): hệ sơn offshore và nghiệm thu.3 node
IMOPSPC, công ước AFS và phân loại tình trạng sơn cho tàu biển.3 node
Tra cứu nhiều nhất
- → ISO 12944 — ISO 12944 — Tiêu chuẩn sơn bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép
- → ISO 12944-2 — ISO 12944-2 — Phân loại môi trường ăn mòn khí quyển C1 đến CX
- → ISO 12944-C5 — ISO 12944-C5 — Môi trường ăn mòn rất nặng, ven biển & công nghiệp
- → ISO 12944-CX — ISO 12944-CX — Cấp ăn mòn cực nặng cho công trình ngoài khơi
- → ISO 12944-5 — ISO 12944-5 — Bảng hệ sơn bảo vệ theo cấp môi trường C1–CX
- → ISO 12944-9 — ISO 12944-9 — Hệ sơn bảo vệ công trình biển và ngoài khơi (Offshore)
- → ISO 8501-1 — ISO 8501-1 — Đánh giá độ sạch bề mặt thép trước khi sơn
- → ISO 8502-3 — ISO 8502-3 — Đánh giá bụi bám trên bề mặt thép sau làm sạch
- → ISO 19840 — ISO 19840 — Đo độ dày màng khô (DFT) trên bề mặt nhấp nhô
- → ISO 2808 — ISO 2808 — Phương pháp đo độ dày màng sơn (WFT & DFT)
- → ISO 4624 — ISO 4624 — Thử độ bám dính màng sơn bằng phương pháp kéo đứt (Pull-off)
- → ISO 8502-4 — ISO 8502-4 — Đánh giá nguy cơ ngưng tụ hơi nước trước khi sơn