Cách tính lượng sơn cho nhà xưởng: mái tôn, kết cấu thép, sàn epoxy (2026)
Hướng dẫn bóc tách diện tích và tính lượng sơn cho nhà xưởng thép tiền chế: mái tôn, vách tôn, kết cấu thép (cột, dầm, xà gồ) theo m²/tấn, sàn epoxy, tường bao che; ví dụ tính mẫu đầy đủ cho 3 nhà xưởng, quy đổi thùng 20L, thất thoát và chi phí tham khảo 2026.

Một nhà xưởng thép tiền chế không phải là một bề mặt duy nhất mà là tập hợp nhiều hạng mục rất khác nhau: mái tôn dốc và rộng, vách tôn bao che, kết cấu thép gồm hàng trăm cấu kiện hình dạng phức tạp, sàn epoxy chịu tải và tường xây bao quanh. Mỗi hạng mục có cách bóc tách diện tích riêng, hệ sơn riêng và tỷ lệ thất thoát riêng khi thi công. Áp dụng một công thức chung cho toàn bộ công trình là nguyên nhân phổ biến nhất khiến dự toán sơn nhà xưởng lệch 15–30% so với thực tế. Bài viết này trình bày đầy đủ cách bóc tách từng hạng mục, công thức tính, ví dụ mẫu cho ba nhà xưởng cụ thể và cách quy đổi ra số thùng sơn cần mua.
1. Công thức nền tảng và bốn biến số cần nắm chắc
Trước khi đi vào từng hạng mục, cần thống nhất công thức gốc áp dụng cho mọi lớp sơn màng mỏng (thi công theo µm, không tính lớp tự san phẳng dày theo mm):
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Nguồn lấy số liệu |
|---|---|---|
| m² | Diện tích cần sơn của hạng mục | Bóc tách bản vẽ theo mục 2–5 bên dưới |
| DFT (µm) | Chiều dày màng khô thiết kế mỗi lớp | Thiết kế hệ sơn / khuyến nghị nhà sản xuất |
| %VS | Hàm rắn theo thể tích | Tài liệu kỹ thuật (TDS) của sản phẩm |
| Thất thoát | Tỷ lệ hao hụt theo phương pháp thi công | Cọ 8%, ru lô 12%, air spray 25%, airless 15% |
Công thức: Lít = (m² × DFT µm) / (10 × %VS) × (1 + thất thoát). Với mỗi hạng mục thường có 2–3 lớp sơn (lót, trung gian, phủ), cần tính riêng từng lớp rồi cộng lại vì DFT và đôi khi cả %VS, phương pháp thi công của mỗi lớp có thể khác nhau (ví dụ lớp lót dùng cọ để đảm bảo phủ kín góc cạnh, lớp phủ dùng airless để tăng năng suất).

2. Bóc tách diện tích mái tôn
Diện tích mái tôn cần sơn không phải diện tích mặt bằng nhà xưởng mà là diện tích thực trên mặt nghiêng của mái. Cách tính nhanh và đủ chính xác cho dự toán là lấy diện tích hình chiếu bằng (dài × rộng mặt bằng, hoặc tổng diện tích các nhịp mái) nhân với hệ số quy đổi theo độ dốc:
| Độ dốc mái (%) | Góc nghiêng gần đúng | Hệ số quy đổi diện tích |
|---|---|---|
| 5–8% | 3–4,5° | 1,02–1,03 |
| 10–15% | 6–8,5° | 1,03–1,05 |
| 15–20% | 8,5–11,3° | 1,05–1,08 |
| Trên 20%, mái hai tầng, mái răng cưa | Trên 11,3° | 1,08–1,10 |
Nếu công trình có mái lấy sáng (polycarbonate), cửa mái thông gió hoặc hệ thống ống thoát khói, phải trừ diện tích phần không phải tôn kim loại ra khỏi diện tích cần sơn. Với nhà xưởng nhiều nhịp (multi-span), tính riêng diện tích từng nhịp vì độ dốc và chiều dài mái có thể khác nhau giữa các nhịp.
Xem thêm cách chọn hệ sơn và định mức chi tiết tại định mức sơn chống nóng mái tôn và giải pháp sơn chống nóng cho mái tôn nhà xưởng.
3. Bóc tách diện tích vách tôn bao che
Vách tôn tính theo diện tích thẳng đứng thực đo, không nhân hệ số độ dốc. Công thức đơn giản là chu vi nhà xưởng nhân chiều cao vách (tính đến đỉnh vách, chưa kể phần mái), sau đó trừ đi diện tích cửa cuốn, cửa đi, ô thông gió, tấm lấy sáng. Với nhà xưởng có vách xây gạch phần chân tường (thường cao 0,6–1,2m) và phần trên là tôn, cần tách riêng hai phần vì hệ sơn khác nhau: phần tôn dùng sơn kim loại (alkyd hoặc epoxy tùy môi trường), phần tường xây dùng sơn nước hoặc epoxy tường tùy yêu cầu vệ sinh công nghiệp.
4. Bóc tách kết cấu thép: cột H, dầm I, xà gồ Z/C
4.1. Vì sao dùng hệ số m²/tấn thay vì đo trực tiếp
Kết cấu thép nhà tiền chế gồm cột H, dầm I (kèo chính), xà gồ mái và tường tiết diện Z hoặc C, giằng chéo, bản mã liên kết, bu lông cường độ cao. Đo diện tích thực từng thanh bằng thước là bất khả thi ở quy mô hàng chục đến hàng trăm tấn thép. Cách làm chuẩn của ngành sơn công nghiệp là quy đổi diện tích sơn theo mét dài từ chu vi tiết diện (diện tích = chu vi tiết diện × chiều dài cấu kiện), sau đó tổng hợp thành hệ số bình quân trên một tấn thép cho từng nhóm cấu kiện.
4.2. Bảng hệ số quy đổi m²/tấn tham khảo
| Nhóm cấu kiện | Đặc điểm tiết diện | Hệ số (m²/tấn) |
|---|---|---|
| Cột H, dầm I tiết diện lớn | Bản bụng, bản cánh dày ≥ 10mm | 20–24 |
| Cột H, dầm I, kèo tiết diện trung bình | Bản bụng, bản cánh 6–10mm | 24–28 |
| Xà gồ Z/C, giằng, thép hình nhỏ | Thành mỏng 1,5–4mm | 28–35 |
| Bản mã, phụ kiện liên kết | Tấm phẳng nhỏ, nhiều chi tiết | 18–24 |
Với một nhà xưởng có tỷ lệ thông thường (cột, dầm, kèo chính chiếm 55–65% tổng khối lượng thép; xà gồ, giằng, bản mã, phụ kiện chiếm 35–45%), hệ số bình quân gia quyền toàn công trình thường rơi vào khoảng 24–27 m²/tấn. Đây là con số dùng nhanh khi lập dự toán sơ bộ; với công trình lớn hoặc yêu cầu chính xác cao, nên bóc tách theo bảng tiên lượng thép chi tiết (thống kê khối lượng theo từng loại tiết diện) rồi áp hệ số riêng cho từng nhóm.

5. Bóc tách sàn epoxy và hệ mái chống nóng
5.1. Sàn epoxy
Diện tích sàn tính theo mặt bằng thực đo, trừ móng máy, hố ga, rãnh thoát nước không phủ epoxy. Hệ sơn sàn phổ biến gồm lớp lót epoxy thấm sâu (khoảng 0,1–0,15 lít/m² tùy độ rỗng bê tông), lớp trung gian tự san phẳng (self-leveling) tính theo kg/m²/mm — khoảng 1,4–1,6 kg cho mỗi mm chiều dày trên mỗi m², và lớp phủ hoàn thiện chống trầy, chống trơn trượt mỏng khoảng 100–150µm. Với sàn dày 2mm tự san phẳng, lượng vật liệu trung gian riêng đã khoảng 2,8–3,2 kg/m², chưa kể lớp lót và lớp phủ.
5.2. Hệ mái chống nóng
Sơn chống nóng cho mái tôn khác sơn kim loại thông thường ở chỗ định mức thường tính theo khuyến nghị của nhà sản xuất (thường 2 lớp, tổng DFT 100–150µm tùy sản phẩm) và cần chú ý bề mặt tôn cũ có thể đã phấn hóa, cần vệ sinh và có thể dùng thêm lớp lót tăng bám dính. Tham khảo bảng ví dụ tính mẫu ở mục 6 và bài độ dày màng sơn chống nóng (DFT).
6. Ví dụ tính mẫu đầy đủ cho ba nhà xưởng
6.1. Nhà xưởng mái tôn 1.000 m² — chỉ sơn chống nóng mái
Diện tích mặt bằng mái 1.000 m², độ dốc 12% → hệ số 1,04, diện tích thực = 1.040 m². Hệ sơn chống nóng 2 lớp: lớp lót DFT 40µm %VS 42% thi công ru lô (thất thoát 12%); lớp phủ DFT 80µm %VS 45% thi công ru lô (thất thoát 12%).
| Lớp | DFT (µm) | %VS | Lít/m² (chưa thất thoát) | Lít cần cho 1.040 m² (+12%) |
|---|---|---|---|---|
| Lót | 40 | 42% | 0,0952 | ≈ 111 lít |
| Phủ | 80 | 45% | 0,1778 | ≈ 207 lít |
Tổng cộng ≈ 318 lít, cộng dự phòng 10% ≈ 350 lít, tương đương 18 thùng 20L (làm tròn lên). Đây là ví dụ chỉ tính riêng hạng mục mái; nếu công trình còn vách tôn thì tính thêm theo diện tích vách với cùng công thức.
6.2. Nhà xưởng 3.000 m² gồm kết cấu thép 120 tấn
Giả định: mái 3.000 m² mặt bằng, độ dốc 15% (hệ số 1,05) → 3.150 m² mái thực; vách tôn ước tính 1.800 m²; kết cấu thép 120 tấn với tỷ lệ 60 tấn cột/dầm tiết diện trung bình (hệ số 26 m²/tấn) và 60 tấn xà gồ/giằng/bản mã (hệ số 30 m²/tấn); sàn epoxy 3.000 m² dày 2mm.
Diện tích kết cấu thép = 60 × 26 + 60 × 30 = 1.560 + 1.800 = 3.360 m². Hệ sơn kết cấu: lót epoxy giàu kẽm DFT 75µm %VS 62% (airless, thất thoát 15%); trung gian epoxy MIO DFT 100µm %VS 58% (airless, thất thoát 15%); phủ PU DFT 50µm %VS 50% (airless, thất thoát 15%).
| Hạng mục | Diện tích (m²) | Hệ sơn (lớp / DFT / %VS) | Lít cần (đã gồm thất thoát) |
|---|---|---|---|
| Kết cấu thép 3.360 m² | 3.360 | Lót giàu kẽm 75µm / 62% | ≈ 468 lít |
| MIO trung gian 100µm / 58% | ≈ 667 lít | ||
| PU phủ 50µm / 50% | ≈ 386 lít | ||
| Mái tôn chống nóng | 3.150 | 2 lớp (như mục 6.1, tỷ lệ tương ứng) | ≈ 964 lít |
| Vách tôn alkyd | 1.800 | 2 lớp alkyd DFT 30µm×2 / 45% / cọ 8% | ≈ 259 lít |
| Sàn epoxy | 3.000 | Lót + tự san phẳng 2mm + phủ | ≈ 9.600 kg vật liệu trung gian + ~450 lít lót/phủ |
Tổng lượng sơn dạng lỏng (chưa gồm vật liệu sàn dạng kg) ≈ 468 + 667 + 386 + 964 + 259 + 450 ≈ 3.194 lít, cộng dự phòng 10% ≈ 3.513 lít, tương đương khoảng 176 thùng 20L. Vật liệu sàn tự san phẳng tính riêng theo kg và thường đặt hàng theo bao 20–25kg từ nhà cung cấp vật liệu sàn công nghiệp.

6.3. Nhà xưởng ven biển, môi trường ăn mòn C5-M
Với nhà xưởng ven biển (môi trường C5-M theo ISO 12944-2), hệ sơn kết cấu thép phải dày hơn và có lớp giàu kẽm bảo vệ catôt: lót epoxy giàu kẽm DFT 75µm %VS 62%, trung gian epoxy MIO DFT 150µm %VS 58% (dày hơn để tăng bảo vệ), phủ PU chống UV DFT 60µm %VS 50%, tổng DFT hệ 285µm thay vì 225µm như nhà xưởng thông thường ở mục 6.2.
Giả sử cùng diện tích kết cấu 3.360 m² (thi công airless, thất thoát 15%):
| Lớp | DFT (µm) | %VS | Lít cần (3.360 m², +15%) |
|---|---|---|---|
| Lót giàu kẽm | 75 | 62% | ≈ 468 lít |
| MIO trung gian (dày hơn) | 150 | 58% | ≈ 1.001 lít |
| PU chống UV | 60 | 50% | ≈ 464 lít |
Tổng ≈ 1.933 lít cho riêng kết cấu thép, tăng khoảng 43% so với hệ 225µm ở môi trường thông thường — phản ánh đúng nguyên tắc môi trường ăn mòn càng cao thì DFT thiết kế càng lớn theo tiêu chuẩn C5-M cho công trình ven biển. Ngoài ra, môi trường ven biển thoáng gió cũng làm tăng thất thoát thực tế khi phun trên cao, nên nhiều nhà thầu chủ động nâng tỷ lệ thất thoát lên 18–20% thay vì 15% tiêu chuẩn.
7. Thất thoát khi phun trên cao và trong khu vực thoáng gió
Bốn tỷ lệ thất thoát cơ bản (cọ 8%, ru lô 12%, air spray 25%, airless 15%) là số liệu tham khảo trong điều kiện thi công tiêu chuẩn, tương đối kín gió. Với nhà xưởng, phần lớn diện tích thi công ngoài trời hoặc trên mái cao 6–15m nên cần điều chỉnh:
- Phun trên mái, giàn giáo cao: gió lùa làm hạt sơn airless/air spray bay lệch, cộng thêm 3–8 điểm phần trăm so với mức cơ bản.
- Khu vực nhiều cạnh, sóng tôn, chi tiết vít bắn: tỷ lệ phun chồng biên tăng, cộng thêm 2–5 điểm phần trăm.
- Thi công vào mùa gió mạnh hoặc gần biển: nên tạm dừng phun khi gió trên cấp 4 (trên 20 km/h) để tránh lãng phí và ảnh hưởng chất lượng màng sơn.
Kinh nghiệm thực tế là dự trù thêm 5–10% so với con số tính lý thuyết cho các hạng mục ngoài trời, trên cao — đây là khoản dự phòng bổ sung, tách biệt với khoản dự phòng chung 8–12% nêu ở mục 8.
8. Dự phòng, quy đổi thùng 20L và dung môi pha loãng
Sau khi tính tổng số lít theo công thức, cần cộng thêm dự phòng cho ba nguồn hao hụt không nằm trong công thức: sai số bóc tách khối lượng bản vẽ (3–5%), sơn dặm vá do va chạm trong quá trình lắp dựng (2–3%), hao hụt pha trộn và vệ sinh dụng cụ (2–4%). Tổng dự phòng hợp lý là 8–12% trên tổng số lít đã tính.
Quy đổi ra thùng: chia tổng lít (đã gồm dự phòng) cho 20, làm tròn lên số nguyên vì các nhà cung cấp sơn công nghiệp thường bán theo thùng, không bán lẻ dưới thùng cho công trình lớn. Với dung môi pha loãng, tính riêng theo tỷ lệ khuyến nghị trên TDS: airless thường 0–10% thể tích sơn, air spray thường 10–20% thể tích sơn tùy độ nhớt và nhiệt độ môi trường thi công.

9. Tiến độ, năng suất thi công và nghiệm thu DFT
9.1. Năng suất tham khảo theo phương pháp
| Phương pháp | Năng suất tham khảo/thợ/ca | Hạng mục phù hợp |
|---|---|---|
| Cọ, ru lô tay | 80–150 m² | Góc cạnh, mối hàn, diện tích nhỏ, vách tôn |
| Airless | 400–800 m² | Mái tôn, kết cấu thép diện tích lớn |
| Air spray | 200–350 m² | Chi tiết cần hoàn thiện thẩm mỹ cao |
Với nhà xưởng 3.000 m² như ví dụ mục 6.2, tổng diện tích quy đổi khoảng 3.360 + 3.150 + 1.800 + 3.000 ≈ 11.310 m², nếu thi công chủ yếu bằng airless với năng suất 600 m²/thợ/ca thì cần khoảng 19 thợ-ca cho mỗi lớp sơn; với hệ 3 lớp kết cấu, 2 lớp mái, 2 lớp vách, tổng số thợ-ca có thể lên đến 40–60, chưa kể thời gian chờ khô giữa các lớp (thường 4–24 giờ tùy sản phẩm và nhiệt độ).
9.2. Nghiệm thu DFT
Sau khi mỗi lớp khô, đo DFT bằng máy đo từ tính hoặc điện từ tại các điểm ngẫu nhiên theo lưới tham khảo ISO 19840 (với bề mặt nhám như thép phun bi). Nguyên tắc phổ biến: DFT trung bình từng điểm đo không thấp hơn 90% giá trị thiết kế và không có điểm nào thấp hơn 80% DFT thiết kế; với mái tôn dùng máy đo cầm tay tại nhiều vị trí đại diện trên từng tấm mái. Ghi biên bản nghiệm thu kèm ảnh và vị trí đo cho từng khu vực hạng mục.
10. Chi phí tham khảo 2026
Chi phí dưới đây chỉ mang tính tham khảo mặt bằng 2026 tại Việt Nam, gồm vật tư sơn và nhân công thi công, chưa gồm xử lý bề mặt (phun hạt/mài) và giàn giáo:
| Hạng mục | Hệ sơn tham khảo | Đơn giá tham khảo (đ/m²) |
|---|---|---|
| Mái tôn chống nóng 2 lớp | DFT 100–150µm | 55.000–110.000 |
| Kết cấu thép 3 lớp (môi trường thường) | Giàu kẽm + MIO + PU, tổng ≈ 225µm | 85.000–150.000 |
| Kết cấu thép 3 lớp (C5-M ven biển) | Giàu kẽm + MIO dày + PU chống UV, ≈ 285µm | 130.000–220.000 |
| Vách tôn alkyd 2 lớp | DFT ≈ 60µm | 35.000–65.000 |
| Sàn epoxy tự phẳng 2mm | Lót + tự san phẳng + phủ | 280.000–450.000 |
Đơn giá thực tế còn phụ thuộc thương hiệu sơn, độ phức tạp kết cấu (nhiều chi tiết nhỏ làm giảm năng suất), điều kiện mặt bằng và quy mô hợp đồng. Để có con số chính xác cho công trình cụ thể, nên gửi bản vẽ và bảng tiên lượng để được bóc tách và báo giá chi tiết.
11. Câu hỏi thường gặp khi tính lượng sơn nhà xưởng
Dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật được hỏi nhiều nhất khi lập dự toán sơn cho nhà xưởng thép tiền chế, tổng hợp từ thực tế tư vấn của đội kỹ thuật Tổng Kho Sơn Việt.
Câu hỏi thường gặp
Công thức tính lượng sơn cho nhà xưởng cơ bản là gì?+
Công thức chung: Lít sơn = (Diện tích m² × DFT µm) / (10 × %VS) × (1 + tỷ lệ thất thoát). Trong đó DFT là chiều dày màng khô thiết kế (µm), %VS là hàm rắn theo thể tích ghi trên TDS, và tỷ lệ thất thoát phụ thuộc phương pháp thi công: cọ 8%, ru lô 12%, súng phun khí nén (air spray) 25%, súng phun không khí nén (airless) 15%. Với nhà xưởng, phần khó nhất không phải công thức mà là bóc tách đúng diện tích thực tế của từng hạng mục — mái tôn, kết cấu thép, sàn, tường — vì mỗi hạng mục có hệ số quy đổi và hệ sơn khác nhau.
Vì sao phải nhân hệ số độ dốc khi tính diện tích mái tôn?+
Diện tích mái thực tế luôn lớn hơn diện tích hình chiếu bằng (diện tích mặt bằng nhà xưởng) vì mái có độ dốc. Với độ dốc phổ biến 10–15% (khoảng 6–8,5°), hệ số quy đổi thường lấy 1,03–1,05; với mái dốc hơn 15–20% lấy 1,05–1,08; mái dốc lớn trên 20% hoặc mái hai tầng, mái răng cưa có thể lên 1,08–1,10. Nếu bỏ qua hệ số này, lượng sơn tính ra sẽ thiếu 3–10% so với thực tế, dẫn đến thiếu sơn giữa chừng khi thi công trên cao — rất bất tiện vì phải điều thêm hàng và dừng ca.
Tại sao kết cấu thép lại tính theo m²/tấn thay vì đo trực tiếp?+
Kết cấu thép nhà tiền chế gồm hàng trăm cấu kiện cột H, dầm I, xà gồ Z/C, giằng, bản mã với hình dạng phức tạp; đo trực tiếp từng thanh bằng thước rất mất thời gian và dễ sai sót khi khối lượng lớn. Trong ngành sơn công nghiệp, người ta dùng hệ số quy đổi diện tích sơn trên một tấn thép (m²/tấn) được xây dựng sẵn theo loại tiết diện, vì tỷ lệ diện tích bề mặt trên khối lượng của một loại tiết diện là tương đối ổn định. Cách này nhanh, đủ chính xác cho mục đích dự toán và là phương pháp được hầu hết nhà thầu sơn kết cấu thép sử dụng.
Hệ số m²/tấn cho từng loại tiết diện thép là bao nhiêu?+
Tham khảo phổ biến trong ngành: thép tấm dày và cột H/dầm I tiết diện lớn (bản bụng, bản cánh dày) khoảng 20–24 m²/tấn vì khối lượng trên đơn vị diện tích cao; dầm I, cột H tiết diện trung bình khoảng 24–28 m²/tấn; xà gồ Z/C, thép hình nhỏ, giằng, bản mã, bu lông liên kết khoảng 28–35 m²/tấn vì thành mỏng, diện tích bề mặt trên khối lượng lớn hơn. Với một nhà xưởng có tỷ lệ hỗn hợp thông thường (cột/dầm chính khoảng 55–65% khối lượng, xà gồ và phụ kiện 35–45%), hệ số bình quân gia quyền thường rơi vào khoảng 24–27 m²/tấn — đây là con số dùng nhanh khi chưa có bóc tách chi tiết theo bản vẽ kết cấu.
Sơn hai mặt hay một mặt khi tính diện tích kết cấu thép?+
Hệ số m²/tấn nêu trên đã là diện tích bề mặt thực tế cần sơn (tính cả các mặt lộ ra ngoài của tiết diện chữ H, I, Z, C), không phải diện tích hình chiếu, nên không cần nhân đôi thêm. Điểm cần lưu ý là với kết cấu hộp kín hoàn toàn hoặc mặt tiếp giáp bu lông, thực tế thi công vẫn phải sơn phủ bì (bao gồm cả các mặt khuất khó thấy khi lắp dựng) trước khi dựng, nên khi bóc tách theo bản vẽ chi tiết cần cộng thêm phần diện tích mặt trong bản mã, sườn gia cường — phần này công thức m²/tấn bình quân đã bao hàm một phần nhưng nên kiểm tra chéo bằng bản vẽ shop drawing nếu công trình lớn.
Sàn epoxy tính lượng sơn khác gì so với sơn bề mặt đứng?+
Sàn epoxy tính theo diện tích mặt bằng thực đo (không nhân hệ số độ dốc), nhưng công thức định mức khác biệt vì thường dùng hệ sơn nhiều lớp có chiều dày lớn: lớp lót epoxy 1 thành phần hoặc 2 thành phần thấm sâu, lớp trung gian tự san phẳng (self-leveling) dày 1–3mm tính bằng kg/m² thay vì µm, và lớp phủ hoàn thiện mỏng. Với lớp tự san phẳng, định mức thường cho trực tiếp theo kg/m²/mm chiều dày (khoảng 1,4–1,6 kg/m² cho mỗi mm) thay vì áp dụng công thức DFT/%VS như sơn màng mỏng thông thường.
Thất thoát khi phun trên mái tôn hoặc kết cấu cao có khác mặt đất không?+
Có, và thường cao hơn mức tham khảo tiêu chuẩn. Khi phun airless hoặc air spray trên mái tôn, giàn giáo cao hoặc khu vực thoáng gió, gió lùa làm hạt sơn bay lệch nhiều hơn so với phun trong nhà xưởng kín, nên thất thoát thực tế có thể cộng thêm 3–8 điểm phần trăm so với mức cơ bản (ví dụ airless từ 15% có thể lên 18–23% khi gió cấp 3–4). Ngoài ra, mái tôn có nhiều đường sóng, cạnh xà gồ, chi tiết vít bắn tôn nên tỷ lệ phun chồng biên (overlap) cũng cao hơn bề mặt phẳng. Kinh nghiệm thi công là luôn dự trù thêm 5–10% so với con số tính lý thuyết cho các hạng mục ngoài trời, trên cao.
Một thùng sơn 20 lít sơn được bao nhiêu mét vuông mái tôn?+
Phụ thuộc DFT và %VS của sản phẩm cụ thể, nhưng ví dụ minh họa: với sơn chống nóng %VS khoảng 45% thi công DFT 120µm bằng ru lô (thất thoát 12%), định mức là (120/(10×0,45))×1,12 ≈ 29,9 lít/100m², tức khoảng 3,35 lít cho 100m²... không, cần đảo ngược: 100m² cần khoảng 29,9 lít, vậy một thùng 20L sơn được khoảng 100 × 20/29,9 ≈ 67 m². Với hệ epoxy giàu kẽm %VS 62% DFT 75µm airless (thất thoát 15%), 100m² cần (75/(10×0,62))×1,15 ≈ 13,9 lít, một thùng 20L sơn được khoảng 144 m². Luôn tính lại theo TDS thực tế của sản phẩm đang dùng, đây chỉ là ví dụ minh họa cách quy đổi.
Cần dự phòng thêm bao nhiêu phần trăm so với số lít tính được?+
Ngoài tỷ lệ thất thoát đã đưa vào công thức, nên cộng thêm một khoản dự phòng riêng cho: sai số bóc tách khối lượng bản vẽ (3–5%), sơn dặm vá sau va chạm trong quá trình thi công và lắp dựng (2–3%), và lượng sơn hao trong pha trộn, vệ sinh dụng cụ, lót đáy thùng không lấy hết được (2–4%). Tổng dự phòng hợp lý cho một công trình nhà xưởng cỡ vừa là 8–12% trên tổng số lít đã tính theo công thức, tương đương gần đúng một thùng 20L dự phòng cho mỗi 150–250 lít sơn chính, tùy độ phức tạp kết cấu.
Có công cụ nào giúp tính nhanh lượng sơn cho nhà xưởng không?+
Có. Công cụ tính lượng sơn theo m² và DFT của Tổng Kho Sơn Việt cho phép nhập diện tích từng hạng mục (mái, vách, kết cấu, sàn), DFT thiết kế, %VS của sản phẩm và phương pháp thi công để ra ngay số lít cần mua, quy đổi ra số thùng 20L và có phần dự phòng. Với công trình lớn, đội kỹ thuật có thể hỗ trợ bóc tách chi tiết theo bản vẽ shop drawing và bảng tiên lượng thép để cho ra con số sát thực tế nhất trước khi lên đơn hàng.
Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật
Các khái niệm kỹ thuật xuất hiện trong bài viết này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.
Xem toàn bộ Trung tâm tra cứuTính lượng sơn cần dùng cho công trình
Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.
Bài viết & sản phẩm liên quan
- → Công cụ tính lượng sơn theo m² và DFT
- → Sơn chống nóng cho mái tôn nhà xưởng
- → Sơn chống rỉ & chống ăn mòn kết cấu thép
- → Sơn công nghiệp trọn hệ cho nhà xưởng
- → Sơn chống rỉ nhà thép tiền chế
- → Định mức sơn chống nóng mái tôn
- → Sơn chống rỉ vùng ven biển C5-M
- → Thi công sơn chống nóng nhà xưởng lớn
- → Độ dày màng sơn chống nóng (DFT)
- → Sơn chống nóng cho nhà thép công nghiệp