Tra cứu · Thuật ngữ

DFT (Dry Film Thickness) là gì?

DFT là độ dày màng sơn khô sau khi bay hơi dung môi, đo bằng µm. Tìm hiểu cách đo DFT chuẩn ISO 19840, sai số thường gặp và ảnh hưởng tới tuổi thọ lớp sơn.

Cập nhật: 31/07/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómThuật ngữ
Tên đầy đủDry Film Thickness
Đơn vịµm (micromet)
Liên quanWFT, ISO 19840, ISO 2808
Cập nhật31/07/2026

DFT (Dry Film Thickness) là độ dày lớp màng sơn sau khi khô hoàn toàn, tính bằng đơn vị µm. Đây là thông số quan trọng nhất quyết định khả năng bảo vệ chống ăn mòn và tuổi thọ của hệ sơn, được đo bằng máy đo từ tính hoặc siêu âm theo tiêu chuẩn ISO 19840.

DFT là gì và vì sao quan trọng

DFT (Dry Film Thickness) là độ dày màng sơn khô — phần vật liệu rắn còn lại bám trên bề mặt sau khi dung môi và nước bay hơi hết. Khác với WFT (độ dày màng sơn ướt) đo ngay sau khi sơn, DFT phản ánh đúng lượng sơn thực tế bảo vệ kết cấu.

DFT không đạt yêu cầu thiết kế sẽ khiến lớp sơn nhanh bị ăn mòn, phồng rộp, giảm tuổi thọ nghiêm trọng so với công bố của nhà sản xuất. Ngược lại DFT quá dày dễ gây nứt, bong tróc do ứng suất nội tại.

Công thức liên hệ DFT và WFT

DFT được tính từ WFT và hàm lượng rắn thể tích (%VS) của sơn theo công thức:

DFT = WFT × %VS / 100

Ngược lại, muốn đạt DFT mục tiêu, thợ sơn cần kiểm soát WFT khi thi công: WFT = DFT / %VS × 100. Ví dụ sơn có %VS = 60%, muốn đạt DFT 80µm thì WFT cần đạt khoảng 133µm ngay sau khi sơn.

Cách đo DFT đúng chuẩn

Đo DFT thực hiện theo tiêu chuẩn ISO 19840, áp dụng riêng cho bề mặt kim loại đã phun bi tạo nhám (profile). Các bước cơ bản:

  1. Hiệu chuẩn máy đo (magnetic/eddy current) trên tấm chuẩn có độ dày biết trước.
  2. Chia bề mặt kết cấu thành các ô diện tích khoảng 10m² (tuỳ hạng mục).
  3. Mỗi ô đo tối thiểu 5 điểm, lấy giá trị trung bình.
  4. So sánh với thang dung sai 80/20 theo ISO 19840.
Loại máy đoNguyên lýỨng dụng
Magnetic pull-offLực từĐo nhanh, giá rẻ
Eddy current điện tửCảm ứng điện từChính xác cao, lưu số liệu

DFT khuyến nghị theo môi trường ăn mòn

Theo ISO 12944, tổng DFT của hệ sơn tăng dần theo cấp độ ăn mòn C2–C5 và CX. Môi trường biển, hóa chất (C5, CX) thường yêu cầu tổng DFT từ 240–320µm cho toàn hệ gồm primer, lớp giữatopcoat.

Lỗi thường gặp tại công trường

Đo DFT khi sơn chưa khô hoàn toàn: kết quả sai lệch lớn, cần chờ đủ thời gian khô theo thông số kỹ thuật (TDS) của sơn.

  • Không hiệu chuẩn máy đo trước mỗi ca làm việc.
  • Đo quá ít điểm trên diện tích lớn, không đại diện được toàn bộ bề mặt.
  • Bỏ qua ảnh hưởng của độ nhám bề mặt (profile) khiến máy đo lệch giá trị thực.
  • Không lưu hồ sơ đo DFT làm chứng từ nghiệm thu, dẫn tới tranh chấp bảo hành.

Câu hỏi thường gặp

DFT bao nhiêu µm là đạt chuẩn?

Tùy hệ sơn và môi trường ăn mòn theo ISO 12944, dao động 120–320µm tổng chiều dày, cần đối chiếu TDS cụ thể của từng sản phẩm.

Đo DFT khác đo WFT như thế nào?

WFT đo ngay sau khi sơn còn ướt để kiểm soát thi công, DFT đo sau khi màng sơn khô hoàn toàn để nghiệm thu chất lượng cuối cùng.

Máy đo DFT nào phổ biến tại công trường Việt Nam?

Phổ biến nhất là máy đo từ tính cầm tay (magnetic) và máy điện tử eddy current, tuân theo ISO 19840.

DFT không đạt có sơn dặm lại được không?

Có thể sơn bổ sung thêm lớp nếu DFT thiếu, nhưng cần vệ sinh và kiểm tra độ bám dính trước khi sơn thêm.

Node liên quan trong Tra cứu

Thuật ngữ liên quan

Ứng dụng & bài chuyên sâu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi