Sa2½ — Phun hạt gần trắng (Very thorough blast-cleaning)
Sa2.5 là cấp phun hạt gần trắng theo ISO 8501-1, phổ biến nhất cho sơn chống ăn mòn kết cấu thép, tàu biển; vết ố còn lại tối đa 5% diện tích bề mặt.
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ISO 8501-1 — Sa2½ |
| Chủ đề | Chuẩn bị bề mặt thép bằng phun hạt |
| Liên quan | Sa2, Sa3, SSPC-SP10 |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
Sa2½ (phun hạt gần trắng) là cấp làm sạch được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp sơn chống ăn mòn, yêu cầu bề mặt gần như sạch hoàn toàn, chỉ còn tối đa 5% diện tích có vết ố nhẹ. Đây là nền tiêu chuẩn cho hầu hết hệ sơn epoxy, polyurethane trên kết cấu thép, bồn bể và tàu biển.
Định nghĩa Sa2½ theo ISO 8501-1
Theo ISO 8501-1:2007, Sa2½ yêu cầu bề mặt thép khi quan sát bằng mắt thường không còn dầu mỡ, bụi bẩn, oxit, sơn cũ; các vết ố hoặc mảng bám chỉ được xuất hiện dạng đốm hoặc vệt nhẹ, tổng diện tích không vượt quá 5% mỗi đơn vị bề mặt quan sát.
Sa2½ là cấp được yêu cầu phổ biến nhất trong các dự án sơn chống ăn mòn theo ISO 12944-5, tương ứng với SSPC-SP10 (Near-White Blast Cleaning).
Bảng đối chiếu Sa2½ với SSPC-SP và NACE
Thông số phun hạt cho Sa2½
| Loại hạt | Áp lực khí | Profile (Rz) |
|---|---|---|
| Garnet, nix sắt, corundum | 6–7 bar | 50–85 µm |
Profile bề mặt 50–85 µm là mức tối ưu cho hầu hết hệ sơn epoxy giàu kẽm và epoxy phủ trung gian, giúp tăng diện tích tiếp xúc và độ bám dính đo theo ISO 4624.
Tiêu chí nghiệm thu Sa2½
- Đối chiếu ảnh mẫu ISO 8501-1, vết ố còn lại không vượt quá 5% diện tích quan sát.
- Đo hàm lượng bụi phun hạt còn bám bằng băng dính theo ISO 8502-3, và bụi bám bề mặt theo ISO 8502-12/ISO 8502-13.
- Kiểm tra muối hòa tan bằng Bresle test, thường yêu cầu < 20–50 mg/m² tùy hệ sơn.
- Đo profile nhám (Rz) đạt yêu cầu của nhà sản xuất sơn, thường 40–85 µm.
- Kiểm soát thời gian giữa làm sạch và sơn lót (flash rust) không quá vài giờ trong môi trường ẩm cao.
Ứng dụng Sa2½ trong sơn kết cấu thép và tàu biển
Sa2½ là yêu cầu chuẩn cho phần lớn hệ sơn chống ăn mòn công nghiệp — từ kết cấu thép nhà xưởng, cầu, bồn bể, đến vỏ tàu biển. Kết hợp Sa2½ với hệ sơn sơn chống rỉ hoặc sơn chống rỉ tàu chất lượng cao giúp đạt tuổi thọ chống ăn mòn theo phân cấp môi trường C3–C5. Tổng Kho Sơn Việt tư vấn miễn phí quy trình thi công qua hotline 0867.145.258.
Sai lầm thường gặp khi thi công Sa2½
- Không kiểm soát profile bề mặt, dẫn đến nhám quá thấp hoặc quá cao so với khuyến nghị của primer.
- Để bề mặt bị nhiễm ẩm hoặc phát sinh flash rust trước khi sơn primer.
- Không kiểm tra muối hòa tan, đặc biệt tại công trình ven biển hoặc tái sơn trên nền cũ.
Câu hỏi thường gặp
Sa2.5 khác Sa2 thế nào?
Sa2.5 (Sa2½) yêu cầu độ sạch cao hơn, vết ố còn lại chỉ tối đa 5% diện tích so với 33% của Sa2, phù hợp cho môi trường ăn mòn mạnh hơn và hệ sơn có tuổi thọ cao hơn.
Không phun hạt được thì thay bằng St3 có ổn không?
St3 (làm sạch cơ khí kỹ) không đạt độ sạch và profile tương đương Sa2½, chỉ nên dùng làm giải pháp thay thế tạm thời khi không thể phun hạt, và cần chấp nhận tuổi thọ hệ sơn thấp hơn đáng kể.
Sa2.5 tương đương SSPC-SP nào?
Sa2½ tương đương SSPC-SP10 (Near-White Blast Cleaning) và NACE No. 2.
Profile bề mặt sau Sa2.5 nên bao nhiêu?
Thông thường 50–85 µm (Rz), tùy thuộc loại hạt phun và khuyến nghị của nhà sản xuất sơn, cần đo bằng băng đo Testex hoặc đồng hồ so profile.
Sau khi phun hạt Sa2.5 bao lâu thì phải sơn lót?
Nên sơn lót càng sớm càng tốt, tối đa trong vòng 4–6 giờ ở môi trường khô, hoặc trước khi xuất hiện flash rust để đảm bảo độ bám dính.