Sơn epoxy 2 thành phần tàu biển: cấu tạo, DFT, thi công 2026
Sơn epoxy 2 thành phần (2K) là xương sống hệ sơn tàu biển: lót giàu kẽm, MIO tie-coat, barrier ballast tank. Chi tiết Base + Hardener, DFT, tỉ lệ trộn và giá 2026 vs Jotun/International.

Sơn epoxy 2 thành phần là loại sơn 2K chủ lực trong mọi hệ sơn tàu biển đạt chuẩn IMO. Với khả năng tạo lớp barrier dày đặc, kháng nước mặn, ion Cl⁻ và hoá chất, epoxy 2K chiếm 60–70% tổng DFT của hệ sơn tàu và quyết định tuổi thọ toàn bộ công trình.
1. Cấu tạo Base + Hardener
Sơn epoxy 2K gồm hai phần đóng gói riêng:
- Base: nhựa epoxy Bisphenol A hoặc F, bột màu (Zn cho lót giàu kẽm, MIO cho tie-coat), phụ gia.
- Hardener: polyamide, amine adduct, phenalkamine hoặc cycloaliphatic amine.
Khi trộn, nhóm oxiran (–epoxy) mở vòng phản ứng với nhóm –NH của amine, tạo liên kết C–N bền vững. Phản ứng toả nhiệt nhẹ và tiến triển qua 3 giai đoạn: induction (15–30 phút) → phun (pot life 4–8h) → cure hoàn toàn (7 ngày ở 23°C).
2. Ba loại epoxy 2K chính cho tàu biển
a) Epoxy zinc-rich primer (lót giàu kẽm)
Chứa 80–85% Zn trong màng khô, bảo vệ thép theo cơ chế cathodic (kẽm hi sinh trước thép). DFT 60–75µm, luôn là lớp đầu tiên trên thép Sa 2.5. Chi tiết ở bài sơn lót giàu kẽm tàu biển.
b) Epoxy MIO tie-coat (trung gian)
Chứa 15–20% Mica Iron Oxide dạng vảy xếp chồng như vảy cá, giảm độ thấm nước 40–50% so với epoxy thường. DFT 150–200µm. Chức năng: cầu nối giữa zinc-rich và topcoat, tăng dày lớp barrier.
c) Epoxy amine universal / PSPC
Dòng phổ dụng cho vùng ướt, ballast tank, cargo oil tank. Solid content ≥80%, đạt IMO MSC.215(82). DFT tổng ≥320µm cho ballast. Xem epoxy PSPC ballast tank.
3. Bảng thông số 3 dòng epoxy 2K PNA
| Dòng | Tỉ lệ (v/v) | Pot life 23°C | DFT khuyến nghị | Định mức | Giá/L 2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Epoxy zinc-rich primer | 4:1 | 6 h | 60–75µm | 5.5 m²/L | 180–240k |
| Epoxy MIO tie-coat | 4:1 | 6 h | 150–200µm | 3.5 m²/L | 180–220k |
| Epoxy PSPC ballast | 3:1 | 8 h | 160µm × 2 lớp | 5 m²/L | 240–290k |
4. Quy trình thi công epoxy 2K chuẩn
- Xử lý bề mặt: phun bi Sa 2.5, profile 40–75µm (Testex tape).
- Trộn: đổ Hardener vào Base, khuấy 3–5 phút bằng máy khuấy 500 rpm cho đến khi đồng nhất.
- Induction: chờ 15–30 phút để phản ứng khởi phát.
- Phun airless: áp lực 180–210 bar, đầu phun 0.019–0.023", pha loãng ≤10% (dung môi PNA Epoxy Thinner).
- Overcoat window: lớp tiếp theo phun trong 8h–7 ngày (23°C). Quá window phải chà nhám ma sát.
5. Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ bề mặt: 10–40°C (dòng thường), 0–40°C (phenalkamine chịu ẩm).
- Nhiệt độ bề mặt ≥ dew point + 3°C — bắt buộc để tránh ngưng tụ ẩm.
- Độ ẩm không khí: < 85% (dòng thường), < 95% (phenalkamine).
- Không thi công dưới mưa hoặc khi bề mặt còn ẩm nhìn thấy.
6. So sánh chi phí epoxy 2K PNA vs hàng ngoại
Cho một tàu vận tải 3.000 m² dùng hệ zinc-rich + MIO + topcoat:
- PNA Marine Epoxy 2K: ~185 triệu vật tư.
- Jotun Jotamastic + Jotacote: ~238 triệu (+29%).
- International Intergard + Intershield: ~232 triệu (+25%).
Chênh 15–29% đến từ phí nhập khẩu, container biển và phí thương hiệu — không phải chất lượng vượt trội. PNA sản xuất tại Hưng Yên, R&D theo khí hậu nhiệt đới, tương đương chuẩn IMO PSPC. Xem so sánh PNA vs Jotun.
Xem sản phẩm epoxy 2K PNA hoặc yêu cầu báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Sơn epoxy 2 thành phần là gì?+
Epoxy 2K gồm Base (nhựa epoxy Bisphenol A/F) + Hardener (polyamide, amine adduct hoặc phenalkamine). Khi trộn, nhóm epoxy phản ứng với amine tạo mạng crosslink 3D dày đặc. Đây là loại sơn barrier chính cho tàu biển, cầu thép, bể chứa nước biển.
Tỉ lệ trộn Base:Hardener của epoxy tàu PNA là bao nhiêu?+
Phần lớn epoxy 2K PNA trộn tỉ lệ 4:1 (thể tích) — Base 4 phần : Hardener 1 phần. Một số dòng phenalkamine chịu ẩm là 3:1 hoặc 2:1. Luôn đọc TDS để dùng đúng — sai tỉ lệ ±10% màng sẽ không đóng rắn hoàn toàn, dẫn tới bong tróc trong 3–6 tháng.
DFT chuẩn của epoxy tàu biển?+
Zinc-rich primer 60–75µm; MIO tie-coat 150–200µm; epoxy PSPC ballast tank 160µm × 2 lớp = 320µm tổng; epoxy amine universal 125–150µm. DFT quá dày (> 250µm/lớp) gây nứt do co ngót, quá mỏng (< 100µm) không đủ barrier.
Sơn epoxy tàu có thi công được trong mùa mưa không?+
Epoxy amine thường yêu cầu RH < 85% và nhiệt độ bề mặt > dew point + 3°C — mùa mưa khó đảm bảo. PNA có dòng epoxy phenalkamine chịu ẩm thi công được ở RH đến 95% và trên bề mặt ẩm, phù hợp dry-dock mùa mưa Nam Bộ.
Giá sơn epoxy 2K PNA vs Jotun/International?+
Epoxy zinc-rich primer PNA khoảng 180–240k/L, Jotun Jotamastic 90 khoảng 240–320k/L. Epoxy MIO tie-coat PNA 180–220k/L vs International Intergard 269 khoảng 230–280k/L. Chênh 15–25% do PNA không mất phí nhập khẩu và phí thương hiệu quốc tế.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.