Mixing Ratio (tỷ lệ pha trộn) là gì?
Mixing ratio là tỷ lệ pha giữa phần A và phần B của sơn 2K, tính theo thể tích hoặc khối lượng. Cách đọc đúng tỷ lệ trong TDS và hậu quả khi pha sai.
Cập nhật: 01/08/2026
| Nhóm | Thuật ngữ |
|---|---|
| Đơn vị | Theo thể tích (by volume) hoặc khối lượng (by weight) |
| Ví dụ điển hình | Epoxy 4:1, Zinc-rich 9:1, PU 6:1 (theo thể tích) |
| Dung sai | ±3% — cần cân/đong định lượng |
| Cập nhật | 01/08/2026 |
Mixing ratio là tỷ lệ pha trộn bắt buộc giữa phần A (nhựa nền) và phần B (chất đóng rắn) của sơn 2 thành phần. Tỷ lệ này được tính theo đương lượng phản ứng hóa học nên không có chỗ cho ước lượng: pha sai chỉ 10–15% đã đủ khiến màng sơn không đạt độ cứng, độ bám dính và độ bền hóa chất thiết kế.
Đọc đúng tỷ lệ trong TDS
TDS luôn ghi rõ tỷ lệ kèm đơn vị. Hai cách ghi phổ biến:
- By volume (theo thể tích) — ví dụ "Base : Hardener = 4 : 1 by volume". Đong bằng ca chia vạch.
- By weight (theo khối lượng) — ví dụ "80 : 20 by weight". Cân bằng cân điện tử.
Hai con số này không bằng nhau vì tỷ trọng phần A và phần B khác nhau. Sơn giàu kẽm có phần A rất nặng nên tỷ lệ theo khối lượng có thể là 9:1 trong khi theo thể tích chỉ 6:1. Đọc nhầm đơn vị là lỗi phổ biến nhất tại công trường.
Quy trình pha chuẩn tại công trường
- Khuấy riêng phần A 2–3 phút để phân tán lại bột màu đã lắng dưới đáy.
- Đong/cân chính xác phần B theo tỷ lệ TDS. Không dùng "một nắp", "một ca" tự chế.
- Đổ toàn bộ phần B vào phần A trong khi máy khuấy đang chạy tốc độ 400–600 vòng/phút.
- Khuấy tiếp 3 phút, vét sạch thành và đáy thùng — vùng chưa trộn ở đáy là nguyên nhân điển hình của vệt mềm không khô.
- Chờ induction time theo TDS rồi mới pha thinner (nếu cần) và thi công.
Chỉ trộn lượng sơn dùng hết trong pot life. Khi thi công lượng nhỏ, cần pha đúng tỷ lệ theo bộ thu nhỏ chứ không "múc một ít A, một ít B".
Hậu quả khi pha sai tỷ lệ
| Sai lệch | Hiện tượng | Xử lý |
|---|---|---|
| Thiếu phần B 20% | Màng mềm, dính, không đạt độ cứng sau 7 ngày | Cạo bỏ toàn bộ, làm lại |
| Thừa phần B 20% | Giòn, nứt chân chim, tiết amine | Rửa amine, mài nhám, đánh giá lại bám dính |
| Trộn không kỹ | Vệt mềm loang lổ theo vùng | Cạo vùng lỗi, sơn lại |
| Pha nhầm hardener dòng khác | Không đóng rắn hoặc đóng rắn cục bộ | Bỏ toàn bộ mẻ sơn |
Trong nghiệm thu, mọi lỗi trên đều thể hiện rõ qua pull-off test hoặc cross-cut test với giá trị thấp bất thường.
Kiểm soát tỷ lệ pha trong hồ sơ chất lượng
Với dự án theo ISO 12944 hoặc NORSOK M-501, tỷ lệ pha phải được ghi nhận trong nhật ký thi công hằng ngày:
- Mã lô phần A và phần B (đảm bảo cùng batch tương thích).
- Thể tích/khối lượng thực tế đã pha từng mẻ.
- Thời điểm trộn — dùng để đối chiếu pot life.
- Nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương tại thời điểm thi công.
Hồ sơ này là căn cứ bảo hành: khi màng sơn hỏng sớm, nhật ký pha trộn quyết định trách nhiệm thuộc về nhà sản xuất hay nhà thầu thi công.
Câu hỏi thường gặp
QPha nửa thùng sơn 2K được không?
Được, nhưng phải chia đúng tỷ lệ cho cả phần A và phần B bằng cân hoặc ca chia vạch, không ước lượng bằng mắt.
QTỷ lệ theo thể tích và theo khối lượng khác nhau nhiều không?
Có thể chênh lệch đáng kể, nhất là với sơn giàu kẽm hoặc epoxy nhiều bột độn nặng. Luôn kiểm tra đơn vị ghi trong TDS.
QPha thừa hardener có nhanh khô hơn không?
Không. Màng sẽ giòn, dễ nứt và tiết amine lên bề mặt gây bong lớp phủ tiếp theo.