Sơn polyurethane 2 thành phần tàu biển: UV, gloss retention 85%
Sơn PU 2 thành phần (PU 2K) là lớp phủ cuối cho mạn khô và thượng tầng tàu — giữ màu, chống UV, gloss retention >85% sau 5 năm. Chi tiết Base acrylic polyol + isocyanate HDI, DFT, thi công.

Sơn polyurethane 2 thành phần (PU 2K) là lớp phủ cuối cùng cho vùng khí quyển của tàu biển — mạn khô, thượng tầng, cabin, boong. Ưu điểm vượt trội về giữ màu, gloss và kháng UV khiến PU 2K trở thành chuẩn mực cho mọi tàu vận tải, tàu khách và tàu cá chuyên nghiệp muốn giữ vẻ ngoài sau nhiều năm hoạt động.
1. Cơ chế phản ứng PU 2K
Sơn PU 2K gồm:
- Base: nhựa acrylic polyol chứa nhóm hydroxyl (–OH), bột màu, phụ gia UV absorber.
- Hardener: polyisocyanate HDI (Hexamethylene Diisocyanate) trimer hoặc IPDI.
Khi trộn, nhóm –OH phản ứng với –NCO tạo liên kết urethane (–NH–COO–). Mạng crosslink 3D linh hoạt hơn epoxy — chịu va đập, không giòn dưới nhiệt độ thấp, và bền UV tuyệt vời nhờ liên kết C–C và C–N không hấp thụ UV.
2. Ưu điểm nổi bật của PU 2K tàu
- Gloss retention >85% sau 5 năm phơi biển (test QUV 2000h).
- Giữ màu tuyệt vời — chống phai vàng do UV, đặc biệt màu trắng và xanh.
- Kháng hoá chất, dầu, muối tốt — không mềm khi tiếp xúc dầu bôi trơn.
- Bề mặt bóng cao — tạo hình ảnh chuyên nghiệp cho tàu khách, du thuyền.
- Tương thích tốt với lớp epoxy MIO tie-coat bên dưới.
3. Vùng ứng dụng PU 2K trên tàu
| Vùng | DFT/lớp | Số lớp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Mạn khô (topside) | 50–75µm | 2 | Trên epoxy MIO |
| Thượng tầng, cabin | 50µm | 2 | Đa màu, gloss cao |
| Cột buồm, cần cẩu | 60µm | 2 | Chịu UV mạnh |
| Boong (không chống trượt) | 75µm | 2 | Semi-gloss |
4. Thi công PU 2K chuẩn
- Nền: lớp epoxy MIO tie-coat cured 24–48h, chà nhám nhẹ nếu quá overcoat window.
- Trộn: đổ Hardener vào Base, khuấy 3 phút. Pot life chỉ 3–4h — pha vừa đủ.
- Induction: chờ 15 phút trước khi phun.
- Phun airless: áp lực 150–180 bar, đầu phun 0.015–0.019", pha loãng ≤5% (PU Thinner riêng).
- Điều kiện: nhiệt độ 10–35°C, RH < 80%, không mưa/sương trong 4h sau phun.
- Overcoat: lớp 2 phun sau 12–24h ở 23°C.
5. So sánh PU 2K PNA vs hàng ngoại
| Chỉ tiêu | PNA Marine PU 2K | Jotun Hardtop AS | International Interthane 990 |
|---|---|---|---|
| Gloss retention (QUV 2000h) | >85% | >85% | >90% |
| Salt spray | 1500h | 1500h | 2000h |
| Chuẩn IMO A.653(16) | ✔ | ✔ | ✔ |
| Giá/L 2026 | 260–340k | 340–420k | 360–440k |
PNA rẻ hơn 20–25% cho cùng cấp kỹ thuật — chênh lệch chủ yếu do phí nhập khẩu và thương hiệu. Xem thêm so sánh PNA vs International.
Xem sản phẩm PU 2K PNA hoặc yêu cầu báo giá dự án.
Câu hỏi thường gặp
Sơn polyurethane 2 thành phần khác PU 1K thế nào?+
PU 1K khô bằng độ ẩm không khí (moisture-cure), độ bền màu và kháng UV chỉ đạt 2–3 năm. PU 2K = acrylic polyol + isocyanate HDI phản ứng crosslink, tạo màng gloss retention >85% sau 5 năm, chịu UV, muối, hoá chất tốt. Bắt buộc cho mạn khô và thượng tầng tàu biển chạy tuyến quốc tế.
PU 2K có dùng cho vùng ngâm nước không?+
Không. PU 2K tối ưu cho vùng khí quyển (atmosphere) — mạn khô, thượng tầng, boong. Vùng ngâm nước dưới đường mớn dùng epoxy + antifouling. PU không có antifouling và không chịu áp lực nước ngâm bằng epoxy PSPC.
Tỉ lệ trộn PU 2K của PNA?+
PNA Marine PU 2K trộn tỉ lệ 4:1 hoặc 5:1 (thể tích) tuỳ dòng. Pot life ngắn hơn epoxy — chỉ 3–4h ở 23°C do isocyanate phản ứng nhanh với hydroxyl. Phải pha vừa đủ dùng và tránh môi trường ẩm cao trước khi phun.
PU 2K PNA đạt tiêu chuẩn nào?+
PNA Marine PU 2K đạt IMO A.653(16) cho tàu khách, QCVN 08:2020/BCT, ISO 12944 C4–C5-M. Test QUV 2000h giữ màu >85%, salt spray 1500h không rỉ. Được các xưởng đóng tàu tại Hải Phòng, Nam Định, Quảng Ninh sử dụng.
Giá PU 2K PNA vs Jotun Hardtop AS?+
PU 2K PNA khoảng 260–340k/L vs Jotun Hardtop AS/AX 340–420k/L — rẻ hơn 20–25% cho cùng cấp kỹ thuật. Do PNA sản xuất tại Hưng Yên, không phụ thuộc container biển và không đội phí thương hiệu quốc tế.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.