Sơn tàu cá composite (FRP): hệ epoxy + antifouling cho vỏ nhựa
Tàu cá composite (FRP/GRP) cần hệ sơn khác vỏ thép và vỏ gỗ: primer epoxy bám gelcoat, tie-coat, antifouling SPC. Chi tiết DFT 250–300µm, chu kỳ 24 tháng.

Từ 2020 đến nay, tàu cá composite (FRP – Fiberglass Reinforced Plastic) tại Việt Nam tăng nhanh nhờ Nghị định 67 hỗ trợ đóng mới. Nhưng nhiều ngư dân vẫn dùng sơn tàu gỗ cho tàu FRP — dẫn tới bong sơn sau 2–3 tháng. Bài này giải thích vì sao và cách sơn đúng.
1. Đặc điểm vỏ tàu composite
- Gelcoat — lớp polyester bên ngoài dày 400–600µm, bóng, chống UV nhưng có wax bề mặt.
- Laminate — nhiều lớp fiberglass + resin polyester/vinylester.
- Không rỉ — nhưng có nguy cơ osmosis (rộp bọng do nước thẩm thấu).
- Co giãn thân vỏ — nhẹ hơn thép nên biến dạng khi sóng lớn.
2. Hệ sơn 3 lớp chuẩn cho tàu FRP
Lớp 1 — Primer epoxy tie-coat (DFT 50µm)
Chà nhám gelcoat P120 (không bỏ qua), rửa dung môi acetone loại wax, phun ngay primer epoxy 2K bám gelcoat. Overcoat 6–24h.
Lớp 2 — Epoxy barrier chống osmosis (DFT 100µm × 2 lớp)
Epoxy modified có moisture barrier — giảm thẩm thấu nước biển vào laminate. Phun airless 210 bar, đầu 0.019". DFT tổng 200µm. Nếu bỏ bước này, sau 3–5 năm sẽ xuất hiện rộp bọng dưới đường mớm nước, sửa chữa rất tốn kém.
Lớp 3 — Antifouling SPC (DFT 100µm × 2 lớp)
Antifouling gốc rosin self-polishing, biocide Cu₂O 30%. Chọn màu đỏ/xanh để phân biệt lớp. Cách nhau 6–8h. Xem chi tiết loại antifouling ở bài chuyên đề.
3. Sai lầm phổ biến khi sơn tàu FRP
- Không chà nhám gelcoat — antifouling bong sau 2 tháng do wax làm giảm bám dính.
- Dùng primer alkyd — quá mềm, không đủ barrier chống osmosis.
- Bỏ epoxy barrier — tiết kiệm 15% chi phí ban đầu nhưng thay laminate rộp bọng tốn gấp 20 lần.
- Sơn khi độ ẩm gelcoat > 6% — dùng ẩm kế Tramex Skipper để đo trước khi sơn barrier.
4. Chi phí và chu kỳ
Tàu cá FRP 12m: diện tích ngập ~90m². Chi phí vật tư ~65–85k/m². Trọn gói (bao gồm chà nhám, primer, barrier, AF) ~180–240k/m². Chu kỳ lên đà 24 tháng cho antifouling, 6 năm cho toàn hệ.
5. Gói vật tư PNA cho tàu cá FRP
PNA cung cấp bộ FRP Kit đóng gói sẵn theo kích thước tàu, gồm primer tie-coat, epoxy barrier, antifouling SPC + hướng dẫn tiếng Việt. Liên hệ đội kỹ thuật để chọn bộ đúng cho tàu của bạn, hoặc xem trang sơn tàu PNA để biết đầy đủ hệ sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Tàu composite có cần sơn antifouling không?+
Có. Gelcoat của tàu FRP không chống hà; sau 3–6 tháng ngâm nước biển, hà và tảo bám dày làm giảm tốc độ 20–30% và tăng tiêu thụ dầu. Bắt buộc phủ antifouling cho toàn bộ vùng ngập nước.
Có sơn thẳng lên gelcoat được không?+
Không nên phun trực tiếp antifouling lên gelcoat mới. Gelcoat có wax (mould release agent) và độ căng bề mặt cao — antifouling bong sau 2–3 tháng. Phải chà nhám P120–P180, rửa dung môi, phun primer epoxy tie-coat trước.
Chọn epoxy loại nào cho vỏ composite?+
Dùng epoxy modified 2K DFT 100–125µm × 2 lớp làm barrier chống osmosis (rộp bọng do nước thẩm thấu vào laminate). PNA có hệ Epoxy Marine 550 chuyên FRP, gốc dung môi, độ đàn hồi 8–10% chấp nhận co giãn thân vỏ.
Chu kỳ sơn lại tàu FRP bao lâu?+
Antifouling SPC bào mòn hết sau 18–24 tháng; lớp epoxy barrier bên dưới bền 6–8 năm nếu không tróc. Chỉ cần chà nhám nhẹ và phủ lại antifouling mỗi 24 tháng, thay barrier mỗi 6 năm.
PNA có bộ vật tư trọn gói cho tàu FRP không?+
Có. Bộ FRP Kit bao gồm dung môi rửa gelcoat, primer epoxy tie-coat, epoxy barrier, và antifouling SPC. Đóng gói theo kích thước tàu 8m, 12m, 15m, 20m — thuận tiện cho ngư dân tự thi công tại slipway.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.