Tra cứu · Thuật ngữ
Thuật ngữ kỹ thuật ngành sơn
Các thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong TDS, biên bản nghiệm thu và hồ sơ kỹ thuật sơn bảo vệ — giải thích ngắn gọn kèm giá trị tham chiếu thực tế.
- DFTDFT (Dry Film Thickness) là gì?DFT là độ dày màng sơn khô sau khi bay hơi dung môi, đo bằng µm. Tìm hiểu cách đo DFT chuẩn ISO 19840, sai số thường gặp và ảnh hưởng tới tuổi thọ lớp sơn.
- WFTWFT (Wet Film Thickness) là gì?WFT là độ dày màng sơn ngay sau khi sơn còn ướt, dùng để kiểm soát DFT đạt chuẩn. Xem công thức tính, cách đo bằng lược đo WFT và sai số thường gặp khi thi công.
- PrimerPrimer (sơn lót) là gì?Primer là lớp sơn lót thi công đầu tiên lên kim loại, giúp tăng độ bám dính và chống ăn mòn. Tìm hiểu phân loại primer, DFT khuyến nghị và cách chọn primer phù hợp.
- Intermediate CoatIntermediate Coat (lớp sơn giữa) là gì?Intermediate coat là lớp sơn trung gian giữa primer và topcoat, tăng tổng độ dày DFT và khả năng chống ăn mòn. Xem vai trò, DFT khuyến nghị và khi nào cần lớp này.
- TopcoatTopcoat (lớp sơn phủ) là gì?Topcoat là lớp sơn ngoài cùng chịu tác động trực tiếp thời tiết, UV, hóa chất, quyết định màu sắc và độ bền công trình. Tìm hiểu phân loại, DFT và cách chọn topcoat.
- Stripe CoatStripe Coat (sơn quét mép) là gì?Stripe coat là lớp sơn quét tay tăng cường tại mép, góc, mối hàn trước khi sơn phủ toàn bộ. Tìm hiểu vì sao cần stripe coat và vị trí bắt buộc áp dụng.
- VOCVOC (Volatile Organic Compounds) là gì?VOC là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong sơn, ảnh hưởng sức khỏe và môi trường. Tìm hiểu đơn vị đo VOC g/l, quy định giới hạn và cách chọn sơn VOC thấp.
- Pot LifePot Life là gì?Pot life là khoảng thời gian sơn 2 thành phần còn thi công được sau khi trộn A+B trước khi đông cứng. Xem cách tính, yếu tố ảnh hưởng và lỗi cần tránh.
- CoverageCoverage (định mức tiêu hao sơn) là gì?Coverage là định mức sơn tiêu hao trên mỗi m² để đạt DFT thiết kế, đo bằng m²/lít. Xem công thức tính, hệ số hao hụt thực tế và cách dự trù vật tư chính xác.
- Dry TimeDry Time (thời gian khô của sơn) là gì?Dry time là thời gian sơn khô qua các mốc: khô bề mặt, khô cứng, khô hoàn toàn. Tìm hiểu sự khác biệt touch dry, hard dry và yếu tố ảnh hưởng tốc độ khô.
- Touch DryTouch Dry (khô bề mặt) là gì?Touch dry là mốc thời gian màng sơn không còn dính tay khi chạm nhẹ, thường 30 phút–2 giờ. Xem cách kiểm tra, khác biệt với hard dry và recoat time.
- Recoat TimeRecoat Time (thời gian sơn phủ) là gì?Recoat time là khoảng thời gian tối thiểu và tối đa để sơn lớp tiếp theo lên lớp trước. Tìm hiểu vì sao vượt quá max recoat cần xử lý lại bề mặt.
- Solid Volume (%VS)Solid Volume (%VS) — hàm lượng rắn theo thể tích%VS (Volume Solids) là tỷ lệ phần trăm thể tích chất rắn còn lại sau khi dung môi bay hơi. Đây là thông số quyết định định mức sơn và độ dày màng khô DFT.
- Solid Weight (%WS)Solid Weight (%WS) — hàm lượng rắn theo khối lượng%WS là tỷ lệ khối lượng chất rắn trong sơn. Phân biệt %WS với %VS, cách dùng %WS để kiểm tra chất lượng lô sơn và các sai lầm khi tính định mức.
- HardenerHardener (chất đóng rắn) là gì?Hardener là phần B của sơn 2 thành phần, phản ứng hóa học với nhựa nền để tạo màng. Phân loại amine, polyamide, isocyanate và nguyên tắc dùng đúng chủng loại.
- ThinnerThinner (dung môi pha loãng) là gì?Thinner là dung môi pha loãng sơn để đạt độ nhớt thi công. Chọn đúng chủng loại thinner, tỷ lệ pha tối đa và hậu quả khi pha quá tay.
- Mixing RatioMixing Ratio (tỷ lệ pha trộn) là gì?Mixing ratio là tỷ lệ pha giữa phần A và phần B của sơn 2K, tính theo thể tích hoặc khối lượng. Cách đọc đúng tỷ lệ trong TDS và hậu quả khi pha sai.
- Induction TimeInduction Time (thời gian ủ) là gì?Induction time là khoảng chờ sau khi trộn A+B trước khi thi công, giúp phản ứng khởi động đầy đủ. Giá trị điển hình theo nhiệt độ và hậu quả khi bỏ qua.
- Shelf LifeShelf Life (hạn sử dụng) của sơn là gì?Shelf life là thời gian sơn giữ được chất lượng khi chưa mở nắp và bảo quản đúng điều kiện. Cách kiểm tra sơn quá hạn và điều kiện kho bảo quản chuẩn.
- Flash PointFlash Point (điểm chớp cháy) là gì?Flash point là nhiệt độ thấp nhất mà hơi dung môi của sơn bắt lửa. Ý nghĩa với an toàn kho bãi, vận chuyển và thi công trong không gian kín.
- Binder & PigmentBinder, Pigment và cấu tạo của một lon sơnSơn gồm 4 nhóm thành phần: chất tạo màng (binder), bột màu (pigment), dung môi và phụ gia. Vai trò từng nhóm và cách chúng quyết định tính năng màng sơn.
- AdhesionAdhesion (độ bám dính) là gì?Adhesion là lực bám giữa màng sơn và nền hoặc giữa các lớp sơn. Cơ chế bám dính, ngưỡng MPa yêu cầu và nguyên nhân bong tróc phổ biến.
- CohesionCohesion (lực liên kết nội tại) là gì?Cohesion là lực liên kết bên trong màng sơn, khác với adhesion là bám dính với nền. Cách đọc kiểu phá hủy khi thử pull-off và ý nghĩa nghiệm thu.
- Film BuildFilm Build (khả năng tạo màng dày) là gì?Film build là độ dày màng đạt được trong một lượt thi công. Giới hạn DFT tối thiểu/tối đa mỗi lớp và hậu quả khi sơn quá dày hoặc quá mỏng.
- Spreading RateSpreading Rate (định mức phủ) là gì?Spreading rate là số m² phủ được từ một lít sơn tại DFT quy định. Phân biệt định mức lý thuyết và thực tế, cách trừ hao hụt theo phương pháp thi công.
- CuringCuring (đóng rắn hoàn toàn) là gì?Curing là quá trình màng sơn đạt cơ tính và độ bền hóa chất cuối cùng. Phân biệt khô bề mặt, khô cứng và đóng rắn hoàn toàn; thời gian theo nhiệt độ.
- Overcoating WindowOvercoating Window (cửa sổ phủ chồng) là gì?Overcoating window là khoảng thời gian cho phép phủ lớp sơn tiếp theo. Hậu quả khi phủ quá sớm hoặc quá muộn và cách xử lý khi vượt hạn.
- Amine BlushAmine Blush (tiết amine) là gì?Amine blush là lớp màng nhờn mờ hình thành trên bề mặt epoxy khi đóng rắn trong điều kiện ẩm lạnh, gây bong lớp phủ tiếp theo. Cách nhận biết và xử lý.
- GlossGloss (độ bóng) là gì?Gloss là mức phản xạ ánh sáng của màng sơn, đo bằng gloss unit tại góc 20°/60°/85°. Phân cấp bóng mờ và ý nghĩa với khả năng giữ màu ngoài trời.
- Abrasion ResistanceAbrasion Resistance (chịu mài mòn) là gì?Khả năng chịu mài mòn cơ học của màng sơn, đo bằng Taber Abraser theo ASTM D4060. Ứng dụng cho sàn, boong tàu, máng trượt và vật liệu rời.
- PinholePinhole (lỗ kim) là gì?Pinhole là các lỗ nhỏ xuyên màng sơn do bọt khí hoặc dung môi bị nhốt. Nguyên nhân, cách phát hiện bằng holiday test và biện pháp phòng ngừa.
- Orange PeelOrange Peel (vỏ cam) là gì?Orange peel là bề mặt sơn gợn sóng như vỏ cam do sơn không san phẳng kịp. Nguyên nhân về độ nhớt, thông số súng phun và cách khắc phục.
- SaggingSagging (chảy xệ) là gì?Sagging là hiện tượng sơn chảy thành vệt trên bề mặt đứng do thi công quá dày hoặc pha loãng quá mức. Nguyên nhân, phòng ngừa và cách sửa chữa.
- Dry SprayDry Spray (phun khô) là gì?Dry spray là bề mặt sơn nhám sạn do hạt sơn khô trước khi chạm bề mặt. Nguyên nhân, tác hại tới bám dính liên lớp và cách khắc phục.
- CrateringCratering (hố lõm, fish eye) là gì?Cratering là các hố tròn lõm trên màng sơn do nhiễm dầu, silicone hoặc nước. Nguyên nhân, cách làm sạch triệt để và phòng ngừa tái diễn.
- BlisteringBlistering (phồng rộp) là gì?Blistering là hiện tượng màng sơn phồng thành bọng do nước, muối hoặc dung môi bên dưới. Phân loại theo ASTM D714, nguyên nhân và cách xử lý.
- ChalkingChalking (phấn hóa) là gì?Chalking là lớp bột phấn hình thành trên bề mặt sơn do UV phá hủy nhựa nền. Đánh giá theo ASTM D4214, ảnh hưởng tới bám dính và cách xử lý khi sơn lại.
- Cracking & PeelingCracking & Peeling (nứt và bong tróc) là gì?Nứt chân chim, nứt sâu và bong tróc màng sơn: phân biệt các dạng, nguyên nhân từ màng quá dày, lão hóa hay bám dính kém và hướng khắc phục.
- Mill ScaleMill Scale (vảy cán) là gì?Mill scale là lớp oxit sắt xanh đen hình thành khi cán nóng thép. Vì sao bắt buộc loại bỏ trước khi sơn và các phương pháp làm sạch phù hợp.
- Rust GradeRust Grade (cấp độ gỉ) A–D là gì?Rust grade A, B, C, D theo ISO 8501-1 mô tả tình trạng gỉ ban đầu của thép. Cách xác định và ảnh hưởng tới lựa chọn cấp làm sạch bề mặt.
- Flash RustFlash Rust (gỉ nhanh) là gì?Flash rust là lớp gỉ mỏng xuất hiện chỉ vài giờ sau khi phun bi hoặc rửa nước áp lực. Phân cấp light/medium/heavy và giới hạn chấp nhận trước khi sơn.
- Anchor ProfileAnchor Profile (độ nhám neo bám) là gì?Anchor profile là độ nhám bề mặt sau phun bi, quyết định bám dính cơ học của sơn. Giá trị khuyến nghị theo hệ sơn và cách đo theo ASTM D4417.