Tra cứu · Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn sơn & chống ăn mòn
Bộ tiêu chuẩn được viện dẫn nhiều nhất trong hồ sơ kỹ thuật sơn bảo vệ tại Việt Nam. Mỗi node nêu rõ phạm vi áp dụng, thông số bắt buộc và cách nghiệm thu tại công trường.
ISOBộ tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ ăn mòn, chuẩn bị bề mặt và đo lường màng sơn.12 node
SSPCTiêu chuẩn Mỹ (SSPC/AMPP) về chuẩn bị bề mặt và kiểm tra độ dày màng sơn.10 node
SaCấp độ làm sạch bề mặt bằng phun hạt và làm sạch cơ khí theo ISO 8501-1.6 node
ASTMPhương pháp thử vật liệu và màng sơn: độ nhám, bám dính, phun muối.4 node
NACETiêu chuẩn kiểm soát ăn mòn NACE: cấp làm sạch No.1–No.3.3 node
AMPPHợp nhất NACE + SSPC sau 2021, tra mã cũ ↔ mã mới và chứng chỉ CIP.2 node
NORSOKChuẩn dầu khí Na Uy (M-501): hệ sơn offshore và nghiệm thu.3 node
IMOPSPC, công ước AFS và phân loại tình trạng sơn cho tàu biển.3 node
ISO
- → ISO 12944 — ISO 12944 — Tiêu chuẩn sơn bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép
- → ISO 12944-2 — ISO 12944-2 — Phân loại môi trường ăn mòn khí quyển C1 đến CX
- → ISO 12944-C5 — ISO 12944-C5 — Môi trường ăn mòn rất nặng, ven biển & công nghiệp
- → ISO 12944-CX — ISO 12944-CX — Cấp ăn mòn cực nặng cho công trình ngoài khơi
- → ISO 12944-5 — ISO 12944-5 — Bảng hệ sơn bảo vệ theo cấp môi trường C1–CX
- → ISO 12944-9 — ISO 12944-9 — Hệ sơn bảo vệ công trình biển và ngoài khơi (Offshore)
- → ISO 8501-1 — ISO 8501-1 — Đánh giá độ sạch bề mặt thép trước khi sơn
- → ISO 8502-3 — ISO 8502-3 — Đánh giá bụi bám trên bề mặt thép sau làm sạch
- → ISO 19840 — ISO 19840 — Đo độ dày màng khô (DFT) trên bề mặt nhấp nhô
- → ISO 2808 — ISO 2808 — Phương pháp đo độ dày màng sơn (WFT & DFT)
- → ISO 4624 — ISO 4624 — Thử độ bám dính màng sơn bằng phương pháp kéo đứt (Pull-off)
- → ISO 8502-4 — ISO 8502-4 — Đánh giá nguy cơ ngưng tụ hơi nước trước khi sơn
SSPC
- → SSPC-SP1 — SSPC-SP1 – Solvent Cleaning: Tẩy dầu mỡ bằng dung môi
- → SSPC-SP2 — SSPC-SP2 – Hand Tool Cleaning: Làm sạch bằng dụng cụ cầm tay
- → SSPC-SP3 — SSPC-SP3 – Power Tool Cleaning: Làm sạch bằng dụng cụ cơ khí
- → SSPC-SP5 — SSPC-SP5 – White Metal Blast Cleaning (NACE No.1)
- → SSPC-SP6 — SSPC-SP6 – Commercial Blast Cleaning (NACE No.3)
- → SSPC-SP7 — SSPC-SP7 – Brush-Off Blast Cleaning (NACE No.4)
- → SSPC-SP10 — SSPC-SP10 – Near-White Blast Cleaning (NACE No.2)
- → SSPC-SP11 — SSPC-SP11 – Power Tool Cleaning to Bare Metal
- → SSPC-PA2 — SSPC-PA2 – Đo độ dày màng sơn khô (DFT) bằng máy đo từ tính
- → SSPC-Paint 20 — SSPC-Paint 20 – Quy cách sơn lót giàu kẽm (Zinc-Rich Primers)
Sa
- → Sa1 — Sa1 — Cấp làm sạch bề mặt phun hạt nhẹ (Light blast-cleaning)
- → Sa2 — Sa2 — Phun hạt thương mại (Commercial blast-cleaning)
- → Sa2.5 — Sa2½ — Phun hạt gần trắng (Very thorough blast-cleaning)
- → Sa3 — Sa3 — Phun hạt trắng tuyệt đối (Blast-cleaning to visually clean steel)
- → St2 — St2 — Làm sạch cơ khí bằng tay/máy (Hand and power tool cleaning)
- → St3 — St3 — Làm sạch cơ khí kỹ (Thorough hand and power tool cleaning)
ASTM
- → ASTM D4417 — ASTM D4417 – Phương pháp đo độ nhám (surface profile) sau phun bi
- → ASTM D3359 — ASTM D3359 – Thử độ bám dính màng sơn bằng băng keo
- → ASTM D4541 — ASTM D4541 – Thử kéo bật (pull-off) đo độ bám dính
- → ASTM B117 — ASTM B117 – Thử nghiệm phun muối (salt spray) cho màng sơn
NACE
- → NACE No.1 — NACE No.1 / SSPC-SP5 – White Metal Blast Cleaning
- → NACE No.2 — NACE No.2 / SSPC-SP10 – Near-White Metal Blast Cleaning
- → NACE No.3 — NACE No.3 / SSPC-SP6 – Commercial Blast Cleaning
AMPP
- → AMPP tổng quan — AMPP – Association for Materials Protection and Performance
- → AMPP CIP — AMPP CIP – Chứng chỉ thanh tra sơn bảo vệ (Coating Inspector)
NORSOK
- → NORSOK M-501 — NORSOK M-501 – Surface Preparation and Protective Coating
- → NORSOK System 1 — NORSOK System 1 – Hệ sơn cho kết cấu thép ngoài trời
- → NORSOK nghiệm thu — Nghiệm thu hệ sơn theo NORSOK M-501
IMO
- → IMO PSPC — IMO PSPC – Performance Standard for Protective Coatings
- → IMO AFS — IMO AFS Convention – Kiểm soát hệ sơn chống hà
- → Tình trạng sơn IMO — Phân loại tình trạng màng sơn theo IMO: GOOD – FAIR – POOR