Tra cứu · Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn sơn & chống ăn mòn

Bộ tiêu chuẩn được viện dẫn nhiều nhất trong hồ sơ kỹ thuật sơn bảo vệ tại Việt Nam. Mỗi node nêu rõ phạm vi áp dụng, thông số bắt buộc và cách nghiệm thu tại công trường.

ISO

  • ISO 12944 ISO 12944 — Tiêu chuẩn sơn bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép
  • ISO 12944-2 ISO 12944-2 — Phân loại môi trường ăn mòn khí quyển C1 đến CX
  • ISO 12944-C5 ISO 12944-C5 — Môi trường ăn mòn rất nặng, ven biển & công nghiệp
  • ISO 12944-CX ISO 12944-CX — Cấp ăn mòn cực nặng cho công trình ngoài khơi
  • ISO 12944-5 ISO 12944-5 — Bảng hệ sơn bảo vệ theo cấp môi trường C1–CX
  • ISO 12944-9 ISO 12944-9 — Hệ sơn bảo vệ công trình biển và ngoài khơi (Offshore)
  • ISO 8501-1 ISO 8501-1 — Đánh giá độ sạch bề mặt thép trước khi sơn
  • ISO 8502-3 ISO 8502-3 — Đánh giá bụi bám trên bề mặt thép sau làm sạch
  • ISO 19840 ISO 19840 — Đo độ dày màng khô (DFT) trên bề mặt nhấp nhô
  • ISO 2808 ISO 2808 — Phương pháp đo độ dày màng sơn (WFT & DFT)
  • ISO 4624 ISO 4624 — Thử độ bám dính màng sơn bằng phương pháp kéo đứt (Pull-off)
  • ISO 8502-4 ISO 8502-4 — Đánh giá nguy cơ ngưng tụ hơi nước trước khi sơn

SSPC

  • SSPC-SP1 SSPC-SP1 – Solvent Cleaning: Tẩy dầu mỡ bằng dung môi
  • SSPC-SP2 SSPC-SP2 – Hand Tool Cleaning: Làm sạch bằng dụng cụ cầm tay
  • SSPC-SP3 SSPC-SP3 – Power Tool Cleaning: Làm sạch bằng dụng cụ cơ khí
  • SSPC-SP5 SSPC-SP5 – White Metal Blast Cleaning (NACE No.1)
  • SSPC-SP6 SSPC-SP6 – Commercial Blast Cleaning (NACE No.3)
  • SSPC-SP7 SSPC-SP7 – Brush-Off Blast Cleaning (NACE No.4)
  • SSPC-SP10 SSPC-SP10 – Near-White Blast Cleaning (NACE No.2)
  • SSPC-SP11 SSPC-SP11 – Power Tool Cleaning to Bare Metal
  • SSPC-PA2 SSPC-PA2 – Đo độ dày màng sơn khô (DFT) bằng máy đo từ tính
  • SSPC-Paint 20 SSPC-Paint 20 – Quy cách sơn lót giàu kẽm (Zinc-Rich Primers)

Sa

  • Sa1 Sa1 — Cấp làm sạch bề mặt phun hạt nhẹ (Light blast-cleaning)
  • Sa2 Sa2 — Phun hạt thương mại (Commercial blast-cleaning)
  • Sa2.5 Sa2½ — Phun hạt gần trắng (Very thorough blast-cleaning)
  • Sa3 Sa3 — Phun hạt trắng tuyệt đối (Blast-cleaning to visually clean steel)
  • St2 St2 — Làm sạch cơ khí bằng tay/máy (Hand and power tool cleaning)
  • St3 St3 — Làm sạch cơ khí kỹ (Thorough hand and power tool cleaning)

ASTM

  • ASTM D4417 ASTM D4417 – Phương pháp đo độ nhám (surface profile) sau phun bi
  • ASTM D3359 ASTM D3359 – Thử độ bám dính màng sơn bằng băng keo
  • ASTM D4541 ASTM D4541 – Thử kéo bật (pull-off) đo độ bám dính
  • ASTM B117 ASTM B117 – Thử nghiệm phun muối (salt spray) cho màng sơn

NACE

  • NACE No.1 NACE No.1 / SSPC-SP5 – White Metal Blast Cleaning
  • NACE No.2 NACE No.2 / SSPC-SP10 – Near-White Metal Blast Cleaning
  • NACE No.3 NACE No.3 / SSPC-SP6 – Commercial Blast Cleaning

AMPP

  • AMPP tổng quan AMPP – Association for Materials Protection and Performance
  • AMPP CIP AMPP CIP – Chứng chỉ thanh tra sơn bảo vệ (Coating Inspector)

NORSOK

IMO

  • IMO PSPC IMO PSPC – Performance Standard for Protective Coatings
  • IMO AFS IMO AFS Convention – Kiểm soát hệ sơn chống hà
  • Tình trạng sơn IMO Phân loại tình trạng màng sơn theo IMO: GOOD – FAIR – POOR
Zalo📞Gọi