Sơn chống nóng giá bao nhiêu 1m², 1 thùng? (Cập nhật 2026)
Sơn chống nóng giá bao nhiêu? Bảng giá chi tiết theo m² (35K–55K) và theo thùng 5L/20L (1.2–4.8 triệu). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá và mẹo chọn nhà.

Sơn chống nóng giá bao nhiêu? Câu hỏi tưởng đơn giản nhưng không có một đáp án chung — giá dao động từ 18.000đ/m² (chỉ vật tư, hàng phổ thông) đến 65.000đ/m² (trọn gói, sản phẩm cao cấp). Bài viết phân tích chi tiết cấu trúc giá để anh chị không bị "hớ" khi mua.
Bảng giá sơn chống nóng theo thùng (2026)
| Sản phẩm | Đóng gói | Giá lẻ | Giá sỉ (≥10 thùng) |
|---|---|---|---|
| PNA SCN P3690S | 5L | 1.250.000đ | 1.100.000đ |
| PNA SCN P3690S | 20L | 4.800.000đ | 4.200.000đ |
| Sơn phổ thông (tham khảo) | 20L | 1.800.000–3.000.000đ | — |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi. Vui lòng gọi 0867.145.258 để cập nhật giá hiện tại và chương trình chiết khấu.
Bảng giá thi công trọn gói theo m²
| Hạng mục | Đơn giá (đ/m²) | Bao gồm |
|---|---|---|
| Sơn chống nóng mái tôn mới | 35.000–45.000 | 2 lớp sơn + công + vận chuyển |
| Sơn chống nóng mái tôn cũ | 45.000–55.000 | Xử lý gỉ + sơn lót + 2 lớp sơn chống nóng |
| Sơn chống nóng sàn thượng bê tông | 55.000–75.000 | Vệ sinh + sơn lót + 2–3 lớp |
| Chỉ cung cấp vật tư | 18.000–28.000 | Chỉ tính sơn theo định mức 7m²/L |
5 yếu tố ảnh hưởng giá sơn chống nóng
1. Thành phần phản xạ
Tỷ lệ TiO₂ rutile và bi thủy tinh rỗng quyết định giá thành. Sản phẩm chuẩn (như PNA) chứa 25–35% chất rắn phản xạ; sản phẩm giá rẻ chỉ 8–15%.
2. Khối lượng đặt hàng
Mua từ 100L trở lên được chiết khấu 5–15%. Mua nguyên container có thể đàm phán đến 20%.
3. Diện tích và độ phức tạp mái
Mái có nhiều ống thoát, đường gân, độ dốc > 30° làm tăng nhân công 10–20%. Mái cao trên 8m cần giàn giáo, tăng 15–25%.
4. Khu vực thi công
TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai có giá thi công rẻ nhất do mật độ đội cao. Miền Tây, miền Trung tăng 10–15% chi phí.
5. Tình trạng mái cũ/mới
Mái cũ gỉ sét cần xử lý gỉ + sơn lót chống gỉ trước, tăng chi phí 8.000–15.000đ/m².
Mẹo chọn nhà cung cấp uy tín
- Yêu cầu phiếu kiểm định độc lập (TÜV, Quatest, SGS), không chỉ nhãn mác hãng.
- Hợp đồng ghi rõ định mức 7m²/L và số lớp, có điều khoản phạt nếu sai.
- Bảo hành tối thiểu 24 tháng bằng văn bản.
- Yêu cầu khảo sát miễn phí trước khi báo giá — đội nào báo giá ngay qua điện thoại thường thiếu chính xác.
Câu hỏi thường gặp
1 thùng sơn chống nóng 20L sơn được bao nhiêu m²?+
Với định mức chuẩn 7m²/L, 1 thùng 20L sơn được 140m² cho 1 lớp, tương đương ~70m² cho 2 lớp (tiêu chuẩn thi công mái tôn).
Mua sơn chống nóng ở đâu rẻ, chính hãng?+
Mua trực tiếp từ tổng kho hoặc đại lý cấp 1 của hãng (như PNA) để có giá tốt nhất, tránh sản phẩm pha trộn. Yêu cầu hóa đơn VAT và phiếu kiểm định khi nhận hàng.
Sơn chống nóng có khuyến mãi không?+
Có. Đặt khối lượng lớn (từ 100L trở lên) thường được chiết khấu 5–15%. Khu vực TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai miễn phí vận chuyển và khảo sát.
Báo giá sơn chống nóng đã bao gồm bảo hành chưa?+
Báo giá trọn gói PNA đã bao gồm bảo hành 5 năm cho lớp sơn (bám dính + hiệu suất phản xạ ≥ 80%). Nếu bong tróc hay giảm hiệu quả do lỗi thi công, PNA sơn dặm miễn phí trong thời hạn bảo hành ghi trong hợp đồng.
Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật
Các khái niệm kỹ thuật xuất hiện trong bài viết này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.
- Thép mạ kẽm (mái tôn)
- Môi trường ngoài trời
- Chalking — phấn hóa màng sơn
- Coverage — định mức tiêu hao
- Solid volume (%VS)
- Spreading rate
- DFT — độ dày màng khô
- ISO 12944
Tính lượng sơn cần dùng cho công trình
Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.