Solid Volume (%VS) — hàm lượng rắn theo thể tích
%VS (Volume Solids) là tỷ lệ phần trăm thể tích chất rắn còn lại sau khi dung môi bay hơi. Đây là thông số quyết định định mức sơn và độ dày màng khô DFT.
Cập nhật: 01/08/2026
| Nhóm | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Volume Solids (Solid Volume) |
| Ký hiệu | %VS |
| Đơn vị | % theo thể tích |
| Giá trị điển hình | Alkyd 45–55%, Epoxy 60–80%, PU 50–60%, Zinc-rich 60–65% |
| Tiêu chuẩn | ISO 3233, ASTM D2697 |
| Cập nhật | 01/08/2026 |
Solid Volume (%VS) là tỷ lệ phần trăm thể tích chất rắn tạo màng còn lại trên bề mặt sau khi toàn bộ dung môi bay hơi. %VS càng cao thì một lít sơn tạo được càng nhiều màng khô, định mức càng tiết kiệm và số lớp cần thi công càng ít. Đây là biến số nằm ngay trong công thức tính lượng sơn và công thức quy đổi WFT ↔ DFT.
%VS là gì và khác gì với hàm lượng rắn theo khối lượng
Volume Solids (%VS) đo phần thể tích chất rắn (nhựa tạo màng, bột màu, phụ gia rắn) trong tổng thể tích sơn lỏng. Sau khi dung môi bay hơi, chính phần thể tích này ở lại tạo thành màng sơn khô có độ dày DFT.
Nhiều TDS ghi cả hai con số và rất dễ nhầm lẫn:
- %VS (Volume Solids) — dùng để tính định mức và DFT. Đây là con số kỹ thuật có ý nghĩa thực tế.
- %WS (Weight Solids) — hàm lượng rắn theo khối lượng, xem tại Solid Weight. Con số này thường cao hơn %VS vì bột màu nặng, nhưng không dùng trực tiếp để tính lít sơn.
Sơn giàu kẽm có thể có %WS tới 85–90% nhưng %VS chỉ 60–65% do bột kẽm có tỷ trọng rất lớn. Nếu lấy nhầm %WS để tính định mức, kết quả sẽ thiếu hụt 25–30% lượng sơn thực tế cần mua.
Công thức sử dụng %VS trong tính toán
%VS xuất hiện trong hai công thức cơ bản nhất của ngành sơn bảo vệ:
1. Quy đổi độ dày: DFT = WFT × %VS / 100
2. Định mức lý thuyết: Độ phủ (m²/lít) = 10 × %VS / DFT (µm)
Ví dụ sơn epoxy %VS = 70%, DFT mục tiêu 125µm:
- Độ phủ lý thuyết = 10 × 70 / 125 = 5,6 m²/lít
- WFT cần thi công = 125 / 0,70 = 179µm
- Với hao hụt phun airless 30%, độ phủ thực tế ≈ 5,6 / 1,3 = 4,3 m²/lít
Có thể chạy trực tiếp phép tính này bằng công cụ tính lượng sơn của Tổng Kho Sơn Việt, hoặc tham khảo định mức theo DFT.
%VS tham chiếu theo dòng sơn
| Dòng sơn | %VS điển hình | DFT/lớp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Alkyd | 45–55% | 30–40µm | Nhiều dung môi, mùi mạnh |
| Epoxy 2K | 60–80% | 100–150µm | Bản high-solids đạt >80% |
| Polyurethane | 50–60% | 50–75µm | Lớp phủ giữ màu |
| Zinc-rich | 60–65% | 60–80µm | %WS cao tới 85–90% |
| Cao su clo hóa | 35–45% | 40–50µm | %VS thấp, cần nhiều lớp |
Trong môi trường C5 và offshore, chủ đầu tư thường ưu tiên sản phẩm high-solids %VS ≥ 80% để giảm số lớp, giảm VOC và rút ngắn tiến độ.
Lỗi thường gặp khi dùng %VS
- Nhầm %WS thành %VS — sai số định mức 20–30%, dẫn tới mua thiếu sơn giữa chừng.
- Quên trừ hao hụt — %VS chỉ cho định mức lý thuyết; thực tế phải cộng thêm 15–20% (cọ/lăn) đến 30–45% (phun) theo phương pháp thi công.
- Pha loãng quá tỷ lệ — pha thêm thinner làm %VS thực tế giảm, DFT/lớp tụt xuống dưới thiết kế dù thợ vẫn sơn đủ số lớp.
- So sánh giá theo lít thay vì theo m² — sơn rẻ %VS thấp thường đắt hơn khi quy về chi phí trên mỗi m² đạt DFT yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
Q%VS bao nhiêu là tốt?
Không có ngưỡng chung, nhưng cùng một dòng sơn thì %VS càng cao càng tiết kiệm và ít VOC. Epoxy high-solids ≥ 80% được ưu tiên cho công trình C5/CX.
QPha loãng sơn có làm giảm %VS không?
Có. Pha 10% thinner làm %VS giảm tương ứng khoảng 10%, kéo theo DFT mỗi lớp giảm nếu không tăng WFT bù lại.
QTìm %VS ở đâu?
Trong TDS (Technical Data Sheet) của sản phẩm, mục Volume Solids, thường ghi kèm dung sai ±2%.
Q%VS có ảnh hưởng tới giá thành thực tế không?
Có, rất lớn. Chi phí thật cần tính theo đồng/m² tại DFT yêu cầu, không phải theo đồng/lít.