Sơn tàu biển
Sơn chống hà antifouling, epoxy ballast tank, polyurethane mạn khô — chuẩn IMO, class NK/DNV.
Sơn tàu biểnSơn tàu cá miền Trung: Bình Định, Quảng Ngãi, Phú Yên — chọn hệ chuẩn
Miền Trung có ~30.000 tàu cá xa bờ, biển ấm hà bám nhanh gấp 1.5× miền Bắc. Hệ AF Cu₂O 40% + booster + PU chống UV mạnh. Đại lý PNA tại Quy Nhơn, Tuy Hoà, Nha Trang.
Đọc tiếp
Sơn tàu biểnBáo giá sơn tàu (sơn tàu biển & sơn tàu thủy) 2026: chi phí trọn gói theo DWT
Bảng giá sơn tàu biển, sơn tàu thủy theo tấn DWT: tàu cá 50–500 DWT 180–260k/m², tàu hàng 3.000–20.000 DWT 220–320k/m². Chi tiết chi phí lót + trung gian + antifouling.
Đọc tiếp
Sơn tàu biểnSơn mạn khô, thượng tầng tàu polyurethane: bền UV, giữ màu 8 năm
Vùng mạn khô và thượng tầng chịu UV, muối và va đập. Sơn PU 2K PNA gloss retention >85% sau 5 năm, DFT 50–75µm, đa dạng màu — chuẩn IMO A.653(16) cho tàu khách.
Đọc tiếp
Sơn tàu biểnBảo trì sơn tàu cá hàng năm: lịch, checklist, khi nào lên đà
Lịch bảo trì sơn tàu cá 12 tháng: rửa vỏ định kỳ, kiểm tra bong tróc, sơn dặm, đo DFT. Dấu hiệu cần lên đà đại tu và cách kéo dài chu kỳ AF từ 24 lên 30 tháng.
Đọc tiếp
Sơn tàu biểnSơn tàu cá vỏ gỗ: chống mọt, chống hà, chống nứt cho vỏ gỗ
Tàu cá gỗ tại Nghệ An, Bình Định, Kiên Giang cần hệ 4 lớp: dầu ngâm gỗ + primer alkyd + epoxy trung gian + antifouling. Chu kỳ đại tu 18–24 tháng, chi phí/m² 2026.
Đọc tiếp
Sơn tàu biểnTiêu chuẩn sơn tàu (sơn tàu biển, tàu thủy) IMO, NK, DNV, BV, ABS — 2026
IMO PSPC MSC.215(82), NK Type Approval, DNV, BV, ABS: sơn tàu biển và sơn tàu thủy cần chứng chỉ nào? Giải thích cấp chứng nhận và cách tra cứu Type Approval Certificate.
Đọc tiếp