Xử lý bề mặt · Mài cơ khí

Mài cơ khí xử lý bề mặt trước khi sơn

Mài cơ khí phù hợp cho sửa chữa cục bộ, khu vực không được phát tán bụi. Với SSPC-SP11 có thể tạo nhám tối thiểu 25 µm — mức chấp nhận được cho nhiều hệ sơn sửa chữa.

1. Loại vật liệu

2. Tình trạng bề mặt

Có thể chọn nhiều tình trạng cùng lúc.

4. Thiết bị hiện có

Phương pháp xử lý khuyến nghị

Làm sạch cơ khí đạt St3 theo ISO 8501-1 (tương đương SSPC-SP3/SP11)

★★★★★Rất phù hợp

Phương pháp phù hợp với vật liệu, tình trạng bề mặt và thiết bị hiện có.

Điều kiện đã chọn

Vật liệu
Thép carbon
Tình trạng bề mặt
Gỉ nhẹ, Sơn cũ bong tróc
Điều kiện thi công
Không gian kín
Thiết bị hiện có
Máy mài, Dụng cụ cầm tay
Môi trường sau khi sơn
Trong nhà
Tuổi thọ mong muốn
Dưới 7 năm

Quy trình thực hiện

  1. Tẩy dầu mỡ toàn bộ bề mặt theo SSPC-SP1 trước mọi thao tác cơ khí.
  2. Cạo bỏ toàn bộ sơn cũ bong tróc, vát mép các vùng sơn còn bám tốt.
  3. Làm sạch bằng máy mài/bàn chải thép đến khi bề mặt có ánh kim rõ (St3).
  4. Thổi/hút sạch bụi, kiểm tra theo ISO 8502-3.
  5. Đo độ nhám bằng băng Testex hoặc đồng hồ đo nhám theo ISO 8503.
  6. Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥ 3°C.
  7. Sơn lót ngay trong ngày, không để bề mặt qua đêm.

Tiêu chuẩn áp dụng

Độ nhám khuyến nghị

25–40 µm (nếu dùng SSPC-SP11 có tạo nhám)

Làm sạch cơ khí gần như không tạo được nhám neo bám, đó là lý do độ bám dính và tuổi thọ thấp hơn phun hạt.

Kiểm tra trước khi sơn

  • Không còn dầu mỡ (thử bằng nước hoặc dung môi theo SSPC-SP1)
  • Không còn bụi (băng dính theo ISO 8502-3, đạt cấp ≤ 2)
  • Không còn muối hòa tan (Bresle, thường ≤ 50 mg/m²)
  • Độ nhám đạt yêu cầu của hệ sơn (ISO 8503)
  • Nhiệt độ bề mặt phù hợp với TDS sản phẩm
  • Nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ≥ 3°C (ISO 8502-4)
  • Độ ẩm tương đối môi trường ≤ 85%

Kiểm tra điểm sương nhanh bằng máy tính điểm sương.

Lưu ý quan trọng

  • Không gian kín: bắt buộc thông gió cưỡng bức, đo nồng độ oxy và dùng mặt nạ cấp khí.

Những lỗi có thể gặp nếu xử lý không đúng

  • Rỉ chảy (rust staining)Gỉ và vảy cán chưa được loại bỏ hết, tiếp tục ăn mòn dưới lớp sơn.
  • Bong tróc (peeling)Bề mặt còn dầu mỡ hoặc độ nhám không đủ nên sơn không neo bám.
  • Phồng rộp (blistering)Muối hòa tan hoặc hơi ẩm còn lại dưới màng sơn hút nước thẩm thấu.
  • Bong giữa các lớp (intercoat delamination)Bụi, quá thời gian phủ chồng (overcoating window) hoặc bề mặt lớp trước quá bóng.

Xem thêm cách nhận biết và xử lý tại mục kiểm tra – nghiệm thu các lỗi thường gặp khi sơn chống rỉ.

Hệ sơn phù hợp sau khi xử lý

Sản phẩm tương ứng: sơn chống rỉ, sơn tàu biển, sơn công nghiệp.

Công cụ liên quan

Cần kỹ sư đánh giá bề mặt thực tế?

Gửi ảnh bề mặt và điều kiện công trình, kỹ sư Tổng Kho Sơn Việt sẽ tư vấn phương pháp xử lý và hệ sơn phù hợp — miễn phí.

Các phương pháp xử lý khác

→ Về công cụ chọn phương pháp xử lý bề mặt

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi