Xử lý bề mặt · Sa2.5
Xử lý bề mặt đạt Sa2.5 (SSPC-SP10)
Sa2.5 (gần trắng kim loại, tương đương SSPC-SP10) là cấp làm sạch phổ biến nhất cho hệ sơn epoxy – PU ở môi trường C4–C5. Công cụ bên dưới đã điền sẵn trường hợp điển hình; bạn có thể thay đổi thông số để nhận khuyến nghị riêng cho công trình của mình.
1. Loại vật liệu
2. Tình trạng bề mặt
Có thể chọn nhiều tình trạng cùng lúc.
4. Thiết bị hiện có
Phương pháp xử lý khuyến nghị
Phun hạt mài đạt Sa2.5 theo ISO 8501-1 (tương đương SSPC-SP10)
Phương pháp phù hợp với vật liệu, tình trạng bề mặt và thiết bị hiện có.
Điều kiện đã chọn
- Vật liệu
- Thép carbon
- Tình trạng bề mặt
- Gỉ trung bình
- Điều kiện thi công
- Trong xưởng
- Thiết bị hiện có
- Máy phun cát
- Môi trường sau khi sơn
- Ven biển
- Tuổi thọ mong muốn
- Trên 15 năm
Quy trình thực hiện
- Tẩy dầu mỡ toàn bộ bề mặt theo SSPC-SP1 trước mọi thao tác cơ khí.
- Rửa nước ngọt áp lực để loại muối hòa tan, kiểm tra lại bằng phương pháp Bresle.
- Phun hạt mài đạt Sa2.5, dùng hạt có cỡ phù hợp để đạt độ nhám 50–85 µm (Grade Medium).
- Thổi/hút sạch bụi, kiểm tra theo ISO 8502-3.
- Đo độ nhám bằng băng Testex hoặc đồng hồ đo nhám theo ISO 8503.
- Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥ 3°C.
- Sơn lót trong vòng 4 giờ sau khi phun (không để qua đêm, tránh gỉ trở lại).
Tiêu chuẩn áp dụng
Độ nhám khuyến nghị
Độ nhám 50–85 µm (Grade Medium) tạo diện tích neo bám tối ưu: quá thấp thì sơn dễ bong, quá cao thì đỉnh nhám nhô lên khỏi màng sơn và gây rỉ điểm (pinpoint rusting).
Kiểm tra trước khi sơn
- Không còn dầu mỡ (thử bằng nước hoặc dung môi theo SSPC-SP1)
- Không còn bụi (băng dính theo ISO 8502-3, đạt cấp ≤ 2)
- Không còn muối hòa tan (Bresle, thường ≤ 50 mg/m²)
- Độ nhám đạt yêu cầu của hệ sơn (ISO 8503)
- Nhiệt độ bề mặt phù hợp với TDS sản phẩm
- Nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ≥ 3°C (ISO 8502-4)
- Độ ẩm tương đối môi trường ≤ 85%
Kiểm tra điểm sương nhanh bằng máy tính điểm sương.
Lưu ý quan trọng
- Nhiễm muối biển là nguyên nhân số 1 gây phồng rộp: phải rửa nước ngọt và nghiệm thu bằng test Bresle.
Những lỗi có thể gặp nếu xử lý không đúng
- Rỉ chảy (rust staining)Gỉ và vảy cán chưa được loại bỏ hết, tiếp tục ăn mòn dưới lớp sơn.
- Bong tróc (peeling)Bề mặt còn dầu mỡ hoặc độ nhám không đủ nên sơn không neo bám.
- Phồng rộp (blistering)Muối hòa tan hoặc hơi ẩm còn lại dưới màng sơn hút nước thẩm thấu.
- Bong giữa các lớp (intercoat delamination)Bụi, quá thời gian phủ chồng (overcoating window) hoặc bề mặt lớp trước quá bóng.
- Ăn mòn dưới màng sơn (underfilm corrosion)Muối biển hoặc gỉ còn sót lại tiếp tục phản ứng dưới màng sơn.
Xem thêm cách nhận biết và xử lý tại mục kiểm tra – nghiệm thu và các lỗi thường gặp khi sơn chống rỉ.
Hệ sơn phù hợp sau khi xử lý
Sản phẩm tương ứng: sơn chống rỉ, sơn tàu biển, sơn công nghiệp.
Công cụ liên quan
Cần kỹ sư đánh giá bề mặt thực tế?
Gửi ảnh bề mặt và điều kiện công trình, kỹ sư Tổng Kho Sơn Việt sẽ tư vấn phương pháp xử lý và hệ sơn phù hợp — miễn phí.
Các phương pháp xử lý khác
- Xử lý bề mặt đạt St3 (làm sạch cơ khí)St3 theo ISO 8501-1 (tương đương SSPC-SP3) là làm sạch cơ khí đến khi bề mặt có ánh kim. Tra cứu quy trình, giới hạn áp dụng và hệ sơn phù hợp sau St3.
- Phun cát xử lý bề mặt thép trước khi sơnCông cụ tra cứu quy trình phun cát làm sạch bề mặt thép: cấp làm sạch đạt được, độ nhám khuyến nghị, kiểm tra bụi/muối và hệ sơn phù hợp sau khi phun.
- Phun bi (shot blasting) xử lý bề mặt thépTra cứu quy trình phun bi thép trong xưởng: cấp làm sạch, độ nhám tạo ra, ưu nhược điểm so với phun cát và hệ sơn phù hợp sau xử lý.
- Mài cơ khí xử lý bề mặt trước khi sơnLàm sạch bằng máy mài, bàn chải thép đạt St2–St3 theo ISO 8501-1 và SSPC-SP3/SP11. Tra cứu quy trình, giới hạn và hệ sơn phù hợp.
- Rửa áp lực cao xử lý bề mặt trước khi sơnRửa nước áp lực cao giúp loại muối hòa tan, bụi bẩn và sơn cũ bong tróc. Tra cứu quy trình, giới hạn (không tạo nhám) và bước xử lý tiếp theo.