Sand yellow
Màu RAL 1002 (Vàng cát – Sand yellow) được đặt nhiều cho cầu trục, xe nâng, rào chắn và sơn cảnh báo an toàn; cần thêm lớp phủ để đạt độ che phủ, nên hoàn thiện bằng PU. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
Mẫu pha được đối chiếu với quạt màu RAL Classic và mẫu duyệt của khách nếu có; giá trị tham chiếu của RAL 1002 là HEX #D2AA6D – RGB 210, 170, 109.
Với băng tải, phễu liệu trong nhà máy, hệ thường dùng là Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn; sang máy xúc – máy công trình tại công trường thì đổi sang Epoxy lót chống rỉ + PU phủ bóng chịu va đập. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Công thức và mẫu đối chứng của từng lô được lưu lại, đơn bổ sung pha theo đúng batch cũ — quan trọng với RAL 1002 vì sắc tố vàng có độ che phủ thấp, thường phải 2–3 lớp phủ mới lên đủ màu.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 1002 (Vàng cát – Sandgelb) nằm trong dải RAL Classic 4 chữ số, tông màu ở góc sắc 36°, bão hoà 53%, độ sáng 63%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 43.6%. Ở các đơn pha thực tế, mã này được dùng như màu cảnh báo và nhận diện an toàn trong nhà máy, hay gặp nhất trên băng tải, phễu liệu trong nhà máy và máy xúc – máy công trình tại công trường.
Môi trường sử dụng: Ngoài trời và khu vực va chạm cơ học; cần lớp phủ dày, chịu trầy để giữ tín hiệu cảnh báo.
| Sơn lót | Epoxy primer màu sáng, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 1002, DFT 40–70 µm/lớp, 2–3 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho băng tải, phễu liệu trong nhà máy | Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn |
| Độ bóng tham chiếu | Bóng 60–80 GU giúp màu cảnh báo nổi bật dưới ánh sáng nhà xưởng. |
| Định mức lý thuyết | 10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 1002 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 1002 | Sand yellow | #D2AA6D | Màu chuẩn đang xét | Cầu trục, cẩu trục, xe nâng |
| RAL 1001 | Beige | #D0B084 | Sáng hơn 2.5 điểm LRV | Máy xây dựng, thiết bị mỏ |
| RAL 3012 | Beige red | #CB8D73 | Tối hơn 10.6 điểm LRV | Máy móc công nghiệp |
| RAL 1000 | Green beige | #CDBA88 | Sáng hơn 6.3 điểm LRV | Máy xây dựng, thiết bị mỏ |
| RAL 1034 | Pastel yellow | #EB9C52 | Tối hơn 1.6 điểm LRV | Máy xây dựng, thiết bị mỏ |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 1002 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 1001, RAL 3012, RAL 1000, RAL 1034. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục băng tải, phễu liệu trong nhà máy cần cấp sơn theo tiến độ từng khu vực, yêu cầu màu đồng nhất giữa các đợt, đồng thời phải khớp màu với phần máy xúc – máy công trình tại công trường đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 1002.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ băng tải, phễu liệu trong nhà máy sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: băng tải, phễu liệu trong nhà máy (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn) · máy xúc – máy công trình tại công trường (hệ Epoxy lót chống rỉ + PU phủ bóng chịu va đập) · cổng trượt – cửa thép lớn nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + PU phủ bền màu) · cẩu bánh lốp di động – cẩu tự hành (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng cao, chịu tia UV).
RAL 1002 – Vàng cát (Sand yellow) · #D2AA6D
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 1002.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 1002 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 1002 (Vàng cát – Sandgelb) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 1002 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 1002 tương ứng HEX #D2AA6D và RGB 210, 170, 109. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 1002 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 1002 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 1002 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 1002 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 1002 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Vàng cát đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 1002, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 1002 có ô màu lớn, mã HEX #D2AA6D, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 1002