Sơn cao su clo hóa PNA — chịu nước biển, chống hóa chất
Sơn cao su clo hóa PNA là hệ 1 thành phần gốc dung môi, khô nhanh, tạo màng đặc chịu nước biển và hóa chất loãng. Giải pháp kinh tế cho kết cấu thép ven biển, cầu cảng, phao tiêu, bể chứa hóa chất và các công trình hàng hải cần thi công nhanh.

Đặc tính nổi bật
- Chịu nước biển, muối và hóa chất loãng (axit / kiềm) tốt.
- 1 thành phần, khô nhanh trong 30–60 phút — rút ngắn chu kỳ sơn lại.
- Bám dính trực tiếp trên thép, không yêu cầu primer riêng.
- Dễ sơn dặm và bảo trì tại chỗ trong điều kiện độ ẩm cao ven biển.
- Chi phí cạnh tranh so với hệ Epoxy 2 thành phần.
Ứng dụng điển hình
- ▸Kết cấu thép cầu cảng, bến tàu
- ▸Phao tiêu, phao neo hàng hải
- ▸Bể chứa hóa chất loãng
- ▸Ống dẫn ven biển
- ▸Sơn duy tu tàu sà lan chạy sông pha biển
Vị trí sử dụng & chiều dày màng khô
Trích từ catalogue Sơn Hàng Hải PNA 2026 — mã sơn mang tính tham khảo, có thể thay bằng mã tương đương tùy điều kiện dự án.
| Khu vực sơn | Lớp | Mã sơn tham khảo | DFT (µm) |
|---|---|---|---|
| Kết cấu thép ven biển | Lớp lót + phủ (2–3 lớp) | CR series | 60–80 / lớp |
- • Không dùng cho ballast tank kín hoặc két nước sinh hoạt — với các hạng mục này dùng Epoxy chuyên dụng.
- • Chi tiết mã sơn theo dự án — vui lòng liên hệ nhận TDS.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Vì sao chọn cao su clo hóa cho công trình ven biển
Ưu thế thực tế của hệ này nằm ở tiến độ và khả năng bảo trì tại chỗ. Chỉ 1 thành phần nên không có potlife, khô bề mặt trong 30–60 phút, phủ nhiều lớp trong ngày, và sơn dặm dễ vì lớp mới hòa vào lớp cũ. Với cầu cảng, phao tiêu hay ống dẫn ven biển — nơi không thể dựng ụ, thời gian dừng khai thác ngắn — đó là yếu tố quyết định.
Nên và không nên dùng ở đâu
- Nên: kết cấu thép khí quyển ven biển, bến tàu, bể chứa hóa chất loãng, sà lan chạy sông pha biển, hạng mục duy tu định kỳ.
- Không nên: két kín và két nước sinh hoạt (dùng epoxy két chuyên dụng), phần chìm cần kiểm soát hà (dùng sơn chống hà), hạng mục chịu dung môi mạnh hoặc nhiệt cao (dùng sơn chịu nhiệt).
Bối cảnh môi trường từng vị trí có trong tra cứu vị trí đặc biệt và chi tiết & phụ kiện.
Chuẩn bị bề mặt và thi công
Thép phải sạch dầu mỡ, muối và rỉ bong; phun hạt cho công trình mới, làm sạch cơ khí khi duy tu. Vì hệ khô bằng bay hơi dung môi, cần thông gió tốt và tránh phun quá dày một lớp — dung môi bị giữ lại sẽ làm màng mềm và nhăn. Kiểm tra điều kiện khí hậu trước khi phun bằng công cụ tính điểm sương, chọn phương pháp làm sạch theo bảng xử lý bề mặt.
Sai lầm thường gặp
- Phủ cao su clo hóa lên hệ epoxy hoặc PU đang bám tốt mà không thử bám dính trước.
- Thi công trong két kín thiếu thông gió — vừa nguy hiểm, vừa làm màng không khô đúng cách.
- Dồn 2 lớp thành 1 lớp dày để tiết kiệm công.
- Sơn phủ lên vùng đã ăn mòn dưới màng mà chưa xử lý gốc — đối chiếu chẩn đoán hư hỏng lớp sơn.
Tính lượng sơn và báo giá
Tính theo 2–3 lớp × DFT 60–80µm mỗi lớp, cộng hao hụt 25–35% khi phun ngoài trời trên kết cấu rỗng nhiều cạnh. Dùng công cụ tính lượng sơn hoặc gửi hồ sơ hạng mục để nhận bảng hệ sơn kèm TDS và báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Sơn cao su clo hóa dùng tốt nhất ở đâu?+
Kết cấu thép ven biển, cầu cảng, phao tiêu, bể chứa hóa chất loãng và các hạng mục cần thi công nhanh, sơn dặm nhiều lần trong môi trường độ ẩm cao.
Có cần sơn lót riêng không?+
Không bắt buộc. Hệ cao su clo hóa bám dính trực tiếp trên thép đã làm sạch, thi công 2–3 lớp cùng loại, DFT 60–80µm mỗi lớp.
Chịu nước biển tốt vậy có dùng cho ballast tank được không?+
Không. Két kín và két nước sinh hoạt phải dùng epoxy chuyên dụng vì hệ dung môi trong két kín rất khó bay hơi hết và có yêu cầu riêng về vệ sinh.
So với epoxy 2 thành phần thì hơn kém gì?+
Cao su clo hóa rẻ hơn, khô nhanh hơn, dễ sơn dặm và tái sơn hơn. Epoxy bền hơn về cơ học và chịu ngâm nước liên tục tốt hơn.
Bao lâu thì sơn được lớp tiếp theo?+
Khô bề mặt sau khoảng 30–60 phút, nên thường hoàn thiện nhiều lớp trong cùng ngày; thời gian chờ chính xác lấy theo TDS của lô hàng.
Có TDS và báo giá theo dự án không?+
Có. Mã sơn cụ thể được chọn theo hạng mục và môi trường; gửi danh mục hạng mục để nhận TDS kèm bảng hệ sơn và báo giá.
Giá sơn tàu theo m² và loại tàu
| Loại tàu | đ/m² |
|---|---|
| Tàu cá gỗ dưới 200 DWT | 180.000–230.000 |
| Tàu cá vỏ thép 200–500 DWT | 200.000–260.000 |
| Tàu hàng 1.000–3.000 DWT | 210.000–280.000 |
| Tàu hàng 3.000–10.000 DWT | 220.000–300.000 |
| Tàu hàng 10.000–20.000 DWT | 240.000–320.000 |
| Tàu container > 20.000 DWT | 260.000–340.000 |
| Loại tàu | đ/m² |
|---|---|
| Tàu cá vỏ thép | 65.000–95.000 |
| Tàu hàng 3.000–10.000 DWT | 85.000–140.000 |
| Tàu container > 20.000 DWT | 110.000–170.000 |
Giá tham khảo cập nhật 10/2026, thay đổi theo hệ sơn, DFT, tình trạng bề mặt và khối lượng. Xem cách tính chi tiết tại giá sơn tàu biển 1m² hoặc tự tính lượng sơn.
Đang dùng sơn Jotun, International, Hempel?
Chủng loại tương đương để tham chiếu khi lập paint spec. Khi thay hệ sơn, đối chiếu DFT, TDS và yêu cầu của đăng kiểm cho từng dự án.
| Chủng loại | Tổng Kho Sơn Việt | Jotun | International | Hempel |
|---|---|---|---|---|
| Lót epoxy giàu kẽm | Epoxy giàu kẽm ET1601 | Barrier 77 | Interzinc 22 | Hempadur Zinc 17360 |
| Epoxy trung gian / universal | Epoxy trung gian EI2103 | Jotamastic 90 | Intergard 269 | Hempadur 45880 |
| Epoxy két dằn (PSPC) | Epoxy két PSPC | Tankguard Ballast Water | Interseal 670HS | Hempadur 35760 |
| Chống hà tự mài mòn (SPC) | Chống hà AF3152 | SeaQuantum Classic | Intersmooth 7460 | Globic 6000 |
| Phủ PU 2 thành phần | PU tàu biển PU3xxx | Hardtop XP | Interthane 990 | Hempathane 55210 |
Tra cứu kỹ thuật sơn tàu theo bộ phận
Cần biết bộ phận nào dùng hệ sơn nào, chuẩn bị bề mặt tới cấp nào, DFT tham khảo và kiểm tra những gì? Tra cứu trực tiếp trong hệ thống kỹ thuật 110 bộ phận thuộc 9 khu vực tàu.
Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật
Các tiêu chuẩn, cấp môi trường ăn mòn và thuật ngữ kỹ thuật dùng trong hệ sơn này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.
- IMO PSPC — sơn két tàu
- Công ước AFS (sơn chống hà)
- Môi trường nước biển Im2/Im3
- Môi trường offshore (CX)
- DFT — độ dày màng khô
- ISO 12944
- Sa2.5
Tính lượng sơn cần dùng cho công trình
Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.
Tư vấn miễn phí
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.