Sơn Alkyd công nghệ mới PNA — giải pháp kinh tế cho khung xương & thiết bị
Sơn Alkyd công nghệ mới PNA (mã AMC1602, AMC1101, AMC3xxx) là hệ sơn 1 thành phần khô nhanh, dễ thi công. Phù hợp cho khung xương tàu, kết cấu thép trong nhà, thiết bị công nghiệp và các hạng mục không tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

Đặc tính nổi bật
- 1 thành phần, khô nhanh, không cần trộn tỉ lệ — thi công đơn giản.
- Bám dính tốt trên thép, che phủ tốt các bề mặt gồ ghề.
- Chi phí đầu tư thấp, phù hợp bảo trì định kỳ khối lượng lớn.
- Đa dạng màu sắc, dễ pha loãng bằng dung môi thông thường.
- Phù hợp làm lớp lót và lớp phủ trong hệ khung xương tàu.
Ứng dụng điển hình
- ▸Khung xương tàu, sà lan
- ▸Kết cấu thép trong nhà máy
- ▸Thiết bị công nghiệp, máy móc
- ▸Thùng chứa khô, kho bãi
- ▸Sơn duy tu định kỳ hạng mục thép thông thường
Vị trí sử dụng & chiều dày màng khô
Trích từ catalogue Sơn Hàng Hải PNA 2026 — mã sơn mang tính tham khảo, có thể thay bằng mã tương đương tùy điều kiện dự án.
| Khu vực sơn | Lớp | Mã sơn tham khảo | DFT (µm) |
|---|---|---|---|
| Khung xương | Lớp 1 — Alkyd lót | AMC1602 / AMC1101 | 60–70 |
| Khung xương | Lớp 2 — Alkyd phủ | AMC3xxx | 40–60 |
- • Không dùng cho hạng mục ngâm nước liên tục hoặc tiếp xúc trực tiếp nước biển.
- • Với môi trường ngoài trời khắc nghiệt, cân nhắc chuyển sang Alkyd biến tính hoặc PU.
Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Alkyd đúng chỗ thì rất kinh tế, sai chỗ thì tốn kém
Ưu điểm lớn nhất của Alkyd là tốc độ: 1 thành phần, không trộn, khô nhanh, thợ nào cũng thi công được. Vì vậy nó rất hợp cho khối lượng lớn hạng mục “bình thường”: khung xương trong khoang khô, vách trong, giá đỡ, thiết bị, kho bãi. Nhưng Alkyd chịu nước biển và kiềm kém, nên đưa vào các vị trí sau là mất tiền hai lần:
- Đáy tàu, mo tàu, mớn nước thay đổi — phải dùng hệ epoxy và sơn chống hà.
- Két ballast, két nước — chỉ epoxy chuyên dụng, xem tra cứu khu vực két.
- Hạng mục lộ thiên cần bền màu — dùng PU hoặc Alkyd biến tính.
So sánh nhanh với các hệ khác
- Alkyd vs Epoxy: Alkyd rẻ và nhanh; epoxy bền hơn hẳn khi ẩm, ngâm nước, va chạm.
- Alkyd vs Alkyd biến tính: bản biến tính chịu thời tiết và hóa chất tốt hơn, hợp ngoài trời ven biển.
- Alkyd vs cao su clo hóa: cần chịu nước biển và hóa chất loãng thì chọn cao su clo hóa.
Bảng đối chiếu đầy đủ theo từng bộ phận có trong ma trận coating 110 bộ phận.
Chuẩn bị bề mặt và thi công
Alkyd chấp nhận mức chuẩn bị bề mặt thấp hơn epoxy, nhưng bề mặt vẫn phải sạch dầu mỡ, khô và loại bỏ rỉ bong. Với thép đã rỉ, làm sạch cơ khí rồi sơn lót ngay trong ngày để tránh rỉ lại. Xem các phương pháp xử lý bề mặt và trình tự giai đoạn thi công. Trong không gian kín cần thông gió cưỡng bức vì hệ dung môi bay hơi nhanh.
Sai lầm thường gặp
- Dùng Alkyd trên bề mặt kiềm như bê tông mới hoặc mạ kẽm chưa xử lý → bong xà phòng hóa.
- Sơn quá dày để “đủ dày một lần” → nhăn màng, lâu khô cứng.
- Phủ Alkyd lên epoxy còn mới chưa đủ bám dính → tách lớp.
- Chọn Alkyd cho hạng mục ẩm ướt thường xuyên → phải sơn lại sau vài tháng.
Tính lượng sơn
Với hệ 2 lớp DFT 60–70µm và 40–60µm, nhân diện tích với định mức theo hàm lượng rắn của mã sơn, cộng hao hụt 15–25% khi phun trong xưởng. Dùng công cụ tính lượng sơn hoặc gửi danh mục hạng mục để nhận dự toán vật tư.
Câu hỏi thường gặp
Sơn Alkyd dùng được cho hạng mục nào trên tàu?+
Khung xương, vách trong, kho khô và các hạng mục thép không tiếp xúc trực tiếp nước biển. Đây là hệ 1 thành phần, thi công nhanh, phù hợp duy tu khối lượng lớn.
Alkyd khác Epoxy ở điểm nào?+
Alkyd là 1 thành phần, không cần trộn, khô nhanh, chi phí thấp nhưng chịu nước biển và hóa chất kém hơn. Epoxy 2 thành phần bền hơn nhiều nhưng thi công phức tạp và đắt hơn.
Có sơn Alkyd cho đáy tàu hoặc két được không?+
Không. Hạng mục ngâm nước và két phải dùng epoxy chuyên dụng; Alkyd sẽ mềm và bong khi ngâm nước liên tục.
Ngoài trời ven biển có dùng Alkyd được không?+
Chỉ nên dùng cho hạng mục ít quan trọng hoặc duy tu ngắn hạn. Môi trường ngoài trời khắc nghiệt nên chuyển sang Alkyd biến tính hoặc hệ epoxy + PU.
Sơn Alkyd khô sau bao lâu, có sơn lại trong ngày được không?+
Khô bề mặt nhanh trong điều kiện thoáng khí; thời gian chờ giữa hai lớp lấy theo TDS của mã sơn. Trong nhà xưởng thông thường có thể hoàn thiện hai lớp trong cùng ngày làm việc.
Đặt hàng tối thiểu bao nhiêu?+
Bán lẻ từ 1 thùng 20L, giá sỉ từ 200L, giao tới xưởng và ụ tàu trong 24–48 giờ ở các khu vực chính.
Giá sơn tàu theo m² và loại tàu
| Loại tàu | đ/m² |
|---|---|
| Tàu cá gỗ dưới 200 DWT | 180.000–230.000 |
| Tàu cá vỏ thép 200–500 DWT | 200.000–260.000 |
| Tàu hàng 1.000–3.000 DWT | 210.000–280.000 |
| Tàu hàng 3.000–10.000 DWT | 220.000–300.000 |
| Tàu hàng 10.000–20.000 DWT | 240.000–320.000 |
| Tàu container > 20.000 DWT | 260.000–340.000 |
| Loại tàu | đ/m² |
|---|---|
| Tàu cá vỏ thép | 65.000–95.000 |
| Tàu hàng 3.000–10.000 DWT | 85.000–140.000 |
| Tàu container > 20.000 DWT | 110.000–170.000 |
Giá tham khảo cập nhật 10/2026, thay đổi theo hệ sơn, DFT, tình trạng bề mặt và khối lượng. Xem cách tính chi tiết tại giá sơn tàu biển 1m² hoặc tự tính lượng sơn.
Đang dùng sơn Jotun, International, Hempel?
Chủng loại tương đương để tham chiếu khi lập paint spec. Khi thay hệ sơn, đối chiếu DFT, TDS và yêu cầu của đăng kiểm cho từng dự án.
| Chủng loại | Tổng Kho Sơn Việt | Jotun | International | Hempel |
|---|---|---|---|---|
| Lót epoxy giàu kẽm | Epoxy giàu kẽm ET1601 | Barrier 77 | Interzinc 22 | Hempadur Zinc 17360 |
| Epoxy trung gian / universal | Epoxy trung gian EI2103 | Jotamastic 90 | Intergard 269 | Hempadur 45880 |
| Epoxy két dằn (PSPC) | Epoxy két PSPC | Tankguard Ballast Water | Interseal 670HS | Hempadur 35760 |
| Chống hà tự mài mòn (SPC) | Chống hà AF3152 | SeaQuantum Classic | Intersmooth 7460 | Globic 6000 |
| Phủ PU 2 thành phần | PU tàu biển PU3xxx | Hardtop XP | Interthane 990 | Hempathane 55210 |
Tra cứu kỹ thuật sơn tàu theo bộ phận
Cần biết bộ phận nào dùng hệ sơn nào, chuẩn bị bề mặt tới cấp nào, DFT tham khảo và kiểm tra những gì? Tra cứu trực tiếp trong hệ thống kỹ thuật 110 bộ phận thuộc 9 khu vực tàu.
Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật
Các tiêu chuẩn, cấp môi trường ăn mòn và thuật ngữ kỹ thuật dùng trong hệ sơn này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.
- IMO PSPC — sơn két tàu
- Công ước AFS (sơn chống hà)
- Môi trường nước biển Im2/Im3
- Môi trường offshore (CX)
- Mixing ratio
- Pot life
- Induction time
- Hardener — chất đóng rắn
Tính lượng sơn cần dùng cho công trình
Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.
Tư vấn miễn phí
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.