Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 1013 – Trắng vỏ hàu

Oyster white

Màu RAL 1013 (Trắng vỏ hàu – Oyster white) được đặt nhiều cho cầu trục, xe nâng, rào chắn và sơn cảnh báo an toàn; cần thêm lớp phủ để đạt độ che phủ, nên hoàn thiện bằng PU. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 1013 tại công trình

RAL 1013 (trắng vỏ hàu) là trắng ngà nhẹ, dùng nhiều cho nội thất, thiết bị y tế, tủ và khung cửa cần cảm giác ấm.

Tủ, thiết bị nội thất

Alkyd hoặc PU mờ.

Khung cửa, vách nhẹ

Sơn phủ 2 lớp trên nền lót trắng.

Thiết bị y tế, phòng khám

Epoxy phủ dễ vệ sinh.

Lưu ý khi pha RAL 1013: Tông ngà rất khó khớp khi sơn dặm cục bộ. Với bề mặt lớn, nên sơn lại trọn mảng thay vì vá từng điểm.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 1013

Màu Trắng vỏ hàu (Oyster white) khi lên bề mặt thực tế: container – thùng xe, vỏ thép sóng, cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng, cần cẩu tháp, cầu trục công trường và lan can, hàng rào thép nhà máy. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 1013 sau khi phủ hoàn thiện.

container – thùng xe, vỏ thép sóng sơn phủ màu RAL 1013 Trắng vỏ hàu (Oyster white)
Container – thùng xe, vỏ thép sóng — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ
cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng sơn phủ màu RAL 1013 Trắng vỏ hàu (Oyster white)
Cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng — hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao
cần cẩu tháp, cầu trục công trường sơn phủ màu RAL 1013 Trắng vỏ hàu (Oyster white)
Cần cẩu tháp, cầu trục công trường — hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4
lan can, hàng rào thép nhà máy sơn phủ màu RAL 1013 Trắng vỏ hàu (Oyster white)
Lan can, hàng rào thép nhà máy — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời

Sơn RAL 1013 Oyster white – màu trắng vỏ hàu cho container – thùng xe, vỏ thép sóng, cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng và cần cẩu tháp, cầu trục công trường

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Việc duyệt màu dựa trên quạt màu RAL Classic gốc, không dựa trên ảnh chụp hay màn hình; giá trị tham chiếu của RAL 1013 là HEX #E3D9C6 – RGB 227, 217, 198.

Hệ sơn theo đúng hạng mục container

Với container – thùng xe, vỏ thép sóng, hệ thường dùng là Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ; sang cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng thì đổi sang Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Việc lưu công thức theo lô hạn chế chênh màu giữa các đợt giao của cùng một hạng mục — quan trọng với RAL 1013 vì sắc tố vàng có độ che phủ thấp, thường phải 2–3 lớp phủ mới lên đủ màu.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 1013 và lĩnh vực sử dụng

RAL 1013 (Trắng vỏ hàu – Perlweiß) thuộc hệ RAL Classic, tông màu ở góc sắc 39°, bão hoà 34%, độ sáng 83%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 70%. Trên hồ sơ thiết kế, mã này xuất hiện với vai trò màu cảnh báo và nhận diện an toàn trong nhà máy, hay gặp nhất trên container – thùng xe, vỏ thép sóng và cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Cầu trục, cẩu trục, xe nâng
  • Rào chắn, lan can bảo vệ
  • Máy xây dựng, thiết bị mỏ
  • Vạch phân khu, khu vực nguy hiểm
  • Khung thiết bị nâng hạ

Môi trường sử dụng: Ngoài trời và khu vực va chạm cơ học; cần lớp phủ dày, chịu trầy để giữ tín hiệu cảnh báo.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 1013

Sơn lótEpoxy primer màu sáng, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 1013, DFT 40–70 µm/lớp, 2–3 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho containerEpoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ
Độ bóng tham chiếuBóng 60–80 GU giúp màu cảnh báo nổi bật dưới ánh sáng nhà xưởng.
Định mức lý thuyết9–12 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Sắc tố vàng có độ che phủ thấp, thường phải 2–3 lớp phủ mới lên đủ màu.
  • Nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ thể tích chất rắn và DFT từng lớp, từ đó tính ra giá trên m² để so sánh.
  • Ghi lại số lô cho từng khu vực thi công, tránh trộn hai batch trên một mặt liền mạch.

3. Bảng so sánh RAL 1013 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 1013Hay dùng cho
RAL 1013Oyster white#E3D9C6Màu chuẩn đang xétCầu trục, cẩu trục, xe nâng
RAL 9002Grey white#DDDED4Sáng hơn 2.4 điểm LRVVỏ thiết bị y tế – điện tử
RAL 1015Light ivory#E6D2B5Tối hơn 3.7 điểm LRVVạch phân khu, khu vực nguy hiểm
RAL 9018Papyrus white#CFD3CDTối hơn 5.7 điểm LRVVỏ thiết bị y tế – điện tử
RAL 7047Telegrey 4#CFD0CFTối hơn 7.1 điểm LRVĐường ống kỹ thuật

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • So màu ngoài trời nên làm vào khoảng 9–15 giờ, trời sáng đều, không so dưới bóng mái tôn màu.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu này, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 1013

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Trộn hai lô sơn khác batch trên cùng một bề mặt liền mạch.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 1013 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Pha loãng quá tỉ lệ nhà sản xuất, màng mỏng làm màu nhạt và giảm độ bóng.
  • Sơn container – thùng xe, vỏ thép sóng và cần cẩu tháp, cầu trục công trường bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Sắc tố vàng có độ che phủ thấp, thường phải 2–3 lớp phủ mới lên đủ màu.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 1013 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 9002, RAL 1015, RAL 9018, RAL 7047. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 1013.
  4. 4Với container – thùng xe, vỏ thép sóng: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 1013

Một hạng mục container – thùng xe, vỏ thép sóng cần sơn lại đúng mã màu ghi trong hồ sơ thiết kế, thời gian dừng máy ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 1013.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ container – thùng xe, vỏ thép sóng sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: container – thùng xe, vỏ thép sóng (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ) · cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao) · cần cẩu tháp, cầu trục công trường (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời).

RAL 1013tongkhosonviet.vn

RAL 1013Trắng vỏ hàu (Oyster white) · #E3D9C6

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 1013.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 1013

Sơn pha đúng mã RAL 1013 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 1013?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 1013 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 1013 (Trắng vỏ hàu – Perlweiß) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 1013 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 1013 là gì?+

RAL 1013 tương ứng HEX #E3D9C6 và RGB 227, 217, 198. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 1013 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 1013 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 1013 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 1013 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 1013 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 1013 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 1013 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 1013 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 1013 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 1013 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Trắng vỏ hàu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 1013, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 1013 Oyster white
Thùng sơn màu RAL 1013 Oyster white (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 1013 có ô màu lớn, mã HEX #E3D9C6, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 1013
Zalo📞Gọi