Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 4006 – tía giao thông

Traffic purple

Màu RAL 4006 (tía giao thông – Traffic purple) được đặt nhiều cho chi tiết nhận diện thương hiệu, vỏ máy và hạng mục trang trí; pha theo yêu cầu trên hệ PU hoặc Alkyd. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Sơn RAL 4006 Traffic purple – màu tía giao thông cho container – thùng xe, vỏ thép sóng, cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng và giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Trước khi giao, màu được kiểm chéo giữa tấm mẫu pha và quạt màu RAL Classic gốc; giá trị tham chiếu của RAL 4006 là HEX #992572 – RGB 153, 37, 114.

Hệ sơn theo đúng hạng mục container

Với container – thùng xe, vỏ thép sóng, hệ thường dùng là Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ; sang cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng thì đổi sang Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Khi cần cấp thêm hàng cho cùng công trình, đơn mới được pha lại theo batch đã duyệt — quan trọng với RAL 4006 vì tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 4006 và lĩnh vực sử dụng

RAL 4006 (tía giao thông – Verkehrspurpur) là màu tiêu chuẩn hoá theo RAL Classic, tông màu ở góc sắc 320°, bão hoà 61%, độ sáng 37%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 9.3%. Trong sơn công nghiệp, mã này thường được chỉ định làm màu nhận diện thương hiệu và chi tiết đặc thù, hay gặp nhất trên container – thùng xe, vỏ thép sóng và cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Chi tiết nhận diện thương hiệu
  • Vỏ máy, tủ thiết bị đặc thù
  • Bảng hiệu, khung trang trí
  • Chi tiết cơ khí theo đặt hàng
  • Nội thất công nghiệp

Môi trường sử dụng: Chủ yếu trong nhà; ngoài trời cần PU chất lượng cao vì sắc tố tím kém bền UV.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 4006

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 4006, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho containerEpoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ
Độ bóng tham chiếuBóng 60–70 GU cho hạng mục nhận diện, mờ cho nội thất.
Định mức lý thuyết10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.
  • Hai báo giá chỉ so sánh được khi cùng số lớp, cùng tổng DFT và cùng hệ sơn — nếu khác, giá theo kg sẽ gây nhầm lẫn.
  • Giữ lại một thùng còn nhãn của lô đã dùng để đối chiếu khi bảo trì sau này.

3. Bảng so sánh RAL 4006 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 4006Hay dùng cho
RAL 4006Traffic purple#992572Màu chuẩn đang xétChi tiết nhận diện thương hiệu
RAL 4008Signal violet#904684Sáng hơn 2.7 điểm LRVVỏ máy, tủ thiết bị đặc thù
RAL 4002Red violet#933D50Sáng hơn 0.8 điểm LRVVỏ máy, tủ thiết bị đặc thù
RAL 4010Telemagenta#C63678Sáng hơn 6.7 điểm LRVVỏ máy, tủ thiết bị đặc thù
RAL 3027Raspberry red#B42041Sáng hơn 1.8 điểm LRVBơm, van, thiết bị PCCC

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Nguồn sáng khi nghiệm thu phải giống nguồn sáng lúc duyệt mẫu, nếu không kết quả sẽ khác nhau.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu tối, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 4006

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Dùng cây lăn/súng phun không đồng đều, vùng mỏng vùng dày tạo cảm giác hai tông.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 4006 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • So màu ở nguồn sáng khác với lúc duyệt mẫu, dẫn tới kết luận sai.
  • Sơn container – thùng xe, vỏ thép sóng và giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 4006 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 4008, RAL 4002, RAL 4010, RAL 3027. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 4006.
  4. 4Với container – thùng xe, vỏ thép sóng: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 4006

Một hạng mục container – thùng xe, vỏ thép sóng phải nghiệm thu màu và DFT theo yêu cầu của tư vấn giám sát, đồng thời phải khớp màu với phần cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 4006.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ container – thùng xe, vỏ thép sóng sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: container – thùng xe, vỏ thép sóng (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ) · cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao) · giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời (hệ Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm) · vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời (hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời).

RAL 4006tongkhosonviet.vn

RAL 4006tía giao thông (Traffic purple) · #992572

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 4006.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 4006

Sơn pha đúng mã RAL 4006 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 4006?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 4006 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 4006 (tía giao thông – Verkehrspurpur) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 4006 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 4006 là gì?+

RAL 4006 tương ứng HEX #992572 và RGB 153, 37, 114. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 4006 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 4006 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 4006 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 4006 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 4006 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 4006 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 4006 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 4006 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 4006 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 4006 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu tía giao thông đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 4006, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 4006 Traffic purple
Thùng sơn màu RAL 4006 Traffic purple (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 4006 có ô màu lớn, mã HEX #992572, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 4006
Zalo📞Gọi