Pearl violet
Màu RAL 4011 (Tím ngọc trai – Pearl violet) được đặt nhiều cho chi tiết nhận diện thương hiệu, vỏ máy và hạng mục trang trí; pha theo yêu cầu trên hệ PU hoặc Alkyd. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 4011 (tím ngọc trai sáng) là màu hiệu ứng ánh ngọc tông tím sáng, dùng cho trang trí và sản phẩm cao cấp.
Base + hiệu ứng + phủ bóng 2K.
Phun nhiều lượt mỏng, sấy theo TDS.
Bề mặt phải nhẵn tuyệt đối.
Lưu ý khi pha RAL 4011: Ánh ngọc sáng làm lộ rõ mọi vết bả không phẳng; công đoạn chuẩn bị bề mặt chiếm phần lớn thời gian, cần tính vào tiến độ.
Màu Tím ngọc trai (Pearl violet) khi lên bề mặt thực tế: vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời, vách tôn, panel tường nhà xưởng, lan can, hàng rào thép nhà máy và kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 4011 sau khi phủ hoàn thiện.




Màu được cân theo công thức lưu và kiểm lại bằng quạt màu RAL Classic bản mới nhất; giá trị tham chiếu của RAL 4011 là HEX #8773A1 – RGB 135, 115, 161.
Với vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời, hệ thường dùng là Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời; sang vách tôn, panel tường nhà xưởng thì đổi sang Sơn lót bám dính tôn mạ + phủ Acrylic/PU bền màu. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Hồ sơ pha màu theo từng lô giúp phần sơn dặm về sau không lệch tông với phần đã thi công — quan trọng với RAL 4011 vì tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 4011 (Tím ngọc trai – Perlviolett) có mã định danh cố định trong hệ RAL Classic, tông màu ở góc sắc 266°, bão hoà 20%, độ sáng 54%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 20%. Khi lên hệ sơn, mã này giữ vai trò màu nhận diện thương hiệu và chi tiết đặc thù, hay gặp nhất trên vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời và vách tôn, panel tường nhà xưởng.
Môi trường sử dụng: Chủ yếu trong nhà; ngoài trời cần PU chất lượng cao vì sắc tố tím kém bền UV.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 4011, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời | Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời |
| Độ bóng tham chiếu | Bóng 60–70 GU cho hạng mục nhận diện, mờ cho nội thất. |
| Định mức lý thuyết | 11–14 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 4011 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 4011 | Pearl violet | #8773A1 | Màu chuẩn đang xét | Chi tiết nhận diện thương hiệu |
| RAL 4005 | Blue lilac | #83639D | Tối hơn 3.8 điểm LRV | Vỏ máy, tủ thiết bị đặc thù |
| RAL 7046 | Telegrey 2 | #82898E | Sáng hơn 4.6 điểm LRV | Kết cấu thép nhà xưởng |
| RAL 7000 | Squirrel grey | #7E8B92 | Sáng hơn 5 điểm LRV | Kết cấu thép nhà xưởng |
| RAL 5014 | Pigeon blue | #6C7C98 | Tối hơn 0.1 điểm LRV | Bồn chứa và bể áp lực |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 4011 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 4005, RAL 7046, RAL 7000, RAL 5014. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời chuyển đổi nhận diện, cần thay màu toàn bộ trong kỳ bảo trì ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần vách tôn, panel tường nhà xưởng đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 4011.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời (hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời) · vách tôn, panel tường nhà xưởng (hệ Sơn lót bám dính tôn mạ + phủ Acrylic/PU bền màu) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời) · kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4).
RAL 4011 – Tím ngọc trai (Pearl violet) · #8773A1
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 4011.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 4011 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 4011 (Tím ngọc trai – Perlviolett) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 4011 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 4011 tương ứng HEX #8773A1 và RGB 135, 115, 161. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 4011 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 4011 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 4011 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 4011 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 4011 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Tím ngọc trai đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 4011, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 4011 có ô màu lớn, mã HEX #8773A1, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 4011