Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 4011 – Tím ngọc trai

Pearl violet

Màu RAL 4011 (Tím ngọc trai – Pearl violet) được đặt nhiều cho chi tiết nhận diện thương hiệu, vỏ máy và hạng mục trang trí; pha theo yêu cầu trên hệ PU hoặc Alkyd. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 4011 tại công trình

RAL 4011 (tím ngọc trai sáng) là màu hiệu ứng ánh ngọc tông tím sáng, dùng cho trang trí và sản phẩm cao cấp.

Sản phẩm cao cấp

Base + hiệu ứng + phủ bóng 2K.

Chi tiết xe

Phun nhiều lượt mỏng, sấy theo TDS.

Trang trí showroom

Bề mặt phải nhẵn tuyệt đối.

Lưu ý khi pha RAL 4011: Ánh ngọc sáng làm lộ rõ mọi vết bả không phẳng; công đoạn chuẩn bị bề mặt chiếm phần lớn thời gian, cần tính vào tiến độ.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 4011

Màu Tím ngọc trai (Pearl violet) khi lên bề mặt thực tế: vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời, vách tôn, panel tường nhà xưởng, lan can, hàng rào thép nhà máy và kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 4011 sau khi phủ hoàn thiện.

vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời sơn phủ màu RAL 4011 Tím ngọc trai (Pearl violet)
Vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời — hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời
vách tôn, panel tường nhà xưởng sơn phủ màu RAL 4011 Tím ngọc trai (Pearl violet)
Vách tôn, panel tường nhà xưởng — hệ Sơn lót bám dính tôn mạ + phủ Acrylic/PU bền màu
lan can, hàng rào thép nhà máy sơn phủ màu RAL 4011 Tím ngọc trai (Pearl violet)
Lan can, hàng rào thép nhà máy — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời
kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời sơn phủ màu RAL 4011 Tím ngọc trai (Pearl violet)
Kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời — hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4

Sơn RAL 4011 Pearl violet – màu tím ngọc trai cho vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời, vách tôn, panel tường nhà xưởng và lan can, hàng rào thép nhà máy

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Màu được cân theo công thức lưu và kiểm lại bằng quạt màu RAL Classic bản mới nhất; giá trị tham chiếu của RAL 4011 là HEX #8773A1 – RGB 135, 115, 161.

Hệ sơn theo đúng hạng mục vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời

Với vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời, hệ thường dùng là Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời; sang vách tôn, panel tường nhà xưởng thì đổi sang Sơn lót bám dính tôn mạ + phủ Acrylic/PU bền màu. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Hồ sơ pha màu theo từng lô giúp phần sơn dặm về sau không lệch tông với phần đã thi công — quan trọng với RAL 4011 vì tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 4011 và lĩnh vực sử dụng

RAL 4011 (Tím ngọc trai – Perlviolett) có mã định danh cố định trong hệ RAL Classic, tông màu ở góc sắc 266°, bão hoà 20%, độ sáng 54%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 20%. Khi lên hệ sơn, mã này giữ vai trò màu nhận diện thương hiệu và chi tiết đặc thù, hay gặp nhất trên vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời và vách tôn, panel tường nhà xưởng.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Chi tiết nhận diện thương hiệu
  • Vỏ máy, tủ thiết bị đặc thù
  • Bảng hiệu, khung trang trí
  • Chi tiết cơ khí theo đặt hàng
  • Nội thất công nghiệp

Môi trường sử dụng: Chủ yếu trong nhà; ngoài trời cần PU chất lượng cao vì sắc tố tím kém bền UV.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 4011

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 4011, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trờiEpoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời
Độ bóng tham chiếuBóng 60–70 GU cho hạng mục nhận diện, mờ cho nội thất.
Định mức lý thuyết11–14 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.
  • Khi so báo giá, cần quy về cùng tổng DFT và cùng thể tích chất rắn: đơn giá theo kg không phản ánh chi phí thực trên mỗi m².
  • Nhãn thùng nên có mã màu, ngày sản xuất và số lô — cần cho hồ sơ vật liệu đầu vào.

3. Bảng so sánh RAL 4011 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 4011Hay dùng cho
RAL 4011Pearl violet#8773A1Màu chuẩn đang xétChi tiết nhận diện thương hiệu
RAL 4005Blue lilac#83639DTối hơn 3.8 điểm LRVVỏ máy, tủ thiết bị đặc thù
RAL 7046Telegrey 2#82898ESáng hơn 4.6 điểm LRVKết cấu thép nhà xưởng
RAL 7000Squirrel grey#7E8B92Sáng hơn 5 điểm LRVKết cấu thép nhà xưởng
RAL 5014Pigeon blue#6C7C98Tối hơn 0.1 điểm LRVBồn chứa và bể áp lực

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Tránh so màu dưới đèn cao áp vàng — nguồn sáng này làm lệch cảm nhận tông màu.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu này, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 4011

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Thi công thiếu một lớp phủ nên còn ám màu của lớp lót bên dưới.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 4011 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Đánh giá màu khi màng sơn còn ướt hoặc chưa khô hoàn toàn.
  • Sơn vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời và lan can, hàng rào thép nhà máy bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Tím là nhóm khó pha lặp lại nhất, nên chốt mẫu duyệt trước khi sản xuất cả lô.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 4011 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 4005, RAL 7046, RAL 7000, RAL 5014. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 4011.
  4. 4Với vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 4011

Một hạng mục vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời chuyển đổi nhận diện, cần thay màu toàn bộ trong kỳ bảo trì ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần vách tôn, panel tường nhà xưởng đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 4011.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời (hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời) · vách tôn, panel tường nhà xưởng (hệ Sơn lót bám dính tôn mạ + phủ Acrylic/PU bền màu) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời) · kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4).

RAL 4011tongkhosonviet.vn

RAL 4011Tím ngọc trai (Pearl violet) · #8773A1

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 4011.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 4011

Sơn pha đúng mã RAL 4011 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 4011?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 4011 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 4011 (Tím ngọc trai – Perlviolett) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 4011 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 4011 là gì?+

RAL 4011 tương ứng HEX #8773A1 và RGB 135, 115, 161. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 4011 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 4011 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 4011 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 4011 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 4011 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 4011 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 4011 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 4011 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 4011 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 4011 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Tím ngọc trai đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 4011, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 4011 Pearl violet
Thùng sơn màu RAL 4011 Pearl violet (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 4011 có ô màu lớn, mã HEX #8773A1, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 4011
Zalo📞Gọi