Cobalt blue
Màu RAL 5013 (Xanh dương cobalt – Cobalt blue) được đặt nhiều cho tàu biển, sà lan, bồn chứa, cầu trục và băng tải; thường pha trên hệ sơn tàu biển, cao su clo hóa hoặc Epoxy. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 5013 (xanh cobalt) là navy đậm cổ điển, dùng cho khung máy, kết cấu tàu và các hạng mục cần vẻ bền chắc.
Hệ 3 lớp cho môi trường biển C5-M.
Epoxy lót + PU phủ.
Epoxy phủ chịu hóa chất nhẹ.
Lưu ý khi pha RAL 5013: Navy đậm rất kén ánh sáng khi nghiệm thu; nên kiểm tra màu ở cả trong nhà và ngoài trời để tránh phản hồi lệch tông.
Màu Xanh dương cobalt (Cobalt blue) khi lên bề mặt thực tế: thùng xe tải – cabin xe chở hàng, máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng, vỏ tàu biển trong ụ khô và bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 5013 sau khi phủ hoàn thiện.




Công thức pha được đối chiếu trực tiếp với quạt màu RAL Classic gốc trước khi sản xuất cả lô; giá trị tham chiếu của RAL 5013 là HEX #232D53 – RGB 35, 45, 83.
Với thùng xe tải – cabin xe chở hàng, hệ thường dùng là Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp; sang máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng thì đổi sang Epoxy lót + PU phủ bán bóng, kháng dầu mỡ. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Số lô và công thức được ghi vào hồ sơ đơn hàng để lần đặt sau khớp với lần đầu — quan trọng với RAL 5013 vì sắc tố xanh phthalo dễ trôi màu (bleeding) nếu phủ lên lớp lót còn dung môi.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 5013 (Xanh dương cobalt – Kobaltblau) là một mã màu chuẩn hoá trong RAL Classic, tông màu ở góc sắc 228°, bão hoà 41%, độ sáng 23%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 2.9%. Với vật liệu sắt thép, mã này đóng vai trò màu nhận diện cho thiết bị hàng hải, bồn bể và dây chuyền, hay gặp nhất trên thùng xe tải – cabin xe chở hàng và máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng.
Môi trường sử dụng: Môi trường biển C5-M và công nghiệp C4; ưu tiên hệ epoxy giàu kẽm + epoxy MIO + PU.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 5013, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 240–320 µm cho môi trường biển C5-M |
| Hệ tham chiếu cho thùng xe tải | Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp |
| Độ bóng tham chiếu | Bán bóng 50–70 GU giữ màu tốt và dễ sơn dặm tại hiện trường. |
| Định mức lý thuyết | 9–12 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 5013 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 5013 | Cobalt blue | #232D53 | Màu chuẩn đang xét | Vỏ tàu, sà lan, thiết bị cảng |
| RAL 5003 | Sapphire blue | #2A3756 | Sáng hơn 1 điểm LRV | Khung máy dây chuyền sản xuất |
| RAL 5022 | Night blue | #2F2A5A | Sáng hơn 0.1 điểm LRV | Khung máy dây chuyền sản xuất |
| RAL 5026 | Pearl night blue | #102C54 | Tối hơn 0.3 điểm LRV | Khung máy dây chuyền sản xuất |
| RAL 5011 | Steel blue | #232C3F | Tối hơn 0.4 điểm LRV | Khung máy dây chuyền sản xuất |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 5013 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 5003, RAL 5022, RAL 5026, RAL 5011. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục thùng xe tải – cabin xe chở hàng vừa hoàn thiện phần chế tạo, cần phủ màu trước khi lắp dựng tại hiện trường, đồng thời phải khớp màu với phần máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 5013.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ thùng xe tải – cabin xe chở hàng sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: thùng xe tải – cabin xe chở hàng (hệ Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp) · máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bán bóng, kháng dầu mỡ) · vỏ tàu biển trong ụ khô (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy chống hà + PU phủ hàng hải) · bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ chịu thời tiết).
RAL 5013 – Xanh dương cobalt (Cobalt blue) · #232D53
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 5013.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 5013 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 5013 (Xanh dương cobalt – Kobaltblau) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 5013 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 5013 tương ứng HEX #232D53 và RGB 35, 45, 83. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 5013 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 5013 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 5013 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 5013 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 5013 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Xanh dương cobalt đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 5013, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 5013 có ô màu lớn, mã HEX #232D53, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 5013