Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 5022 – Xanh dương đêm

Night blue

Màu RAL 5022 (Xanh dương đêm – Night blue) được đặt nhiều cho tàu biển, sà lan, bồn chứa, cầu trục và băng tải; thường pha trên hệ sơn tàu biển, cao su clo hóa hoặc Epoxy. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Sơn RAL 5022 Night blue – màu xanh dương đêm cho tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa, cẩu giàn container tại cảng biển và bồn – bể hệ thống xử lý nước thải

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Trước khi giao, màu được kiểm chéo giữa tấm mẫu pha và quạt màu RAL Classic gốc; giá trị tham chiếu của RAL 5022 là HEX #2F2A5A – RGB 47, 42, 90.

Hệ sơn theo đúng hạng mục tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa

Với tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa, hệ thường dùng là Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô; sang cẩu giàn container tại cảng biển thì đổi sang Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C5-M. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Khi cần cấp thêm hàng cho cùng công trình, đơn mới được pha lại theo batch đã duyệt — quan trọng với RAL 5022 vì sắc tố xanh phthalo dễ trôi màu (bleeding) nếu phủ lên lớp lót còn dung môi.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 5022 và lĩnh vực sử dụng

RAL 5022 (Xanh dương đêm – Nachtblau) là màu tiêu chuẩn hoá theo RAL Classic, tông màu ở góc sắc 246°, bão hoà 36%, độ sáng 26%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 3%. Trong sơn công nghiệp, mã này thường được chỉ định làm màu nhận diện cho thiết bị hàng hải, bồn bể và dây chuyền, hay gặp nhất trên tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa và cẩu giàn container tại cảng biển.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Vỏ tàu, sà lan, thiết bị cảng
  • Bồn chứa và bể áp lực
  • Cầu trục, băng tải
  • Khung máy dây chuyền sản xuất
  • Đường ống nước, PCCC phụ trợ

Môi trường sử dụng: Môi trường biển C5-M và công nghiệp C4; ưu tiên hệ epoxy giàu kẽm + epoxy MIO + PU.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 5022

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 5022, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị240–320 µm cho môi trường biển C5-M
Hệ tham chiếu cho tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữaEpoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô
Độ bóng tham chiếuBán bóng 50–70 GU giữ màu tốt và dễ sơn dặm tại hiện trường.
Định mức lý thuyết10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Sắc tố xanh phthalo dễ trôi màu (bleeding) nếu phủ lên lớp lót còn dung môi.
  • Hai báo giá chỉ so sánh được khi cùng số lớp, cùng tổng DFT và cùng hệ sơn — nếu khác, giá theo kg sẽ gây nhầm lẫn.
  • Giữ lại một thùng còn nhãn của lô đã dùng để đối chiếu khi bảo trì sau này.

3. Bảng so sánh RAL 5022 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 5022Hay dùng cho
RAL 5022Night blue#2F2A5AMàu chuẩn đang xétVỏ tàu, sà lan, thiết bị cảng
RAL 5013Cobalt blue#232D53Tối hơn 0.1 điểm LRVCầu trục, băng tải
RAL 5003Sapphire blue#2A3756Sáng hơn 0.9 điểm LRVCầu trục, băng tải
RAL 5008Grey blue#313C48Sáng hơn 1.4 điểm LRVCầu trục, băng tải
RAL 5011Steel blue#232C3FTối hơn 0.5 điểm LRVCầu trục, băng tải

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Nguồn sáng khi nghiệm thu phải giống nguồn sáng lúc duyệt mẫu, nếu không kết quả sẽ khác nhau.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu tối, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 5022

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Dùng cây lăn/súng phun không đồng đều, vùng mỏng vùng dày tạo cảm giác hai tông.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 5022 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • So màu ở nguồn sáng khác với lúc duyệt mẫu, dẫn tới kết luận sai.
  • Sơn tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa và bồn – bể hệ thống xử lý nước thải bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Sắc tố xanh phthalo dễ trôi màu (bleeding) nếu phủ lên lớp lót còn dung môi.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 5022 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 5013, RAL 5003, RAL 5008, RAL 5011. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 5022.
  4. 4Với tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 5022

Một hạng mục tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa phải nghiệm thu màu và DFT theo yêu cầu của tư vấn giám sát, đồng thời phải khớp màu với phần cẩu giàn container tại cảng biển đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 5022.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa (hệ Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô) · cẩu giàn container tại cảng biển (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C5-M) · bồn – bể hệ thống xử lý nước thải (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục) · thùng xe tải – cabin xe chở hàng (hệ Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp).

RAL 5022tongkhosonviet.vn

RAL 5022Xanh dương đêm (Night blue) · #2F2A5A

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 5022.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 5022

Sơn pha đúng mã RAL 5022 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 5022?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 5022 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 5022 (Xanh dương đêm – Nachtblau) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 5022 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 5022 là gì?+

RAL 5022 tương ứng HEX #2F2A5A và RGB 47, 42, 90. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 5022 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 5022 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 5022 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 5022 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 5022 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 5022 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 5022 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 5022 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 5022 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 5022 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Xanh dương đêm đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 5022, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 5022 Night blue
Thùng sơn màu RAL 5022 Night blue (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 5022 có ô màu lớn, mã HEX #2F2A5A, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 5022
Zalo📞Gọi