Night blue
Màu RAL 5022 (Xanh dương đêm – Night blue) được đặt nhiều cho tàu biển, sà lan, bồn chứa, cầu trục và băng tải; thường pha trên hệ sơn tàu biển, cao su clo hóa hoặc Epoxy. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
Trước khi giao, màu được kiểm chéo giữa tấm mẫu pha và quạt màu RAL Classic gốc; giá trị tham chiếu của RAL 5022 là HEX #2F2A5A – RGB 47, 42, 90.
Với tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa, hệ thường dùng là Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô; sang cẩu giàn container tại cảng biển thì đổi sang Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C5-M. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Khi cần cấp thêm hàng cho cùng công trình, đơn mới được pha lại theo batch đã duyệt — quan trọng với RAL 5022 vì sắc tố xanh phthalo dễ trôi màu (bleeding) nếu phủ lên lớp lót còn dung môi.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 5022 (Xanh dương đêm – Nachtblau) là màu tiêu chuẩn hoá theo RAL Classic, tông màu ở góc sắc 246°, bão hoà 36%, độ sáng 26%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 3%. Trong sơn công nghiệp, mã này thường được chỉ định làm màu nhận diện cho thiết bị hàng hải, bồn bể và dây chuyền, hay gặp nhất trên tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa và cẩu giàn container tại cảng biển.
Môi trường sử dụng: Môi trường biển C5-M và công nghiệp C4; ưu tiên hệ epoxy giàu kẽm + epoxy MIO + PU.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 5022, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 240–320 µm cho môi trường biển C5-M |
| Hệ tham chiếu cho tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa | Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô |
| Độ bóng tham chiếu | Bán bóng 50–70 GU giữ màu tốt và dễ sơn dặm tại hiện trường. |
| Định mức lý thuyết | 10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 5022 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 5022 | Night blue | #2F2A5A | Màu chuẩn đang xét | Vỏ tàu, sà lan, thiết bị cảng |
| RAL 5013 | Cobalt blue | #232D53 | Tối hơn 0.1 điểm LRV | Cầu trục, băng tải |
| RAL 5003 | Sapphire blue | #2A3756 | Sáng hơn 0.9 điểm LRV | Cầu trục, băng tải |
| RAL 5008 | Grey blue | #313C48 | Sáng hơn 1.4 điểm LRV | Cầu trục, băng tải |
| RAL 5011 | Steel blue | #232C3F | Tối hơn 0.5 điểm LRV | Cầu trục, băng tải |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 5022 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 5013, RAL 5003, RAL 5008, RAL 5011. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa phải nghiệm thu màu và DFT theo yêu cầu của tư vấn giám sát, đồng thời phải khớp màu với phần cẩu giàn container tại cảng biển đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 5022.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: tàu cá vỏ thép trên đà sửa chữa (hệ Epoxy lót hàng hải + Epoxy chống hà + PU phủ mạn khô) · cẩu giàn container tại cảng biển (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C5-M) · bồn – bể hệ thống xử lý nước thải (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục) · thùng xe tải – cabin xe chở hàng (hệ Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp).
RAL 5022 – Xanh dương đêm (Night blue) · #2F2A5A
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 5022.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 5022 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 5022 (Xanh dương đêm – Nachtblau) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 5022 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 5022 tương ứng HEX #2F2A5A và RGB 47, 42, 90. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 5022 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 5022 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 5022 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 5022 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 5022 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Xanh dương đêm đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 5022, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 5022 có ô màu lớn, mã HEX #2F2A5A, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 5022