Fir green
Màu RAL 6009 (Xanh lá tùng – Fir green) được đặt nhiều cho máy nông nghiệp, silo, bồn chứa và kết cấu thép ngoài trời; ưu tiên Epoxy lót + PU phủ để giữ màu khi phơi nắng. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 6009 (xanh linh sam) là xanh lá rất tối, gần đen, dùng cho cổng, hàng rào và kết cấu kiến trúc cổ điển.
Lót chống rỉ + PU phủ ngoài trời.
Hệ 2 lớp cho môi trường ven biển.
Sơn bán bóng làm nổi đường nét.
Lưu ý khi pha RAL 6009: Vì rất tối, RAL 6009 dễ bị nhầm với đen khi ảnh chụp thiếu sáng. Khi bàn giao nên chụp mẫu ngoài nắng để khách xác nhận.
Cùng một mã 6009 Xanh lá tùng (Fir green) nhưng đặt ở giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng, bồn – bể hệ thống xử lý nước thải, máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông và máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng: độ bóng, ánh sáng và vật liệu nền làm màu trông khác nhau, nên hãy đối chiếu cả bộ ảnh trước khi chốt màu.




Việc duyệt màu dựa trên quạt màu RAL Classic gốc, không dựa trên ảnh chụp hay màn hình; giá trị tham chiếu của RAL 6009 là HEX #26392F – RGB 38, 57, 47.
Với giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng, hệ thường dùng là Epoxy giàu kẽm + Epoxy phủ, có thể kèm sơn chống cháy; sang bồn – bể hệ thống xử lý nước thải thì đổi sang Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Việc lưu công thức theo lô hạn chế chênh màu giữa các đợt giao của cùng một hạng mục — quan trọng với RAL 6009 vì xanh lá pha từ vàng + xanh dương rất nhạy sai số cân sắc tố giữa các mẻ.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 6009 (Xanh lá tùng – Tannengrün) thuộc hệ RAL Classic, tông màu ở góc sắc 148°, bão hoà 20%, độ sáng 19%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 3.5%. Trên hồ sơ thiết kế, mã này xuất hiện với vai trò màu thiết bị nông nghiệp, silo và kết cấu ngoài trời, hay gặp nhất trên giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng và bồn – bể hệ thống xử lý nước thải.
Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, phơi nắng liên tục; cần PU phủ để chống bạc màu do UV.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 6009, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng | Epoxy giàu kẽm + Epoxy phủ, có thể kèm sơn chống cháy |
| Độ bóng tham chiếu | Bán bóng 50–60 GU là mức cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền thời tiết. |
| Định mức lý thuyết | 9–12 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 6009 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 6009 | Fir green | #26392F | Màu chuẩn đang xét | Máy nông nghiệp, máy chế biến |
| RAL 7021 | Black grey | #2E3234 | Tối hơn 0.4 điểm LRV | Sàn thao tác, cầu thang thép |
| RAL 6007 | Bottle green | #283424 | Tối hơn 0.5 điểm LRV | Cổng, hàng rào, khung nhà kho |
| RAL 9004 | Signal black | #2E3032 | Tối hơn 0.6 điểm LRV | Giá đỡ, kệ công nghiệp |
| RAL 9017 | Traffic black | #2A2D2F | Tối hơn 0.9 điểm LRV | Giá đỡ, kệ công nghiệp |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 6009 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 7021, RAL 6007, RAL 9004, RAL 9017. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng cần sơn lại đúng mã màu ghi trong hồ sơ thiết kế, thời gian dừng máy ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần bồn – bể hệ thống xử lý nước thải đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy phủ, có thể kèm sơn chống cháy, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 6009.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy phủ, có thể kèm sơn chống cháy) · bồn – bể hệ thống xử lý nước thải (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục) · máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng dầu và hoá chất) · máy công cụ – vỏ máy CNC trong nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bán bóng, kháng dầu mỡ).
RAL 6009 – Xanh lá tùng (Fir green) · #26392F
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 6009.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 6009 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 6009 (Xanh lá tùng – Tannengrün) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 6009 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 6009 tương ứng HEX #26392F và RGB 38, 57, 47. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 6009 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 6009 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 6009 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 6009 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 6009 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Xanh lá tùng đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 6009, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 6009 có ô màu lớn, mã HEX #26392F, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 6009