Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 6015 – Ô liu đen

Black olive

Màu RAL 6015 (Ô liu đen – Black olive) được đặt nhiều cho máy nông nghiệp, silo, bồn chứa và kết cấu thép ngoài trời; ưu tiên Epoxy lót + PU phủ để giữ màu khi phơi nắng. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 6015 tại công trình

RAL 6015 (ô liu đen) là màu rất tối ngả rêu, dùng cho thiết bị chuyên dụng, khung kỹ thuật và hạng mục ngoài trời.

Thiết bị chuyên dụng

PU mờ chống phản quang.

Khung kỹ thuật ngoài trời

Lót giàu kẽm + phủ 2 lớp.

Thùng, container

Epoxy phủ chịu thời tiết.

Lưu ý khi pha RAL 6015: Màu gần đen làm nóng bề mặt nhanh; tránh phun giữa trưa nắng vì sơn khô bề mặt trước khi san phẳng, gây vỏ cam.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 6015

Màu Ô liu đen (Black olive) khi lên bề mặt thực tế: bồn – bể hệ thống xử lý nước thải, băng tải, phễu liệu trong nhà máy, lan can, hàng rào thép nhà máy và kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 6015 sau khi phủ hoàn thiện.

bồn – bể hệ thống xử lý nước thải sơn phủ màu RAL 6015 Ô liu đen (Black olive)
Bồn – bể hệ thống xử lý nước thải — hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục
băng tải, phễu liệu trong nhà máy sơn phủ màu RAL 6015 Ô liu đen (Black olive)
Băng tải, phễu liệu trong nhà máy — hệ Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn
lan can, hàng rào thép nhà máy sơn phủ màu RAL 6015 Ô liu đen (Black olive)
Lan can, hàng rào thép nhà máy — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời
kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời sơn phủ màu RAL 6015 Ô liu đen (Black olive)
Kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời — hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4

Sơn RAL 6015 Black olive – màu ô liu đen cho bồn – bể hệ thống xử lý nước thải, băng tải, phễu liệu trong nhà máy và lan can, hàng rào thép nhà máy

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Việc duyệt màu dựa trên quạt màu RAL Classic gốc, không dựa trên ảnh chụp hay màn hình; giá trị tham chiếu của RAL 6015 là HEX #3D403A – RGB 61, 64, 58.

Hệ sơn theo đúng hạng mục bồn

Với bồn – bể hệ thống xử lý nước thải, hệ thường dùng là Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục; sang băng tải, phễu liệu trong nhà máy thì đổi sang Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Việc lưu công thức theo lô hạn chế chênh màu giữa các đợt giao của cùng một hạng mục — quan trọng với RAL 6015 vì xanh lá pha từ vàng + xanh dương rất nhạy sai số cân sắc tố giữa các mẻ.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 6015 và lĩnh vực sử dụng

RAL 6015 (Ô liu đen – Schwarzoliv) thuộc hệ RAL Classic, sắc độ gần như trung tính (bão hoà 5%), độ sáng 24%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 5%. Trên hồ sơ thiết kế, mã này xuất hiện với vai trò màu thiết bị nông nghiệp, silo và kết cấu ngoài trời, hay gặp nhất trên bồn – bể hệ thống xử lý nước thải và băng tải, phễu liệu trong nhà máy.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Máy nông nghiệp, máy chế biến
  • Silo, bồn chứa nông sản
  • Kết cấu thép ngoài trời
  • Thiết bị thuỷ lợi, trạm bơm
  • Cổng, hàng rào, khung nhà kho

Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, phơi nắng liên tục; cần PU phủ để chống bạc màu do UV.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 6015

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 6015, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho bồnEpoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục
Độ bóng tham chiếuBán bóng 50–60 GU là mức cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền thời tiết.
Định mức lý thuyết11–14 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Xanh lá pha từ vàng + xanh dương rất nhạy sai số cân sắc tố giữa các mẻ.
  • Nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ thể tích chất rắn và DFT từng lớp, từ đó tính ra giá trên m² để so sánh.
  • Ghi lại số lô cho từng khu vực thi công, tránh trộn hai batch trên một mặt liền mạch.

3. Bảng so sánh RAL 6015 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 6015Hay dùng cho
RAL 6015Black olive#3D403AMàu chuẩn đang xétMáy nông nghiệp, máy chế biến
RAL 6006Grey olive#40433BSáng hơn 0.4 điểm LRVMáy nông nghiệp, máy chế biến
RAL 8019Grey brown#3F3A3ATối hơn 0.6 điểm LRVKết cấu thép ngoài trời
RAL 6014Yellow olive#444337Sáng hơn 0.5 điểm LRVMáy nông nghiệp, máy chế biến
RAL 6022Olive-drab/brown olive#3E3C32Tối hơn 0.5 điểm LRVMáy nông nghiệp, máy chế biến

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • So màu ngoài trời nên làm vào khoảng 9–15 giờ, trời sáng đều, không so dưới bóng mái tôn màu.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu tối, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 6015

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Trộn hai lô sơn khác batch trên cùng một bề mặt liền mạch.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 6015 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Pha loãng quá tỉ lệ nhà sản xuất, màng mỏng làm màu nhạt và giảm độ bóng.
  • Sơn bồn – bể hệ thống xử lý nước thải và lan can, hàng rào thép nhà máy bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Xanh lá pha từ vàng + xanh dương rất nhạy sai số cân sắc tố giữa các mẻ.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 6015 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 6006, RAL 8019, RAL 6014, RAL 6022. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 6015.
  4. 4Với bồn – bể hệ thống xử lý nước thải: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 6015

Một hạng mục bồn – bể hệ thống xử lý nước thải cần sơn lại đúng mã màu ghi trong hồ sơ thiết kế, thời gian dừng máy ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần băng tải, phễu liệu trong nhà máy đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 6015.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ bồn – bể hệ thống xử lý nước thải sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: bồn – bể hệ thống xử lý nước thải (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng hoá chất, ẩm ướt liên tục) · băng tải, phễu liệu trong nhà máy (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ chịu mài mòn) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời) · kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4).

RAL 6015tongkhosonviet.vn

RAL 6015Ô liu đen (Black olive) · #3D403A

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 6015.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 6015

Sơn pha đúng mã RAL 6015 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 6015?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 6015 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 6015 (Ô liu đen – Schwarzoliv) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 6015 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 6015 là gì?+

RAL 6015 tương ứng HEX #3D403A và RGB 61, 64, 58. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 6015 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 6015 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 6015 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 6015 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 6015 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 6015 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 6015 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 6015 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 6015 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 6015 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Ô liu đen đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 6015, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 6015 Black olive
Thùng sơn màu RAL 6015 Black olive (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 6015 có ô màu lớn, mã HEX #3D403A, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 6015
Zalo📞Gọi