Pearl mouse grey
Màu RAL 7048 (Xám ngọc trai lông chuột – Pearl mouse grey) được đặt nhiều cho tủ điện, vỏ máy, kết cấu thép và khung nhà xưởng; thường đặt nhiều nhất trên hệ Epoxy phủ hoặc Alkyd cho nhà xưởng trong nhà. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
Trước khi giao, màu được kiểm chéo giữa tấm mẫu pha và quạt màu RAL Classic gốc; giá trị tham chiếu của RAL 7048 là HEX #888175 – RGB 136, 129, 117.
Với vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời, hệ thường dùng là Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời; sang thùng xe tải – cabin xe chở hàng thì đổi sang Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Khi cần cấp thêm hàng cho cùng công trình, đơn mới được pha lại theo batch đã duyệt — quan trọng với RAL 7048 vì xám dễ lệch sang ám xanh hoặc ám nâu khi pha thiếu sắc tố đen carbon.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 7048 (Xám ngọc trai lông chuột – Perlmausgrau) là màu tiêu chuẩn hoá theo RAL Classic, sắc độ gần như trung tính (bão hoà 8%), độ sáng 50%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 22.2%. Trong sơn công nghiệp, mã này thường được chỉ định làm màu nền công nghiệp tiêu chuẩn cho thiết bị và kết cấu, hay gặp nhất trên vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời và thùng xe tải – cabin xe chở hàng.
Môi trường sử dụng: Nhà xưởng có mái che, khu vực ăn mòn C2–C3; ra ngoài trời cần phủ PU để giữ sắc xám không ngả vàng.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 7048, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời | Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời |
| Độ bóng tham chiếu | Bóng mờ 30–50 GU là mức phổ biến nhất cho tủ điện và vỏ máy. |
| Định mức lý thuyết | 8–11 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 7048 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 7048 | Pearl mouse grey | #888175 | Màu chuẩn đang xét | Tủ điện – vỏ tủ điều khiển |
| RAL 7023 | Concrete grey | #818479 | Sáng hơn 0.4 điểm LRV | Đường ống kỹ thuật |
| RAL 1035 | Pearl beige | #908370 | Sáng hơn 1.1 điểm LRV | Vạch phân khu, khu vực nguy hiểm |
| RAL 7033 | Cement grey | #818979 | Sáng hơn 1.7 điểm LRV | Đường ống kỹ thuật |
| RAL 7002 | Olive grey | #817F68 | Tối hơn 1.4 điểm LRV | Đường ống kỹ thuật |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 7048 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 7023, RAL 1035, RAL 7033, RAL 7002. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời phải nghiệm thu màu và DFT theo yêu cầu của tư vấn giám sát, đồng thời phải khớp màu với phần thùng xe tải – cabin xe chở hàng đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 7048.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: vỏ trạm biến áp kiosk ngoài trời (hệ Epoxy lót + PU phủ bền màu ngoài trời) · thùng xe tải – cabin xe chở hàng (hệ Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp) · giàn thép mái nhịp lớn trong nhà xưởng (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy phủ, có thể kèm sơn chống cháy) · máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng dầu và hoá chất).
RAL 7048 – Xám ngọc trai lông chuột (Pearl mouse grey) · #888175
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 7048.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 7048 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 7048 (Xám ngọc trai lông chuột – Perlmausgrau) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 7048 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 7048 tương ứng HEX #888175 và RGB 136, 129, 117. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 7048 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 7048 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 7048 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 7048 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 7048 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Xám ngọc trai lông chuột đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 7048, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 7048 có ô màu lớn, mã HEX #888175, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 7048