Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 8000 – Nâu xanh lá

Green brown

Màu RAL 8000 (Nâu xanh lá – Green brown) được đặt nhiều cho kết cấu thép ngoài trời, container, cột thép và hàng rào; hay dùng cho hệ chống rỉ Alkyd hoặc Epoxy lót. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 8000 tại công trình

RAL 8000 (nâu xanh) là nâu ngả ô liu nhạt, dùng cho kho bãi, thiết bị ngoài trời và hạng mục cần ít lộ đất cát.

Thùng, container

Epoxy phủ 2 lớp chịu thời tiết.

Giá kệ kho bãi

Alkyd chống rỉ trong nhà.

Thiết bị nông nghiệp

PU phủ chịu rửa nước áp lực.

Lưu ý khi pha RAL 8000: Nhóm nâu ô liu rất dễ ám xanh hoặc ám đỏ tùy nền lót. Chốt nền lót trong hợp đồng để các đợt hàng sau đồng màu.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 8000

Các hạng mục đang phủ màu Nâu xanh lá (Green brown): cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời, máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt, giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời và bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông. Đây là những ứng dụng phổ biến nhất của RAL 8000 tại thị trường Việt Nam, kèm hệ sơn khuyến nghị cho từng loại bề mặt.

cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời sơn phủ màu RAL 8000 Nâu xanh lá (Green brown)
Cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời — hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5
máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt sơn phủ màu RAL 8000 Nâu xanh lá (Green brown)
Máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt — hệ Epoxy lót + PU phủ bóng
giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời sơn phủ màu RAL 8000 Nâu xanh lá (Green brown)
Giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời — hệ Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm
bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông sơn phủ màu RAL 8000 Nâu xanh lá (Green brown)
Bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông — hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ chịu thời tiết

Sơn RAL 8000 Green brown – màu nâu xanh lá cho cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời, máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt và giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Mẫu pha được đối chiếu với quạt màu RAL Classic và mẫu duyệt của khách nếu có; giá trị tham chiếu của RAL 8000 là HEX #887142 – RGB 136, 113, 66.

Hệ sơn theo đúng hạng mục cầu thép

Với cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời, hệ thường dùng là Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5; sang máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt thì đổi sang Epoxy lót + PU phủ bóng. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Công thức và mẫu đối chứng của từng lô được lưu lại, đơn bổ sung pha theo đúng batch cũ — quan trọng với RAL 8000 vì nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 8000 và lĩnh vực sử dụng

RAL 8000 (Nâu xanh lá – Grünbraun) nằm trong dải RAL Classic 4 chữ số, tông màu ở góc sắc 40°, bão hoà 35%, độ sáng 40%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 17.4%. Ở các đơn pha thực tế, mã này được dùng như màu kết cấu ngoài trời và hạng mục ít lộ bẩn, hay gặp nhất trên cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời và máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Kết cấu thép ngoài trời
  • Container, thùng hàng
  • Cột thép, trụ đỡ
  • Cổng, hàng rào, mái che
  • Thiết bị nông – lâm nghiệp

Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, khu vực bụi và mưa nhiều; nâu che vết bẩn tốt, giảm tần suất vệ sinh.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 8000

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 8000, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho cầu thépEpoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5
Độ bóng tham chiếuBán bóng 40–60 GU phù hợp nhất cho kết cấu ngoài trời.
Định mức lý thuyết8–11 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.
  • Giá rẻ theo kg thường đi kèm chất rắn thấp, dẫn tới phải sơn thêm lớp và tổng chi phí cao hơn.
  • Số lô trên nhãn là căn cứ để pha lại đúng công thức khi cần sơn dặm.

3. Bảng so sánh RAL 8000 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 8000Hay dùng cho
RAL 8000Green brown#887142Màu chuẩn đang xétKết cấu thép ngoài trời
RAL 1036Pearl gold#80643FTối hơn 3.3 điểm LRVCầu trục, cẩu trục, xe nâng
RAL 7008Khaki grey#746643Tối hơn 3.8 điểm LRVTủ điện – vỏ tủ điều khiển
RAL 8001Ochre brown#9C6B30Sáng hơn 0.4 điểm LRVKết cấu thép ngoài trời
RAL 8025Pale brown#755C49Tối hơn 5.5 điểm LRVKết cấu thép ngoài trời

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Dùng buồng so màu hoặc khu vực ánh sáng trung tính; nền xung quanh không được là màu mạnh.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu tối, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 8000

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Đánh giá màu khi màng sơn còn ướt hoặc chưa khô hoàn toàn.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 8000 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Thi công thiếu một lớp phủ nên còn ám màu của lớp lót bên dưới.
  • Sơn cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời và giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 8000 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 1036, RAL 7008, RAL 8001, RAL 8025. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 8000.
  4. 4Với cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 8000

Một hạng mục cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời cần cấp sơn theo tiến độ từng khu vực, yêu cầu màu đồng nhất giữa các đợt, đồng thời phải khớp màu với phần máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 8000.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5) · máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng) · giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời (hệ Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm) · bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ chịu thời tiết).

RAL 8000tongkhosonviet.vn

RAL 8000Nâu xanh lá (Green brown) · #887142

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 8000.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 8000

Sơn pha đúng mã RAL 8000 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 8000?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 8000 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 8000 (Nâu xanh lá – Grünbraun) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 8000 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 8000 là gì?+

RAL 8000 tương ứng HEX #887142 và RGB 136, 113, 66. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 8000 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 8000 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 8000 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 8000 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 8000 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 8000 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 8000 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 8000 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 8000 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 8000 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Nâu xanh lá đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 8000, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 8000 Green brown
Thùng sơn màu RAL 8000 Green brown (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 8000 có ô màu lớn, mã HEX #887142, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 8000
Zalo📞Gọi