Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 8003 – Nâu đất sét

Clay brown

Màu RAL 8003 (Nâu đất sét – Clay brown) được đặt nhiều cho kết cấu thép ngoài trời, container, cột thép và hàng rào; hay dùng cho hệ chống rỉ Alkyd hoặc Epoxy lót. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 8003 tại công trình

RAL 8003 (nâu đất sét) là nâu trầm ấm, dùng cho khung thép nông nghiệp, kho bãi và các hạng mục hay tiếp xúc bùn đất.

Khung kho, nhà kho

Alkyd chống rỉ 2 lớp.

Thiết bị nông nghiệp

Epoxy lót + PU phủ.

Cột, giàn thép

Hệ 3 lớp cho môi trường ngoài trời.

Lưu ý khi pha RAL 8003: Bề mặt hay dính bùn đất cần lớp phủ nhẵn và đủ dày để rửa được bằng nước áp lực mà không xước lớp màu.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 8003

Màu Nâu đất sét (Clay brown) khi lên bề mặt thực tế: kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời, lan can, hàng rào thép nhà máy, cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng và container – thùng xe, vỏ thép sóng. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 8003 sau khi phủ hoàn thiện.

kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời sơn phủ màu RAL 8003 Nâu đất sét (Clay brown)
Kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời — hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4
lan can, hàng rào thép nhà máy sơn phủ màu RAL 8003 Nâu đất sét (Clay brown)
Lan can, hàng rào thép nhà máy — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời
cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng sơn phủ màu RAL 8003 Nâu đất sét (Clay brown)
Cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng — hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao
container – thùng xe, vỏ thép sóng sơn phủ màu RAL 8003 Nâu đất sét (Clay brown)
Container – thùng xe, vỏ thép sóng — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ

Sơn RAL 8003 Clay brown – màu nâu đất sét cho kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời, lan can, hàng rào thép nhà máy và cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Màu được cân theo công thức lưu và kiểm lại bằng quạt màu RAL Classic bản mới nhất; giá trị tham chiếu của RAL 8003 là HEX #80542F – RGB 128, 84, 47.

Hệ sơn theo đúng hạng mục kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời

Với kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời, hệ thường dùng là Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4; sang lan can, hàng rào thép nhà máy thì đổi sang Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Hồ sơ pha màu theo từng lô giúp phần sơn dặm về sau không lệch tông với phần đã thi công — quan trọng với RAL 8003 vì nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 8003 và lĩnh vực sử dụng

RAL 8003 (Nâu đất sét – Lehmbraun) có mã định danh cố định trong hệ RAL Classic, tông màu ở góc sắc 27°, bão hoà 46%, độ sáng 34%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 11.1%. Khi lên hệ sơn, mã này giữ vai trò màu kết cấu ngoài trời và hạng mục ít lộ bẩn, hay gặp nhất trên kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời và lan can, hàng rào thép nhà máy.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Kết cấu thép ngoài trời
  • Container, thùng hàng
  • Cột thép, trụ đỡ
  • Cổng, hàng rào, mái che
  • Thiết bị nông – lâm nghiệp

Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, khu vực bụi và mưa nhiều; nâu che vết bẩn tốt, giảm tần suất vệ sinh.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 8003

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 8003, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho kết cấu thép nhà xưởng ngoài trờiEpoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4
Độ bóng tham chiếuBán bóng 40–60 GU phù hợp nhất cho kết cấu ngoài trời.
Định mức lý thuyết11–14 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.
  • Khi so báo giá, cần quy về cùng tổng DFT và cùng thể tích chất rắn: đơn giá theo kg không phản ánh chi phí thực trên mỗi m².
  • Nhãn thùng nên có mã màu, ngày sản xuất và số lô — cần cho hồ sơ vật liệu đầu vào.

3. Bảng so sánh RAL 8003 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 8003Hay dùng cho
RAL 8003Clay brown#80542FMàu chuẩn đang xétKết cấu thép ngoài trời
RAL 8024Beige brown#79553CTối hơn 0.2 điểm LRVCổng, hàng rào, mái che
RAL 8004Copper brown#8F4E35Sáng hơn 0.4 điểm LRVCổng, hàng rào, mái che
RAL 8002Signal brown#7B5141Tối hơn 0.6 điểm LRVCổng, hàng rào, mái che
RAL 8008Olive brown#6F4F28Tối hơn 2 điểm LRVCổng, hàng rào, mái che

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Tránh so màu dưới đèn cao áp vàng — nguồn sáng này làm lệch cảm nhận tông màu.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu tối, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 8003

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Thi công thiếu một lớp phủ nên còn ám màu của lớp lót bên dưới.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 8003 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Đánh giá màu khi màng sơn còn ướt hoặc chưa khô hoàn toàn.
  • Sơn kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời và cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 8003 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 8024, RAL 8004, RAL 8002, RAL 8008. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 8003.
  4. 4Với kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 8003

Một hạng mục kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời chuyển đổi nhận diện, cần thay màu toàn bộ trong kỳ bảo trì ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần lan can, hàng rào thép nhà máy đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 8003.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời) · cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao) · container – thùng xe, vỏ thép sóng (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ).

RAL 8003tongkhosonviet.vn

RAL 8003Nâu đất sét (Clay brown) · #80542F

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 8003.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 8003

Sơn pha đúng mã RAL 8003 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 8003?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 8003 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 8003 (Nâu đất sét – Lehmbraun) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 8003 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 8003 là gì?+

RAL 8003 tương ứng HEX #80542F và RGB 128, 84, 47. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 8003 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 8003 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 8003 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 8003 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 8003 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 8003 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 8003 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 8003 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 8003 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 8003 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Nâu đất sét đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 8003, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 8003 Clay brown
Thùng sơn màu RAL 8003 Clay brown (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 8003 có ô màu lớn, mã HEX #80542F, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 8003
Zalo📞Gọi