Copper brown
Màu RAL 8004 (Nâu đồng – Copper brown) được đặt nhiều cho kết cấu thép ngoài trời, container, cột thép và hàng rào; hay dùng cho hệ chống rỉ Alkyd hoặc Epoxy lót. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 8004 (nâu đồng) là nâu ngả cam, hay dùng cho mái, chi tiết kiến trúc và hạng mục muốn giả hiệu ứng đồng cũ.
PU phủ chịu UV, 2 lớp.
Lót chống rỉ + phủ bán bóng.
Alkyd 2 lớp cho hạng mục có mái che.
Lưu ý khi pha RAL 8004: Nâu đồng dễ bị nhìn thành đỏ gạch khi diện tích lớn. Nếu sơn cả mái, nên thử một tấm mẫu 1 m² trước khi triển khai toàn bộ.
Các hạng mục đang phủ màu Nâu đồng (Copper brown): giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời, mái tôn – vách tôn nhà xưởng, silo – bồn chứa nhà máy và container – thùng xe, vỏ thép sóng. Đây là những ứng dụng phổ biến nhất của RAL 8004 tại thị trường Việt Nam, kèm hệ sơn khuyến nghị cho từng loại bề mặt.




Trước khi giao, màu được kiểm chéo giữa tấm mẫu pha và quạt màu RAL Classic gốc; giá trị tham chiếu của RAL 8004 là HEX #8F4E35 – RGB 143, 78, 53.
Với giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời, hệ thường dùng là Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm; sang mái tôn – vách tôn nhà xưởng thì đổi sang Sơn lót chống rỉ + phủ Acrylic/PU chịu thời tiết. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Khi cần cấp thêm hàng cho cùng công trình, đơn mới được pha lại theo batch đã duyệt — quan trọng với RAL 8004 vì nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 8004 (Nâu đồng – Kupferbraun) là màu tiêu chuẩn hoá theo RAL Classic, tông màu ở góc sắc 17°, bão hoà 46%, độ sáng 38%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 11.5%. Trong sơn công nghiệp, mã này thường được chỉ định làm màu kết cấu ngoài trời và hạng mục ít lộ bẩn, hay gặp nhất trên giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời và mái tôn – vách tôn nhà xưởng.
Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, khu vực bụi và mưa nhiều; nâu che vết bẩn tốt, giảm tần suất vệ sinh.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 8004, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời | Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm |
| Độ bóng tham chiếu | Bán bóng 40–60 GU phù hợp nhất cho kết cấu ngoài trời. |
| Định mức lý thuyết | 8–11 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 8004 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 8004 | Copper brown | #8F4E35 | Màu chuẩn đang xét | Kết cấu thép ngoài trời |
| RAL 8003 | Clay brown | #80542F | Tối hơn 0.4 điểm LRV | Thiết bị nông – lâm nghiệp |
| RAL 2013 | Pearl orange | #954527 | Tối hơn 0.7 điểm LRV | Cột mốc, thiết bị cảng |
| RAL 8002 | Signal brown | #7B5141 | Tối hơn 1 điểm LRV | Thiết bị nông – lâm nghiệp |
| RAL 8024 | Beige brown | #79553C | Tối hơn 0.6 điểm LRV | Thiết bị nông – lâm nghiệp |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 8004 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 8003, RAL 2013, RAL 8002, RAL 8024. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời phải nghiệm thu màu và DFT theo yêu cầu của tư vấn giám sát, đồng thời phải khớp màu với phần mái tôn – vách tôn nhà xưởng đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 8004.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời (hệ Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm) · mái tôn – vách tôn nhà xưởng (hệ Sơn lót chống rỉ + phủ Acrylic/PU chịu thời tiết) · silo – bồn chứa nhà máy (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ) · container – thùng xe, vỏ thép sóng (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ).
RAL 8004 – Nâu đồng (Copper brown) · #8F4E35
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 8004.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 8004 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 8004 (Nâu đồng – Kupferbraun) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 8004 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 8004 tương ứng HEX #8F4E35 và RGB 143, 78, 53. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 8004 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 8004 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 8004 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 8004 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 8004 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Nâu đồng đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 8004, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 8004 có ô màu lớn, mã HEX #8F4E35, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 8004