Nut brown
Màu RAL 8011 (Nâu hạt dẻ – Nut brown) được đặt nhiều cho kết cấu thép ngoài trời, container, cột thép và hàng rào; hay dùng cho hệ chống rỉ Alkyd hoặc Epoxy lót. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 8011 (nâu hạt dẻ) là nâu đậm cổ điển, thường dùng cho cửa thép, cổng, hàng rào và kết cấu ngoài trời.
Alkyd chống rỉ hoặc PU phủ.
Epoxy lót + phủ 2 lớp.
Hệ 3 lớp ISO 12944 C3–C4.
Lưu ý khi pha RAL 8011: Nâu đậm giữ nhiệt và giòn hóa lớp phủ nhanh hơn ở khu vực nắng gắt; nên chọn hệ PU có phụ gia chống UV.
Màu Nâu hạt dẻ (Nut brown) khi lên bề mặt thực tế: cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời, máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt, giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời và bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông. Mỗi ảnh kèm hệ sơn tương ứng để bạn hình dung màu RAL 8011 sau khi phủ hoàn thiện.




Việc duyệt màu dựa trên quạt màu RAL Classic gốc, không dựa trên ảnh chụp hay màn hình; giá trị tham chiếu của RAL 8011 là HEX #5A3A29 – RGB 90, 58, 41.
Với cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời, hệ thường dùng là Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5; sang máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt thì đổi sang Epoxy lót + PU phủ bóng. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Việc lưu công thức theo lô hạn chế chênh màu giữa các đợt giao của cùng một hạng mục — quan trọng với RAL 8011 vì nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 8011 (Nâu hạt dẻ – Nussbraun) thuộc hệ RAL Classic, tông màu ở góc sắc 21°, bão hoà 37%, độ sáng 26%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 5.4%. Trên hồ sơ thiết kế, mã này xuất hiện với vai trò màu kết cấu ngoài trời và hạng mục ít lộ bẩn, hay gặp nhất trên cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời và máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt.
Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, khu vực bụi và mưa nhiều; nâu che vết bẩn tốt, giảm tần suất vệ sinh.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 8011, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho cầu thép | Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5 |
| Độ bóng tham chiếu | Bán bóng 40–60 GU phù hợp nhất cho kết cấu ngoài trời. |
| Định mức lý thuyết | 11–14 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 8011 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 8011 | Nut brown | #5A3A29 | Màu chuẩn đang xét | Kết cấu thép ngoài trời |
| RAL 8028 | Terra brown | #4E3B2B | Tối hơn 0.5 điểm LRV | Container, thùng hàng |
| RAL 8015 | Chestnut brown | #633A34 | Sáng hơn 0.5 điểm LRV | Container, thùng hàng |
| RAL 8012 | Red brown | #673831 | Sáng hơn 0.5 điểm LRV | Container, thùng hàng |
| RAL 8014 | Sepia brown | #49392D | Tối hơn 0.9 điểm LRV | Container, thùng hàng |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 8011 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 8028, RAL 8015, RAL 8012, RAL 8014. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời cần sơn lại đúng mã màu ghi trong hồ sơ thiết kế, thời gian dừng máy ngắn, đồng thời phải khớp màu với phần máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 8011.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: cầu thép – cầu bộ hành ngoài trời (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, ISO 12944 C4–C5) · máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng) · giàn giáo, sàn thao tác thép ngoài trời (hệ Sơn lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ, dễ sơn dặm) · bồn chứa nằm ngang trên gối bê tông (hệ Epoxy lót + Epoxy MIO + PU phủ chịu thời tiết).
RAL 8011 – Nâu hạt dẻ (Nut brown) · #5A3A29
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 8011.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 8011 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 8011 (Nâu hạt dẻ – Nussbraun) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 8011 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 8011 tương ứng HEX #5A3A29 và RGB 90, 58, 41. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 8011 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 8011 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 8011 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 8011 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 8011 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Nâu hạt dẻ đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 8011, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 8011 có ô màu lớn, mã HEX #5A3A29, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 8011