Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 8014 – Nâu sepia

Sepia brown

Màu RAL 8014 (Nâu sepia – Sepia brown) được đặt nhiều cho kết cấu thép ngoài trời, container, cột thép và hàng rào; hay dùng cho hệ chống rỉ Alkyd hoặc Epoxy lót. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 8014 tại công trình

RAL 8014 (nâu sepia) là nâu đậm, hay dùng cho container, kết cấu thép ngoài trời và các hạng mục cần ít lộ vết bẩn.

Container, thùng hàng

Epoxy lót + PU phủ, chịu va đập.

Kết cấu thép ngoài trời

Hệ 3 lớp ISO 12944 C4.

Cột, hàng rào thép

Alkyd chống rỉ khi ngân sách hạn chế.

Lưu ý khi pha RAL 8014: Trên bề mặt đã rỉ, nâu đậm dễ khiến người thi công chủ quan bỏ bước xử lý bề mặt. Vẫn cần đạt tối thiểu St2–Sa2 trước khi lót.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 8014

Ảnh minh hoạ RAL 8014 Nâu sepia (Sepia brown) trên cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng, container – thùng xe, vỏ thép sóng, mái tôn – vách tôn nhà xưởng và máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt — dựng theo đúng hệ sơn thường dùng cho từng hạng mục, giúp so sánh sắc màu ngoài công trường thay vì chỉ nhìn ô màu.

cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng sơn phủ màu RAL 8014 Nâu sepia (Sepia brown)
Cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng — hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao
container – thùng xe, vỏ thép sóng sơn phủ màu RAL 8014 Nâu sepia (Sepia brown)
Container – thùng xe, vỏ thép sóng — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ
mái tôn – vách tôn nhà xưởng sơn phủ màu RAL 8014 Nâu sepia (Sepia brown)
Mái tôn – vách tôn nhà xưởng — hệ Sơn lót chống rỉ + phủ Acrylic/PU chịu thời tiết
máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt sơn phủ màu RAL 8014 Nâu sepia (Sepia brown)
Máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt — hệ Epoxy lót + PU phủ bóng

Sơn RAL 8014 Sepia brown – màu nâu sepia cho cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng, container – thùng xe, vỏ thép sóng và mái tôn – vách tôn nhà xưởng

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Mỗi mẻ pha đều so với tấm chuẩn RAL Classic dưới đèn D65 rồi mới đóng thùng; giá trị tham chiếu của RAL 8014 là HEX #49392D – RGB 73, 57, 45.

Hệ sơn theo đúng hạng mục cửa cuốn

Với cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng, hệ thường dùng là Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao; sang container – thùng xe, vỏ thép sóng thì đổi sang Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Mỗi đơn lưu một tấm đối chứng, dùng làm căn cứ khi khách đặt bổ sung sau vài tháng — quan trọng với RAL 8014 vì nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 8014 và lĩnh vực sử dụng

RAL 8014 (Nâu sepia – Sepiabraun) được định danh trong bảng RAL Classic, tông màu ở góc sắc 26°, bão hoà 24%, độ sáng 23%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 4.5%. Trong hạng mục cơ khí và kết cấu, mã này được xem là màu kết cấu ngoài trời và hạng mục ít lộ bẩn, hay gặp nhất trên cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng và container – thùng xe, vỏ thép sóng.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Kết cấu thép ngoài trời
  • Container, thùng hàng
  • Cột thép, trụ đỡ
  • Cổng, hàng rào, mái che
  • Thiết bị nông – lâm nghiệp

Môi trường sử dụng: Ngoài trời C3–C4, khu vực bụi và mưa nhiều; nâu che vết bẩn tốt, giảm tần suất vệ sinh.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 8014

Sơn lótEpoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 8014, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho cửa cuốnEpoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao
Độ bóng tham chiếuBán bóng 40–60 GU phù hợp nhất cho kết cấu ngoài trời.
Định mức lý thuyết10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.
  • Trước khi chốt giá, nên tính lượng sơn theo diện tích và DFT thiết kế để loại bỏ khác biệt về hệ quy chiếu.
  • Yêu cầu ghi rõ mã màu và số lô sản xuất trên nhãn thùng để truy vết khi đặt bổ sung.

3. Bảng so sánh RAL 8014 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 8014Hay dùng cho
RAL 8014Sepia brown#49392DMàu chuẩn đang xétKết cấu thép ngoài trời
RAL 8028Terra brown#4E3B2BSáng hơn 0.4 điểm LRVThiết bị nông – lâm nghiệp
RAL 8017Chocolate brown#44322DTối hơn 0.8 điểm LRVThiết bị nông – lâm nghiệp
RAL 6022Olive-drab/brown olive#3E3C32Độ sáng tương đươngCổng, hàng rào, khung nhà kho
RAL 8016Mahogany brown#4C2F26Tối hơn 0.8 điểm LRVThiết bị nông – lâm nghiệp

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Chỉ đánh giá màu bằng nguồn sáng chuẩn D65 hoặc trời sáng không nắng gắt.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu tối, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 8014

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Pha loãng quá tỉ lệ nhà sản xuất, màng mỏng làm màu nhạt và giảm độ bóng.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 8014 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Trộn hai lô sơn khác batch trên cùng một bề mặt liền mạch.
  • Sơn cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng và mái tôn – vách tôn nhà xưởng bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Nâu dễ bị nhầm với lớp lót chống rỉ nếu không kiểm tra bằng quạt màu.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 8014 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 8028, RAL 8017, RAL 6022, RAL 8016. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 8014.
  4. 4Với cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 8014

Một hạng mục cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng bị bong tróc từng vùng, cần sơn dặm khớp màu với phần cũ còn tốt, đồng thời phải khớp màu với phần container – thùng xe, vỏ thép sóng đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 8014.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao) · container – thùng xe, vỏ thép sóng (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ) · mái tôn – vách tôn nhà xưởng (hệ Sơn lót chống rỉ + phủ Acrylic/PU chịu thời tiết) · máy nông nghiệp – máy kéo, máy gặt (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng).

RAL 8014tongkhosonviet.vn

RAL 8014Nâu sepia (Sepia brown) · #49392D

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 8014.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 8014

Sơn pha đúng mã RAL 8014 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 8014?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 8014 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 8014 (Nâu sepia – Sepiabraun) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 8014 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 8014 là gì?+

RAL 8014 tương ứng HEX #49392D và RGB 73, 57, 45. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 8014 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 8014 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 8014 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 8014 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 8014 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 8014 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 8014 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 8014 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 8014 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 8014 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Nâu sepia đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 8014, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 8014 Sepia brown
Thùng sơn màu RAL 8014 Sepia brown (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 8014 có ô màu lớn, mã HEX #49392D, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 8014
Zalo📞Gọi