Pha màu theo yêu cầu · Giao toàn quốc

Sơn màu RAL 9010 – Trắng nguyên bản

Pure white

Màu RAL 9010 (Trắng nguyên bản – Pure white) được đặt nhiều cho trần – tường nhà xưởng, kho lạnh, bồn chứa và thiết bị thực phẩm; nên dùng PU phủ ngoài để hạn chế ngả vàng theo thời gian. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.

Có thể pha theo

  • Sơn Epoxy
  • Sơn PU
  • Sơn Alkyd
  • Sơn Vinyl
  • Cao su clo hóa
  • Sơn tàu biển

Tra mã màu bạn cần

Ví dụ: 7035 · RAL 7016 · 9003 · 9016 · Anthracite · Grey

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu

Kinh nghiệm dùng sơn màu RAL 9010 tại công trình

RAL 9010 (trắng nguyên bản) là trắng ấm, tiêu chuẩn của trần – tường nhà xưởng thực phẩm, phòng sạch và kho lạnh. Khác với RAL 9016, 9010 hơi ngả kem nên nhìn dịu hơn dưới đèn LED trắng.

Trần và tường nhà xưởng

Epoxy phủ gốc nước hoặc PU cho khu vực vệ sinh cao.

Kho lạnh, phòng sạch

Epoxy 2 thành phần, bề mặt nhẵn dễ lau chùi.

Thiết bị inox, bồn chứa

Lót epoxy bám dính + phủ PU trắng.

Lưu ý khi pha RAL 9010: Trắng cần độ che phủ cao. Nếu sơn đè lên nền tối hoặc nền rỉ, nên tính trước 2 lớp phủ để tránh loang màu.

Hình ảnh ứng dụng sơn màu RAL 9010

Các hạng mục đang phủ màu Trắng nguyên bản (Pure white): silo – bồn chứa nhà máy, lan can, hàng rào thép nhà máy, tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà và cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng. Đây là những ứng dụng phổ biến nhất của RAL 9010 tại thị trường Việt Nam, kèm hệ sơn khuyến nghị cho từng loại bề mặt.

silo – bồn chứa nhà máy sơn phủ màu RAL 9010 Trắng nguyên bản (Pure white)
Silo – bồn chứa nhà máy — hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ
lan can, hàng rào thép nhà máy sơn phủ màu RAL 9010 Trắng nguyên bản (Pure white)
Lan can, hàng rào thép nhà máy — hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời
tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà sơn phủ màu RAL 9010 Trắng nguyên bản (Pure white)
Tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà — hệ Sơn tĩnh điện hoặc Epoxy lót + PU phủ mờ
cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng sơn phủ màu RAL 9010 Trắng nguyên bản (Pure white)
Cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng — hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao

Sơn RAL 9010 Pure white – màu trắng nguyên bản cho silo – bồn chứa nhà máy, lan can, hàng rào thép nhà máy và tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà

Đúng chuẩn màu RAL Classic

Mẫu pha được đối chiếu với quạt màu RAL Classic và mẫu duyệt của khách nếu có; giá trị tham chiếu của RAL 9010 là HEX #F7F9EF – RGB 247, 249, 239.

Hệ sơn theo đúng hạng mục silo

Với silo – bồn chứa nhà máy, hệ thường dùng là Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ; sang lan can, hàng rào thép nhà máy thì đổi sang Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.

Ổn định giữa các mẻ pha

Công thức và mẫu đối chứng của từng lô được lưu lại, đơn bổ sung pha theo đúng batch cũ — quan trọng với RAL 9010 vì nền trắng lộ rõ vết lăn, vết chổi và bụi thi công hơn mọi nhóm màu khác.

Hồ sơ đủ để nghiệm thu

Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

1. Khái niệm RAL 9010 và lĩnh vực sử dụng

RAL 9010 (Trắng nguyên bản – Reinweiß) nằm trong dải RAL Classic 4 chữ số, tông màu ở góc sắc 72°, bão hoà 45%, độ sáng 96%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 93.8%. Ở các đơn pha thực tế, mã này được dùng như màu sáng cho khu vực cần phản xạ ánh sáng và vệ sinh, hay gặp nhất trên silo – bồn chứa nhà máy và lan can, hàng rào thép nhà máy.

Lĩnh vực sử dụng phổ biến

  • Trần, tường nhà xưởng
  • Kho lạnh và phòng sạch
  • Bồn chứa, thiết bị thực phẩm
  • Vỏ thiết bị y tế – điện tử
  • Mái tôn, vách panel

Môi trường sử dụng: Trong nhà và ngoài trời C2–C4; ngoài trời bắt buộc PU acrylic để hạn chế ngả vàng và phấn hoá.

2. Thông tin kỹ thuật cốt lõi của sơn màu RAL 9010

Sơn lótEpoxy primer màu sáng, DFT 60–80 µm
Lớp trung gianEpoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5)
Lớp phủ màuPU hoặc Alkyd pha đúng RAL 9010, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ (nền lót sáng)
Tổng DFT khuyến nghị160–240 µm cho C3–C4
Hệ tham chiếu cho siloEpoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ
Độ bóng tham chiếuBóng cao 70–85 GU giúp dễ lau chùi; khu vực chống loá dùng mờ 20–30 GU.
Định mức lý thuyết10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt
Chuẩn xử lý bề mặtSa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa

Phân tích kỹ thuật cho phòng mua hàng

  • Nền trắng lộ rõ vết lăn, vết chổi và bụi thi công hơn mọi nhóm màu khác.
  • Giá rẻ theo kg thường đi kèm chất rắn thấp, dẫn tới phải sơn thêm lớp và tổng chi phí cao hơn.
  • Số lô trên nhãn là căn cứ để pha lại đúng công thức khi cần sơn dặm.

3. Bảng so sánh RAL 9010 với các mã màu lân cận

Mã màuTên màuHEXKhác biệt so với RAL 9010Hay dùng cho
RAL 9010Pure white#F7F9EFMàu chuẩn đang xétTrần, tường nhà xưởng
RAL 9003Signal white#F4F8F4Tối hơn 0.9 điểm LRVTrần, tường nhà xưởng
RAL 9016Traffic white#F7FBF5Sáng hơn 1.6 điểm LRVTrần, tường nhà xưởng
RAL 9012Clean room white#FFFDE6Sáng hơn 3.4 điểm LRVTủ điện – vỏ tủ điều khiển
RAL 9001Cream#EFEBDCTối hơn 10.9 điểm LRVTrần, tường nhà xưởng

4. Tiêu chuẩn và hồ sơ nghiệm thu

Điều kiện so màu

  • Dùng buồng so màu hoặc khu vực ánh sáng trung tính; nền xung quanh không được là màu mạnh.
  • Đặt mẫu và bề mặt sơn cùng góc nhìn, khoảng cách 50–70 cm, nền xung quanh trung tính.
  • Chỉ so màu khi màng sơn đã khô hoàn toàn — màu ướt luôn khác màu khô.
  • Với màu này, đánh giá cả độ bóng, vì chênh độ bóng gây cảm giác lệch màu dù màu đúng.

Hồ sơ kỹ thuật đi kèm

  • TDS (thông số kỹ thuật) và MSDS của từng lớp sơn trong hệ.
  • CO CQ theo lô hàng, ghi rõ mã màu và số lô sản xuất.
  • Biên bản đo DFT màng khô và biên bản kiểm tra độ bám dính (nếu hợp đồng yêu cầu).
  • Mẫu tấm màu duyệt được hai bên ký, lưu tới khi nghiệm thu xong.

5. Kiểm soát sai lệch màu RAL 9010

Nguyên nhân trượt nghiệm thu thường gặp

  • Đánh giá màu khi màng sơn còn ướt hoặc chưa khô hoàn toàn.
  • Thi công thiếu lớp phủ: RAL 9010 chưa che hết nền lót nên bị ám màu lót.
  • Thi công thiếu một lớp phủ nên còn ám màu của lớp lót bên dưới.
  • Sơn silo – bồn chứa nhà máy và tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà bằng hai lô khác batch rồi lắp cạnh nhau.
  • Nền trắng lộ rõ vết lăn, vết chổi và bụi thi công hơn mọi nhóm màu khác.

Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 9010 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 9003, RAL 9016, RAL 9012, RAL 9001. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.

6. Checklist QA/QC khi nghiệm thu và bảo trì

  1. 1Bề mặt đạt Sa 2.5 hoặc St3, sạch dầu mỡ, độ nhám 40–75 µm.
  2. 2Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương tối thiểu 3 °C.
  3. 3Đo DFT từng lớp và tổng DFT, đối chiếu chỉ tiêu đã chốt cho RAL 9010.
  4. 4Với silo – bồn chứa nhà máy: kiểm tra kỹ mối hàn, cạnh sắc và bulông — nơi màng sơn mỏng nhất.
  5. 5Kiểm tra khuyết tật màng: chảy võng, da cam, bọt khí, lộ nền lót.
  6. 6Lưu lại số lô sơn đã dùng cho từng khu vực để phục vụ bảo trì, sơn dặm sau này.

Tình huống thi công điển hình với RAL 9010

Một hạng mục silo – bồn chứa nhà máy cần cấp sơn theo tiến độ từng khu vực, yêu cầu màu đồng nhất giữa các đợt, đồng thời phải khớp màu với phần lan can, hàng rào thép nhà máy đã sơn trước đó.

Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.

Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 9010.

Xem trước màu RAL trên công trình thực tế

Chọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ silo – bồn chứa nhà máy sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.

Bối cảnh có sẵn: silo – bồn chứa nhà máy (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời) · tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà (hệ Sơn tĩnh điện hoặc Epoxy lót + PU phủ mờ) · cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao).

RAL 9010tongkhosonviet.vn

RAL 9010Trắng nguyên bản (Pure white) · #F7F9EF

Đặt sơn màu này

Màu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.

Bạn cần dùng sơn cho đâu?

Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 9010.

Quy trình pha màu RAL

  1. 1

    Gửi mã RAL

    Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.

  2. 2

    Kỹ thuật xác nhận

    Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.

  3. 3

    Pha màu

    Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.

  4. 4

    Kiểm tra

    Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.

  5. 5

    Đóng gói

    Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.

  6. 6

    Giao hàng

    Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.

Quy cách đóng gói sơn RAL 9010

Sơn pha đúng mã RAL 9010 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.

  • 1L
  • 4L
  • 5L
  • 10L
  • 16L
  • 18L
  • 20L

Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.

Cam kết của chúng tôi

Pha đúng mã RAL
Đúng hệ sơn yêu cầu
Có CO CQ đầy đủ
Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xuất hóa đơn VAT

Đã có mã RAL 9010?

Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.

Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?

Nhận mẫu sơn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Sơn màu RAL 9010 pha được trên những hệ sơn nào?+

Màu RAL 9010 (Trắng nguyên bản – Reinweiß) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 9010 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.

Mã HEX và RGB của RAL 9010 là gì?+

RAL 9010 tương ứng HEX #F7F9EF và RGB 247, 249, 239. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.

Đặt sơn màu RAL 9010 tối thiểu bao nhiêu?+

Đơn pha màu RAL 9010 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.

Bao lâu có sơn màu RAL 9010 và giao hàng thế nào?+

Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 9010 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.

Có nhận mẫu sơn màu RAL 9010 trước khi đặt hàng không?+

Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 9010 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.

Đơn sơn màu RAL 9010 có CO CQ và hóa đơn VAT không?+

Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 9010 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.

Sơn màu RAL 9010 có những quy cách đóng gói nào?+

Sơn pha màu RAL 9010 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Trắng nguyên bản đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 9010, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Thùng sơn màu RAL 9010 Pure white
Thùng sơn màu RAL 9010 Pure white (PNA 20L) — pha theo tiêu chuẩn RAL Classic

Muốn xem HEX, RGB và thông số kỹ thuật?

Trang tra cứu RAL 9010 có ô màu lớn, mã HEX #F7F9EF, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.

HEX/RGB của RAL 9010
Zalo📞Gọi