Pure white
Màu RAL 9010 (Trắng nguyên bản – Pure white) được đặt nhiều cho trần – tường nhà xưởng, kho lạnh, bồn chứa và thiết bị thực phẩm; nên dùng PU phủ ngoài để hạn chế ngả vàng theo thời gian. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 9010 (trắng nguyên bản) là trắng ấm, tiêu chuẩn của trần – tường nhà xưởng thực phẩm, phòng sạch và kho lạnh. Khác với RAL 9016, 9010 hơi ngả kem nên nhìn dịu hơn dưới đèn LED trắng.
Epoxy phủ gốc nước hoặc PU cho khu vực vệ sinh cao.
Epoxy 2 thành phần, bề mặt nhẵn dễ lau chùi.
Lót epoxy bám dính + phủ PU trắng.
Lưu ý khi pha RAL 9010: Trắng cần độ che phủ cao. Nếu sơn đè lên nền tối hoặc nền rỉ, nên tính trước 2 lớp phủ để tránh loang màu.
Các hạng mục đang phủ màu Trắng nguyên bản (Pure white): silo – bồn chứa nhà máy, lan can, hàng rào thép nhà máy, tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà và cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng. Đây là những ứng dụng phổ biến nhất của RAL 9010 tại thị trường Việt Nam, kèm hệ sơn khuyến nghị cho từng loại bề mặt.
Mẫu pha được đối chiếu với quạt màu RAL Classic và mẫu duyệt của khách nếu có; giá trị tham chiếu của RAL 9010 là HEX #F7F9EF – RGB 247, 249, 239.
Với silo – bồn chứa nhà máy, hệ thường dùng là Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ; sang lan can, hàng rào thép nhà máy thì đổi sang Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Công thức và mẫu đối chứng của từng lô được lưu lại, đơn bổ sung pha theo đúng batch cũ — quan trọng với RAL 9010 vì nền trắng lộ rõ vết lăn, vết chổi và bụi thi công hơn mọi nhóm màu khác.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 9010 (Trắng nguyên bản – Reinweiß) nằm trong dải RAL Classic 4 chữ số, tông màu ở góc sắc 72°, bão hoà 45%, độ sáng 96%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 93.8%. Ở các đơn pha thực tế, mã này được dùng như màu sáng cho khu vực cần phản xạ ánh sáng và vệ sinh, hay gặp nhất trên silo – bồn chứa nhà máy và lan can, hàng rào thép nhà máy.
Môi trường sử dụng: Trong nhà và ngoài trời C2–C4; ngoài trời bắt buộc PU acrylic để hạn chế ngả vàng và phấn hoá.
| Sơn lót | Epoxy primer màu sáng, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 9010, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ (nền lót sáng) |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho silo | Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ |
| Độ bóng tham chiếu | Bóng cao 70–85 GU giúp dễ lau chùi; khu vực chống loá dùng mờ 20–30 GU. |
| Định mức lý thuyết | 10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 9010 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 9010 | Pure white | #F7F9EF | Màu chuẩn đang xét | Trần, tường nhà xưởng |
| RAL 9003 | Signal white | #F4F8F4 | Tối hơn 0.9 điểm LRV | Trần, tường nhà xưởng |
| RAL 9016 | Traffic white | #F7FBF5 | Sáng hơn 1.6 điểm LRV | Trần, tường nhà xưởng |
| RAL 9012 | Clean room white | #FFFDE6 | Sáng hơn 3.4 điểm LRV | Tủ điện – vỏ tủ điều khiển |
| RAL 9001 | Cream | #EFEBDC | Tối hơn 10.9 điểm LRV | Trần, tường nhà xưởng |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 9010 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 9003, RAL 9016, RAL 9012, RAL 9001. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục silo – bồn chứa nhà máy cần cấp sơn theo tiến độ từng khu vực, yêu cầu màu đồng nhất giữa các đợt, đồng thời phải khớp màu với phần lan can, hàng rào thép nhà máy đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 9010.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ silo – bồn chứa nhà máy sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: silo – bồn chứa nhà máy (hệ Epoxy giàu kẽm + Epoxy MIO + PU phủ) · lan can, hàng rào thép nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + Alkyd/PU phủ ngoài trời) · tủ điện – vỏ thiết bị trong nhà (hệ Sơn tĩnh điện hoặc Epoxy lót + PU phủ mờ) · cửa cuốn – cửa thép nhà xưởng (hệ Epoxy lót + PU phủ bóng bám dính cao).
RAL 9010 – Trắng nguyên bản (Pure white) · #F7F9EF
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 9010.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 9010 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 9010 (Trắng nguyên bản – Reinweiß) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 9010 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 9010 tương ứng HEX #F7F9EF và RGB 247, 249, 239. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 9010 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 9010 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 9010 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 9010 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 9010 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Trắng nguyên bản đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 9010, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 9010 có ô màu lớn, mã HEX #F7F9EF, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 9010