Pearl light grey
Màu RAL 9022 (Xám ngọc trai sáng – Pearl light grey) được đặt nhiều cho tủ điện, vỏ máy, kết cấu thép và khung nhà xưởng; thường đặt nhiều nhất trên hệ Epoxy phủ hoặc Alkyd cho nhà xưởng trong nhà. Gửi mã màu và khối lượng, kỹ thuật xác nhận hệ sơn rồi báo giá kèm CO CQ, hóa đơn VAT.
Có thể pha theo

Quạt màu RAL Classic · Hơn 200 mã màu
RAL 9022 (xám sáng ngọc trai) là xám hiệu ứng ánh kim nhẹ, dùng cho vỏ thiết bị cao cấp, chi tiết xe và hạng mục trưng bày.
Base ánh kim + phủ bóng 2K.
Phun nhiều lượt mỏng, sấy theo TDS.
Bề mặt bả phẳng trước khi phun.
Lưu ý khi pha RAL 9022: Màu ánh kim không dặm vá được theo điểm; hỏng ở đâu phải phun lại tới đường ranh chi tiết gần nhất.
Các hạng mục đang phủ màu Xám ngọc trai sáng (Pearl light grey): máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông, thùng xe tải – cabin xe chở hàng, vách tôn, panel tường nhà xưởng và cổng trượt – cửa thép lớn nhà máy. Đây là những ứng dụng phổ biến nhất của RAL 9022 tại thị trường Việt Nam, kèm hệ sơn khuyến nghị cho từng loại bề mặt.




Mẫu pha được đối chiếu với quạt màu RAL Classic và mẫu duyệt của khách nếu có; giá trị tham chiếu của RAL 9022 là HEX #9C9C9C – RGB 156, 156, 156.
Với máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông, hệ thường dùng là Epoxy lót + Epoxy phủ kháng dầu và hoá chất; sang thùng xe tải – cabin xe chở hàng thì đổi sang Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp. Cấp ăn mòn và điều kiện phơi nắng quyết định hệ sơn, không áp một hệ cho mọi công trình.
Công thức và mẫu đối chứng của từng lô được lưu lại, đơn bổ sung pha theo đúng batch cũ — quan trọng với RAL 9022 vì xám dễ lệch sang ám xanh hoặc ám nâu khi pha thiếu sắc tố đen carbon.
Mỗi đơn kèm TDS, MSDS, CO CQ và hoá đơn VAT — đủ cho hồ sơ chất lượng vật liệu đầu vào của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
RAL 9022 (Xám ngọc trai sáng – Perllichtgrau) nằm trong dải RAL Classic 4 chữ số, sắc độ gần như trung tính (bão hoà 0%), độ sáng 61%, độ phản xạ ánh sáng LRV khoảng 33.2%. Ở các đơn pha thực tế, mã này được dùng như màu nền công nghiệp tiêu chuẩn cho thiết bị và kết cấu, hay gặp nhất trên máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông và thùng xe tải – cabin xe chở hàng.
Môi trường sử dụng: Nhà xưởng có mái che, khu vực ăn mòn C2–C3; ra ngoài trời cần phủ PU để giữ sắc xám không ngả vàng.
| Sơn lót | Epoxy giàu kẽm hoặc Epoxy primer, DFT 60–80 µm |
|---|---|
| Lớp trung gian | Epoxy MIO, DFT 100–125 µm (hạng mục C4–C5) |
| Lớp phủ màu | PU hoặc Alkyd pha đúng RAL 9022, DFT 40–70 µm/lớp, 2 lớp phủ |
| Tổng DFT khuyến nghị | 160–240 µm cho C3–C4 |
| Hệ tham chiếu cho máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông | Epoxy lót + Epoxy phủ kháng dầu và hoá chất |
| Độ bóng tham chiếu | Bóng mờ 30–50 GU là mức phổ biến nhất cho tủ điện và vỏ máy. |
| Định mức lý thuyết | 10–13 m²/kg ở DFT 50 µm, tuỳ độ nhám bề mặt |
| Chuẩn xử lý bề mặt | Sa 2.5 (ISO 8501-1) cho hệ epoxy; St3 cho hệ alkyd sửa chữa |
| Mã màu | Tên màu | HEX | Khác biệt so với RAL 9022 | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RAL 9022 | Pearl light grey | #9C9C9C | Màu chuẩn đang xét | Tủ điện – vỏ tủ điều khiển |
| RAL 7004 | Signal grey | #9EA0A1 | Sáng hơn 1.8 điểm LRV | Vỏ máy CNC, máy chế tạo |
| RAL 7036 | Platinum grey | #9A9697 | Tối hơn 2.3 điểm LRV | Vỏ máy CNC, máy chế tạo |
| RAL 7040 | Window grey | #9DA3A6 | Sáng hơn 2.9 điểm LRV | Vỏ máy CNC, máy chế tạo |
| RAL 7045 | Telegrey 1 | #91969A | Tối hơn 3 điểm LRV | Vỏ máy CNC, máy chế tạo |
Danh sách màu gần giống: Các mã dễ bị nhầm với RAL 9022 khi nhìn bằng mắt thường: RAL 7004, RAL 7036, RAL 7040, RAL 7045. Nếu hồ sơ thiết kế chỉ ghi tên màu mà không ghi mã, nên chốt lại bằng mã RAL trước khi đặt hàng.
Một hạng mục máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông cần cấp sơn theo tiến độ từng khu vực, yêu cầu màu đồng nhất giữa các đợt, đồng thời phải khớp màu với phần thùng xe tải – cabin xe chở hàng đã sơn trước đó.
Cách xử lý thường dùng: pha một mẻ mẫu nhỏ theo hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng dầu và hoá chất, sơn tấm thử trên cùng loại vật liệu nền, duyệt màu tại hiện trường dưới ánh sáng ban ngày, sau đó mới sản xuất trọn lô theo công thức đã duyệt và giao theo tiến độ từng khu vực.
Nhờ chốt mẫu trước, phần sơn mới khớp với phần cũ và hồ sơ nghiệm thu có đủ mẫu duyệt, biên bản DFT cùng CO CQ theo lô — đây là quy trình chúng tôi áp dụng cho mọi đơn pha màu RAL 9022.
Cùng một mã màu, mỗi hệ sơn cho độ bền và chi phí khác nhau. Kỹ thuật sẽ tư vấn hệ phù hợp với môi trường công trình của bạn.
2 thành phần · DFT 80–150 µm/lớp
Bám dính cao, chịu hóa chất, dùng cho lót và phủ kết cấu thép, bồn chứa, sàn nhà xưởng.
Xem chi tiết2 thành phần · DFT 40–70 µm/lớp
Giữ màu và độ bóng ngoài trời, chống tia UV — lớp phủ hoàn thiện đúng mã RAL.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Kinh tế, thi công nhanh, phù hợp kết cấu thép trong nhà và thiết bị cơ khí.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 30–50 µm/lớp
Khô nhanh, chịu ẩm, thích hợp sửa chữa và thi công trong điều kiện hiện trường.
Xem chi tiết1 thành phần · DFT 40–60 µm/lớp
Chịu nước mặn và môi trường biển, dễ sơn dặm, phổ biến cho vỏ tàu và cầu cảng.
Xem chi tiếtTheo tiêu chuẩn ISO 12944 / IMO
Hệ sơn hàng hải đầy đủ: chống hà, lót epoxy, phủ PU, sơn boong và két nước.
Xem chi tiếtChọn mã màu RAL, ảnh minh hoạ máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông sẽ đổi màu ngay theo mã bạn chọn — giúp hình dung màu sau khi phủ hoàn thiện trước khi đặt pha sơn.
Bối cảnh có sẵn: máy bơm, động cơ điện trên bệ bê tông (hệ Epoxy lót + Epoxy phủ kháng dầu và hoá chất) · thùng xe tải – cabin xe chở hàng (hệ Epoxy lót + PU 2K phủ bóng cao cấp) · vách tôn, panel tường nhà xưởng (hệ Sơn lót bám dính tôn mạ + phủ Acrylic/PU bền màu) · cổng trượt – cửa thép lớn nhà máy (hệ Epoxy lót chống rỉ + PU phủ bền màu).
RAL 9022 – Xám ngọc trai sáng (Pearl light grey) · #9C9C9C
Đặt sơn màu nàyMàu hiển thị trên màn hình chỉ mang tính tham khảo — đặt mẫu sơn thực tế để đối chiếu chính xác.
Chọn hạng mục để xem hệ sơn gợi ý theo từng lớp cho màu RAL 9022.
Bạn gửi mã màu RAL, hệ sơn và khối lượng dự kiến.
Kỹ thuật xác nhận khả năng pha, hệ sơn và định mức.
Pha theo công thức đúng mã RAL trên hệ sơn đã chọn.
Đối chiếu với quạt màu RAL, kiểm tra độ nhớt và độ phủ.
Đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L; dán nhãn mã màu và số lô, kèm CO CQ và TDS.
Giao toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật thi công 24/7.
Sơn pha đúng mã RAL 9022 được đóng theo 7 quy cách bên dưới. Quy cách nhỏ 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục lẻ; 16L–20L dành cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu, hệ sơn và số lô sản xuất để truy vết khi đặt bổ sung.
Cần khối lượng cụ thể theo diện tích và tổng DFT thiết kế? Dùng công cụ tính lượng sơn để chọn quy cách tối ưu, tránh mua thừa hoặc thiếu giữa các đợt thi công.
Nhận báo giá trong 15 phút. Gửi mã màu và hệ sơn, kỹ thuật xác nhận khả năng pha, định mức và thời gian giao hàng.
Muốn kiểm tra màu và chất lượng trước khi đặt hàng?
Nhận mẫu sơn miễn phíMàu RAL 9022 (Xám ngọc trai sáng – Perllichtgrau) pha được trên hệ Epoxy 2 thành phần, Polyurethane (PU), Alkyd, Vinyl, cao su clo hóa và các hệ sơn tàu biển. Với công trình ngoài trời nên chọn PU phủ ngoài để giữ đúng sắc màu RAL 9022 lâu dài; trong nhà xưởng có thể dùng Alkyd hoặc Epoxy phủ.
RAL 9022 tương ứng HEX #9C9C9C và RGB 156, 156, 156. Đây là giá trị quy đổi tham khảo để thiết kế, in ấn và làm bản vẽ; màu sơn thực tế cần đối chiếu bằng bảng màu RAL chính hãng hoặc mẫu sơn đã pha.
Đơn pha màu RAL 9022 tối thiểu thường từ 1 bộ (khoảng 5–20 kg tùy hệ sơn). Số lượng nhỏ pha nhanh hơn nhưng đơn giá cao hơn đơn công trình; đơn lớn được báo giá theo khối lượng và tiến độ thi công.
Thông thường 1–3 ngày làm việc kể từ khi chốt hệ sơn và khối lượng, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển với đơn công trình. Báo giá cho màu RAL 9022 được phản hồi trong khoảng 15 phút trong giờ làm việc.
Có. Bạn có thể yêu cầu mẫu sơn màu RAL 9022 để đối chiếu trực tiếp trên vật liệu thực tế trước khi sản xuất cả lô. Ngoài mã RAL, kỹ thuật cũng có thể đo và pha đối chiếu theo mẫu sơn hoặc mẫu vật liệu bạn gửi.
Có. Mọi đơn hàng pha màu RAL 9022 đều kèm CO CQ, TDS và xuất hóa đơn VAT phục vụ hồ sơ nghiệm thu công trình.
Sơn pha màu RAL 9022 được đóng theo quy cách 1L, 4L, 5L, 10L, 16L, 18L, 20L. Quy cách 1L–5L phù hợp sơn dặm, mẫu duyệt và hạng mục nhỏ; 16L–20L dùng cho đơn công trình vì pha một mẻ lớn giúp màu Xám ngọc trai sáng đồng nhất trên toàn bộ diện tích. Nhãn thùng ghi rõ mã màu RAL 9022, hệ sơn và số lô để truy vết khi đặt bổ sung.

Trang tra cứu RAL 9022 có ô màu lớn, mã HEX #9C9C9C, giá trị RGB, nhóm màu và các mã màu tương tự.
HEX/RGB của RAL 9022