Bảng màu RAL Classic · Grey
Mã màu RAL 7045 – Xám telegrey 1 (Telegrey 1)
Thông số mã màu RAL 7045 — Telegrey 1: HEX #91969A, RGB 145,150,154, LRV 30.2%. Thuộc nhóm Grey – Xám. Màu tối trung bình — ít lộ vết bẩn, thường dùng cho kết cấu và thiết bị.
Tìm mã RAL khác
Cần mua sơn pha đúng mã RAL 7045?
Pha đúng mã – Gửi mẫu màu miễn phí – Báo giá nhanh – Giao toàn quốc.
Thông tin kỹ thuật
- Mã màu
- RAL 7045
- Tên tiếng Anh
- Telegrey 1
- Tên tiếng Đức (chuẩn RAL)
- Telegrau 1
- Tên tiếng Việt
- Xám telegrey 1
- HEX
- #91969A
- RGB
- 145,150,154
- HSL
- hsl(207, 4%, 59%)
- CMYK (tham khảo)
- 6, 3, 0, 40
- Nhóm màu
- Grey (Xám)
- LRV (độ phản xạ ánh sáng)
- 30.2%
- Màu chữ tương phản đề xuất
- Chữ trắng (#FFFFFF)
Ứng dụng phổ biến
Mã màu RAL 7045 (Xám telegrey 1) thuộc dải tối trung bình (LRV 30.2%), ít lộ bụi bẩn nên hay dùng cho khung máy, đường ống và thiết bị ngoài trời.
- • Container
- • Lan can thép
- • Đường ống
- • Tủ điện
- • Máy móc công nghiệp
- • Khung máy, bệ máy
Mã màu này pha được trên nhiều hệ sơn khác nhau — xem chi tiết ở trang sơn Epoxy, sơn PU hoặc sơn chống rỉ.
Màu tương tự
Màu cùng nhóm Grey
42 mã màu khác thuộc nhóm Grey – Xám.
- RAL 7000
- RAL 7001
- RAL 7002
- RAL 7003
- RAL 7004
- RAL 7005
- RAL 7006
- RAL 7008
- RAL 7009
- RAL 7010
- RAL 7011
- RAL 7012
- RAL 7013
- RAL 7015
- RAL 7016
- RAL 7021
- RAL 7022
- RAL 7023
- RAL 7024
- RAL 7026
- RAL 7030
- RAL 7031
- RAL 7032
- RAL 7033
- RAL 7034
- RAL 7035
- RAL 7036
- RAL 7037
- RAL 7038
- RAL 7039
- RAL 7040
- RAL 7042
- RAL 7043
- RAL 7044
- RAL 7046
- RAL 7047
- RAL 7048
- RAL 9006
- RAL 9007
- RAL 9012
- RAL 9022
- RAL 9023