Tra cứu · Kiểm tra

Đo Surface Profile — Kiểm tra độ nhám bề mặt sau phun hạt

Quy trình đo surface profile (độ nhám bề mặt) sau phun hạt bằng đồng hồ so, băng replica hoặc thanh so sánh theo ISO 8503, tiêu chí Rz/Ry phù hợp từng hệ sơn.

Cập nhật: 31/07/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómKiểm tra / nghiệm thu
Thiết bịProfile gauge cơ khí, băng replica (Testex), thanh so sánh ISO
Tiêu chuẩnISO 8503-1/-2/-4, ASTM D4417
Đơn vịµm (Rz, Ry)
Liên quanCấp làm sạch Sa, đo DFT
Cập nhật31/07/2026

Đo surface profile (độ nhám bề mặt, hay còn gọi anchor pattern) là bước kiểm tra sau khi phun hạt mài mòn, nhằm xác nhận độ nhám bề mặt phù hợp để màng sơn bám dính cơ học tốt. Profile quá thấp làm giảm độ bám dính, profile quá cao làm tốn sơn và có nguy cơ hở đỉnh nhám (peak) không được phủ kín.

Mục đích đo profile

Sau khi làm sạch đạt cấp Sa2½ hoặc Sa3, bề mặt thép hình thành các đỉnh-đáy nhám (anchor pattern) tạo diện tích bám dính cơ học cho lớp primer. Độ nhám cần nằm trong khoảng khuyến nghị của nhà sản xuất sơn (thường 40-100 µm tùy hệ sơn và chiều dày màng).

Ba phương pháp đo phổ biến (ISO 8503)

Phương phápNguyên lýƯu điểm
Thanh so sánh (ISO 8503-1/2)So sánh trực quan/cảm giác với mẫu chuẩn Fine/Medium/CoarseNhanh, rẻ, định tính
Đồng hồ so cơ khí (needle gauge)Kim đo tiếp xúc trực tiếp đỉnh-đáy nhámĐịnh lượng, đo trực tiếp tại chỗ
Băng replica (Testex Press-O-Film)Ép băng lên bề mặt tạo bản sao rồi đo bằng panmeLưu mẫu, độ chính xác cao, phổ biến hiện trường

Quy trình đo bằng băng replica

  1. Chọn băng replica phù hợp dải đo (Coarse: 20-64 µm, X-Coarse: 38-114 µm).
  2. Ép chặt băng lên bề mặt vừa phun hạt bằng dụng cụ chà (burnishing tool), chà đều theo hình tròn 40-60 giây.
  3. Bóc băng, dùng panme đo độ dày micromet (spring micrometer) đọc giá trị đã trừ độ dày nền băng (thường 50 µm).
  4. Đo tối thiểu 3-5 điểm/khu vực đại diện, lấy giá trị trung bình.
  5. Ghi hồ sơ số liệu profile trước khi cho phép sơn lớp primer đầu tiên.

Tiêu chí lựa chọn profile theo DFT

DFT primer (µm)Profile khuyến nghị (Rz, µm)
≤ 8030-50
80-15050-75
≥ 150 (zinc-rich, epoxy dày)65-100

Nguyên tắc chung: profile không vượt quá 1/3 chiều dày lớp primer để tránh hở đỉnh nhám, tham khảo thêm hệ sơn zinc-rich thường yêu cầu profile cao hơn.

Lỗi thường gặp

  • Đo ngay sau phun hạt mà chưa thổi sạch bụi/hạt còn sót, làm sai lệch giá trị đo.
  • Dùng loại băng replica sai dải đo so với profile thực tế (bị tràn thang đo).
  • Chà băng không đủ lực hoặc không đủ thời gian khiến bản sao không phản ánh đúng đỉnh-đáy nhám.
  • Không kiểm soát profile trước khi sơn, dẫn tới bám dính kém hoặc tốn sơn quá định mức, ảnh hưởng định mức theo micron.

Câu hỏi thường gặp

Profile bao nhiêu là phù hợp?

Tùy hệ sơn và DFT lớp lót, phổ biến 40-100 µm (Rz); nguyên tắc chung là profile không vượt quá 1/3 DFT của lớp primer để tránh hở đỉnh nhám không được phủ kín.

Đo profile bằng thanh so sánh có đủ chính xác không?

Thanh so sánh (ISO 8503-1/2) chỉ cho kết quả định tính (Fine/Medium/Coarse), phù hợp kiểm tra nhanh; khi cần số liệu định lượng chính xác cho hồ sơ nghiệm thu nên dùng băng replica hoặc đồng hồ so cơ khí.

Profile quá cao có sao không?

Profile quá cao (vượt khuyến nghị) làm tốn sơn hơn để phủ kín đỉnh nhám, tăng nguy cơ hở đỉnh (peak) không được bảo vệ, dẫn tới điểm ăn mòn cục bộ sớm dù DFT trung bình đạt yêu cầu.

Node liên quan trong Tra cứu

Ứng dụng & bài chuyên sâu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi