NACE No.1 / SSPC-SP5 – White Metal Blast Cleaning
NACE No.1 (tương đương SSPC-SP5, Sa3) yêu cầu bề mặt thép sạch trắng kim loại 100% sau phun hạt. Phạm vi áp dụng, chi phí và cách nghiệm thu tại công trường.
Cập nhật: 01/08/2026
| Nhóm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | NACE No.1 / SSPC-SP5 |
| Tương đương | ISO 8501-1 Sa3 |
| Chủ đề | Cấp làm sạch cao nhất bằng phun hạt |
| Cập nhật | 01/08/2026 |
NACE No.1 là cấp làm sạch nghiêm ngặt nhất: sau khi phun hạt, toàn bộ bề mặt phải sạch trắng kim loại, không còn dầu mỡ, bụi, gỉ, vảy cán, sơn cũ hay bất kỳ vết bẩn nào khi quan sát bằng mắt thường. Cấp này chỉ dùng cho môi trường khắc nghiệt nhất vì chi phí và thời gian cao.
Yêu cầu bề mặt
- 100% diện tích sạch trắng kim loại, cho phép khác biệt màu do cấu trúc thép.
- Không còn vảy cán (mill scale), gỉ, sơn cũ, muối tan hay dầu mỡ.
- Bắt buộc thực hiện tẩy dầu mỡ theo SSPC-SP1 trước khi phun.
- Độ nhám đo theo ASTM D4417, thường 50–100 µm.
Khi nào cần NACE No.1
Chỉ dùng cho: bên trong két chứa hóa chất và dầu, bề mặt ngâm nước biển, môi trường CX ngoài khơi, nền cho hệ sơn đặc biệt (glass flake, phenolic epoxy). Với kết cấu thép thông thường ở C4–C5, NACE No.2 là đủ và tiết kiệm hơn nhiều.
Nghiệm thu
- So sánh trực quan với ảnh chuẩn theo ISO 8501-1 (Sa3).
- Kiểm tra bụi còn lại theo ISO 8502-3 (băng keo).
- Kiểm tra muối tan bề mặt theo phương pháp Bresle.
- Sơn lót ngay trong ngày, tránh gỉ trở lại (flash rust).
Chi phí và tiến độ
Đạt trắng kim loại tiêu tốn nhiều hạt mài và thời gian hơn đáng kể, đồng thời cửa sổ sơn lót rất ngắn vì bề mặt sạch tuyệt đối rất nhạy với gỉ trở lại. Vì vậy chỉ nên chỉ định NACE No.1 khi thực sự cần, và phải bố trí đủ thiết bị hút bụi, kiểm soát độ ẩm cũng như nhân lực sơn lót ngay sau phun.
Câu hỏi thường gặp
QNACE No.1 tương đương gì?
Tương đương SSPC-SP5 và Sa3 theo ISO 8501-1.
QCó cần thiết cho nhà xưởng thông thường?
Không, quá tốn kém; Sa2.5 / NACE No.2 là mức phổ biến.
QBao lâu phải sơn lót sau khi phun?
Càng sớm càng tốt, thường trong 4 giờ và luôn trong cùng ngày.
QChi phí so với Sa2.5?
Thường cao hơn 30–60% do thời gian phun và lượng hạt tiêu thụ tăng.