← Sơn tàu biển
So sánh hệ sơn tàu 1-1
Bốn quyết định chọn sơn thường gặp nhất khi lên đà — so sánh nhanh để chọn đúng hệ, rồi nhận báo giá vật tư tương ứng.
Chống hà SPC vs CDP
| Tiêu chí | SPC (tự đánh bóng) | CDP (bào mòn có kiểm soát) |
|---|---|---|
| Cơ chế | Màng polymer thủy phân đều, nhả biocide ổn định | Nhựa tan dần, tốc độ nhả giảm theo thời gian |
| Chu kỳ lên đà phù hợp | Dài (thường 36–60 tháng) | Ngắn–trung bình (thường 24–36 tháng) |
| Phù hợp | Tàu chạy liên tục, tuyến dài | Tàu cá, tàu nội địa, neo đậu nhiều |
| Chi phí vật tư | Cao hơn | Thấp hơn |
Chọn SPC khi tàu hoạt động liên tục và muốn kéo dài chu kỳ dock; CDP khi ngân sách hạn chế, chu kỳ ngắn.
Epoxy Mastic vs lót giàu kẽm
| Tiêu chí | Epoxy Mastic | Epoxy giàu kẽm |
|---|---|---|
| Yêu cầu bề mặt | Chịu được St 2–St 3 (vệ sinh cơ học) | Cần Sa 2½ (phun hạt) |
| Bảo vệ | Rào cản dày, bám tốt trên rỉ chặt | Bảo vệ catốt bằng kẽm |
| Ứng dụng điển hình | Dặm vá, bảo trì, boong, kết cấu cũ | Đóng mới, vỏ tàu, kết cấu thép mới |
| DFT một lớp | Dày (high-build) | Mỏng (lớp lót) |
Bảo trì tại chỗ khó phun hạt → Mastic; đóng mới hoặc phun hạt toàn bộ → giàu kẽm.
PU 2K vs Alkyd
| Tiêu chí | PU 2 thành phần | Alkyd / Alkyd biến tính |
|---|---|---|
| Giữ màu & bóng (UV) | Rất tốt | Trung bình, phấn hóa nhanh hơn |
| Kháng hóa chất, mài mòn | Tốt | Hạn chế |
| Thi công | Pha 2 thành phần, cần kiểm soát ẩm | 1 thành phần, dễ thi công |
| Phù hợp | Cabin, mạn khô, boong tàu cao cấp | Tàu sông, tàu cá, khung xương, thiết bị |
Cần thẩm mỹ và độ bền dài → PU; cần đơn giản, kinh tế → Alkyd.
Hệ 2 lớp high-build vs 3 lớp truyền thống
| Tiêu chí | 2 lớp high-build | 3 lớp (lót – trung gian – phủ) |
|---|---|---|
| Số lượt thi công | Ít hơn, rút ngắn thời gian ụ | Nhiều hơn |
| Kiểm soát DFT | Cần thợ kinh nghiệm, dễ dư/thiếu cục bộ | Dễ kiểm soát từng lớp |
| Rủi ro lỗi | Dễ chảy, giữ dung môi nếu quá dày | Lỗi bám dính giữa lớp nếu quá thời gian sơn phủ |
| Phù hợp | Dự án gấp tiến độ, bảo trì | Đóng mới, yêu cầu đăng kiểm chặt |
Tiến độ dock là ưu tiên → 2 lớp high-build; cần độ tin cậy và dễ nghiệm thu → 3 lớp.
Thông tin mang tính so sánh tổng quát; lựa chọn cuối cùng theo TDS sản phẩm, tình trạng tàu và yêu cầu đăng kiểm. Xem thêm đối chiếu sản phẩm tương đương các hãng.
Hỏi kỹ sư: 0867.145.258Tư vấn miễn phí
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.