Sơn tàu & sơn hàng hải PNA
Modified Alkyd · Sơn 1 thành phần

Sơn Alkyd biến tính — sơn 1 thành phần bền thời tiết cho kết cấu ngoài trời

Sơn alkyd biến tính PNA là dòng sơn 1 thành phần được nâng cấp từ hệ alkyd truyền thống bằng nhựa tổng hợp, cho độ bền thời tiết và chống ăn mòn cao hơn 2–3 lần. Đây là lựa chọn cân bằng chi phí — độ bền cho kết cấu thép ngoài trời, cầu cảng, mạn khô tàu sông, sà lan và bảo trì công trình hàng hải phổ thông.

Sơn Alkyd biến tính — sơn 1 thành phần bền thời tiết cho kết cấu ngoài trời
Đặc tính kỹ thuật

Đặc tính nổi bật

  • Độ bền thời tiết và giữ màu cao hơn alkyd thông thường 2–3 lần nhờ biến tính styrene/acrylic/silicone.
  • Sơn 1 thành phần: mở nắp là dùng, không cần cân đong chất đóng rắn, không lo pot-life.
  • Chống ăn mòn tốt cho môi trường công nghiệp C3 và ven biển C4 (theo ISO 12944).
  • Khô nhanh, dặm vá và bảo trì hiện trường dễ dàng — không cần dừng vận hành lâu.
  • Tương thích lớp lót epoxy khi cần tăng khả năng chống gỉ cho nền thép.
  • Giá thành cạnh tranh, thấp hơn hệ epoxy — PU 2 thành phần 30–45% trên mỗi m².
Ứng dụng

Ứng dụng điển hình

  • Kết cấu thép ngoài trời (cột, giàn khung, dàn giáo, nhà thép)
  • Cầu cảng, kết cấu thép ven biển vùng khí quyển
  • Mạn khô tàu sông, sà lan, phà, tàu cá vỏ thép
  • Thượng tầng, boong khô, tay vịn, cột đèn, thiết bị trên boong
  • Thiết bị công nghiệp lộ thiên, bồn chứa ngoài trời (mặt ngoài)
  • Bảo trì định kỳ công trình hàng hải và cơ khí phổ thông
Hệ sơn khuyến nghị

Vị trí sử dụng & chiều dày màng khô

Trích từ catalogue Sơn Hàng Hải PNA 2026 — mã sơn mang tính tham khảo, có thể thay bằng mã tương đương tùy điều kiện dự án.

Khu vực sơnLớpMã sơn tham khảoDFT (µm)
Kết cấu thép ngoài trời (C3)Lót alkyd biến tính chống rỉAMC Primer50–70
Kết cấu thép ngoài trời (C3)Phủ alkyd biến tính × 2AMC Finish40–60 / lớp
Kết cấu ven biển (C4)Lót epoxy chống rỉEP Primer60–80
Kết cấu ven biển (C4)Phủ alkyd biến tính × 2AMC Finish50–60 / lớp
Mạn khô tàu sông / sà lanLót + phủ alkyd biến tính (3–4 lớp)AMC series40–70 / lớp
Bảo trì, dặm vá hiện trườngSurface tolerant + phủAMC ST60–80 / lớp
  • Không thay thế hệ Epoxy + PU cho hạng mục ngâm nước biển liên tục, splash zone hoặc két hàng.
  • Không thi công trực tiếp trên bê tông mới, vữa xi măng hoặc thép mạ kẽm chưa xử lý (kiềm thuỷ phân màng alkyd).
  • DFT tổng khuyến nghị: 120–160µm cho C3, 160–200µm cho C4 (kết hợp lót epoxy).
Chứng nhận & tiêu chuẩn

Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

ISO 12944 C4 (SGS)QCVN 08:2020/BCTISO 9001:2015 · 14001:2015 · 45001:2018VILAS 1124 (ISO 17025:2017)Green Label

Sơn alkyd biến tính là gì?

Sơn alkyd biến tính (modified alkyd) là dòng sơn 1 thành phần sử dụng nhựa alkyd làm chất tạo màng chính, nhưng phân tử nhựa đã được cải tính (modify) bằng cách ghép thêm các gốc nhựa tổng hợp khác — phổ biến nhất là styrene, acrylic, silicone, urethane và phenolic. Nhờ vậy, màng sơn giữ được toàn bộ ưu điểm thi công dễ dàng của alkyd truyền thống nhưng cải thiện rõ rệt về độ cứng, độ bám, tốc độ khô, khả năng giữ màu và kháng ẩm — kháng hoá chất nhẹ.

Về bản chất hoá học, alkyd là polyester được biến tính bằng dầu thực vật (dầu lanh, dầu đậu nành, dầu thầu dầu khử nước). Chuỗi dầu này chứa các liên kết đôi có khả năng phản ứng với oxy trong không khí. Khi màng sơn được trải lên bề mặt, dung môi bay hơi trước, sau đó oxy khuếch tán vào màng và khơi mào phản ứng oxy hoá — trùng hợp tạo mạng lưới không gian ba chiều. Đây chính là lý do người thợ Việt Nam quen gọi alkyd là “sơn dầu”: nó khô bằng phản ứng với không khí chứ không cần chất đóng rắn riêng.

Nhược điểm cố hữu của alkyd thuần là chuỗi dầu mềm, dễ vàng hoá, dễ phấn hoá dưới tia UV và đặc biệt là dễ bị thuỷ phân trong môi trường kiềm. Biến tính chính là cách khắc phục: chèn thêm các gốc cứng, kỵ nước hoặc bền UV vào chuỗi phân tử để nâng chất lượng màng lên gần với sơn công nghiệp cao cấp, trong khi vẫn giữ mức giá và sự tiện dụng của một sản phẩm 1K.

Sơn alkyd biến tính 1 thành phần thi công trên kết cấu thép nhà xưởng ngoài trời
Kết cấu thép ngoài trời là ứng dụng điển hình nhất của sơn alkyd biến tính — bảo vệ tốt trong môi trường khí quyển C3–C4 với chi phí thấp hơn hệ epoxy 2K.

Các dòng alkyd biến tính phổ biến và điểm mạnh riêng

1. Alkyd biến tính styrene (styrenated alkyd)

Ghép gốc styrene vào chuỗi alkyd cho màng khô rất nhanh — khô bề mặt 20–40 phút, khô sờ dưới 2 giờ. Đây là dòng được dùng nhiều nhất cho sơn công nghiệp phổ thông, sơn kết cấu thép và sơn bảo trì cơ khí vì rút ngắn thời gian chờ giữa các lớp, giúp hoàn thiện một hệ 3 lớp chỉ trong 1–2 ngày. Đổi lại, độ bóng và độ giữ màu ngoài trời chỉ ở mức trung bình khá.

2. Alkyd biến tính acrylic

Ghép gốc acrylic giúp màng giữ độ bóng và màu sắc rất tốt dưới tia UV, hạn chế hiện tượng vàng hoá đặc trưng của alkyd trắng. Phù hợp cho các hạng mục yêu cầu thẩm mỹ như thượng tầng tàu, lan can, cột đèn, khung cửa, các bề mặt lộ thiên khách hàng nhìn thấy hằng ngày.

3. Alkyd biến tính silicone

Gốc silicone mang lại độ bền thời tiết vượt trội và khả năng chịu nhiệt tốt hơn (tới 150–200°C tuỳ hàm lượng). Đây là dòng đắt nhất trong nhóm alkyd, dùng cho ống khói phụ, thiết bị nóng, kết cấu phơi nắng gay gắt hoặc nơi chu kỳ bảo trì cần kéo dài tối đa.

4. Alkyd biến tính urethane (uralkyd)

Ghép gốc urethane cho màng cứng, chịu mài mòn và chịu va đập tốt hơn hẳn. Uralkyd là lựa chọn quen thuộc cho sơn sàn nhẹ, boong khô, sàn thao tác, khung máy — những nơi có ma sát, kéo lê vật tư nhưng chưa đến mức phải đầu tư epoxy 2K.

5. Alkyd biến tính phenolic

Nhựa phenolic tăng khả năng kháng nước và kháng hoá chất nhẹ. Dòng này thường xuất hiện trong sơn lót chống rỉ tàu sông, sà lan, cửa van thuỷ lợi — các bề mặt ẩm ướt thường xuyên nhưng không ngâm nước biển liên tục.

Sơn 1 thành phần và sơn 2 thành phần: chọn thế nào cho đúng?

Câu hỏi được hỏi nhiều nhất khi khách gọi cho PNA là “nên dùng sơn 1 thành phần hay 2 thành phần?”. Không có câu trả lời chung — nó phụ thuộc vào cấp độ ăn mòn của môi trường, tuổi thọ mong muốn, điều kiện thi công và ngân sách. Bảng dưới đây tóm tắt khác biệt cốt lõi:

Tiêu chíSơn 1 thành phần (alkyd biến tính)Sơn 2 thành phần (epoxy / PU)
Cơ chế khôBay hơi dung môi + oxy hoá không khíPhản ứng hoá học giữa nhựa và chất đóng rắn
Chuẩn bị trước thi côngMở nắp, khuấy đều, pha loãng 5–10%Cân đong đúng tỷ lệ A:B, ủ 10–20 phút
Pot-lifeKhông giới hạn (đậy nắp dùng tiếp)2–6 giờ, hết pot-life phải bỏ
Độ bám trên thép (pull-off)8–12 MPa15–25 MPa
Kháng kiềm / cathodicKém (bị thuỷ phân)Rất tốt
Ngâm nước biển liên tụcKhông phù hợpPhù hợp
Giữ màu & bóng dưới UVKhá đến tốt (acrylic/silicone alkyd)Epoxy phấn hoá nhanh, PU rất tốt
Dặm vá hiện trườngRất dễ, thợ phổ thông làm đượcKhó hơn, cần kiểm soát tỷ lệ pha
Chi phí vật tư / m²Thấp (60–90k)Cao (130–200k)
Tuổi thọ tại C43–5 năm10–15 năm

Nguyên tắc chọn của PNA rất đơn giản: môi trường càng khắc nghiệt, càng phải nghiêng về 2K. Với hạng mục khí quyển C2–C3 (nhà xưởng nội địa, kết cấu thép trong khu công nghiệp cách biển trên 20km), alkyd biến tính là lựa chọn tối ưu chi phí. Với C4 ven biển, hãy dùng cấu hình lai: lót epoxy + phủ alkyd biến tính. Với C5-M, splash zone, két hàng, vỏ đáy tàu — bắt buộc dùng hệ epoxy giàu kẽmphủ polyurethane, không có ngoại lệ.

Mạn khô tàu vận tải sơn bằng hệ sơn alkyd biến tính 1 thành phần
Mạn khô, thượng tầng và boong khô của tàu sông, sà lan — nơi alkyd biến tính phát huy hiệu quả kinh tế cao nhất.

Thông số kỹ thuật sơn alkyd biến tính PNA

  • Loại nhựa: alkyd trung dầu biến tính styrene/acrylic (tuỳ mã sản phẩm), 1 thành phần.
  • Bột màu chống rỉ: zinc phosphate 10–15% kết hợp aluminium tripolyphosphate — an toàn, không dùng chì và chromate.
  • Hàm rắn thể tích: 48–55% tuỳ màu.
  • DFT khuyến nghị: 40–70µm/lớp; tổng hệ 120–200µm.
  • Định mức lý thuyết: 10–12 m²/lít ở 50µm DFT.
  • Thời gian khô (30°C): bề mặt 30–60 phút · sờ 2–4 giờ · phủ chồng 8–16 giờ · khô cứng 5–7 ngày.
  • Phương pháp thi công: phun airless (đầu phun 0,015–0,021"), phun hơi, con lăn hoặc chổi.
  • Dung môi pha: xăng thơm / white spirit, tỷ lệ 5–10% theo thể tích.
  • Độ bóng: bóng, bán bóng, mờ — theo yêu cầu dự án.
  • Màu sắc: pha máy theo RAL, bảng màu tàu biển và màu nhận diện thương hiệu.
  • Đóng gói: lon 3L, thùng 5L, thùng 18L/20L.
  • Hạn lưu kho: 24 tháng trong bao bì nguyên, nơi khô mát, tránh nắng trực tiếp.

Quy trình thi công sơn alkyd biến tính đúng chuẩn

Bước 1 — Đánh giá và xử lý bề mặt

Trên 80% sự cố bong tróc mà đội kỹ thuật PNA xử lý đều bắt nguồn từ khâu chuẩn bị bề mặt, không phải do chất lượng sơn. Yêu cầu tối thiểu:

  • Thép mới: phun hạt mài đạt Sa 2 (tốt nhất Sa 2½ theo ISO 8501-1), độ nhám 30–50µm.
  • Thép cũ, bảo trì: đánh nhám cơ học đạt St 3, loại bỏ toàn bộ rỉ bong, sơn cũ mất bám.
  • Dầu mỡ: tẩy bằng dung môi theo SSPC-SP1 trước khi đánh nhám, không làm ngược lại.
  • Muối bề mặt: với kết cấu ven biển, rửa nước ngọt áp lực và kiểm tra độ dẫn điện muối (giới hạn ≤ 50 mg/m² NaCl).
  • Độ ẩm và nhiệt độ: bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C, RH môi trường < 85%.

Bước 2 — Lớp lót chống rỉ

Với môi trường C2–C3 dùng chính alkyd biến tính chống rỉ zinc phosphate làm lớp lót, DFT 50–70µm. Với C4 ven biển hoặc khu công nghiệp có SO₂, hãy dùng lớp lót epoxy 60–80µm để tận dụng khả năng kháng ẩm và kháng kiềm vượt trội, sau đó mới phủ alkyd biến tính. Cấu hình lai này thường tiết kiệm 25–35% so với hệ epoxy — PU đầy đủ mà tuổi thọ vẫn đạt 6–8 năm.

Bước 3 — Lớp phủ hoàn thiện

Thi công 2 lớp phủ, mỗi lớp 40–60µm, cách nhau tối thiểu 8–16 giờ. Sơn theo hướng vuông góc giữa hai lớp để tránh sọc và điểm mỏng. Các vị trí cạnh sắc, mép hàn, bulông cần “stripe coat” — quét trước bằng chổi một lượt rồi mới phun đại trà, vì đây là nơi màng sơn tự co lại mỏng nhất và luôn là điểm khởi phát ăn mòn.

Bước 4 — Nghiệm thu

  • Đo DFT bằng máy từ tính, lấy tối thiểu 5 điểm/10m² theo SSPC-PA2.
  • Kiểm tra bằng mắt: không chảy, không nhăn, không lỗ kim, không bỏ sót cạnh.
  • Kiểm tra bám dính bằng cắt ô (ASTM D3359) hoặc pull-off (ASTM D4541) khi hợp đồng yêu cầu.
  • Chỉ đưa vào khai thác cơ học sau khi màng khô cứng — thông thường 5–7 ngày.
Thi công lớp phủ sơn alkyd biến tính trên boong và kết cấu thép
Thi công stripe coat tại mép hàn và cạnh sắc trước khi phun đại trà là bước quyết định tuổi thọ hệ sơn.

Những sai lầm thường gặp khi dùng sơn alkyd biến tính

  1. Sơn lên bê tông mới hoặc thép mạ kẽm. Môi trường kiềm thuỷ phân liên kết ester trong nhựa alkyd, làm màng mềm, phấn và bong trong vòng 3–12 tháng. Bắt buộc chèn lớp lót epoxy hoặc lót chuyên dụng cho kẽm.
  2. Dùng cho vùng ngâm nước hoặc splash zone. Alkyd hút ẩm nhiều hơn epoxy và không chịu được môi trường kiềm sinh ra từ anode kẽm bảo vệ ca-tốt. Hãy chuyển sang hệ chống hàepoxy cho phần dưới đường nước.
  3. Phủ epoxy 2K lên màng alkyd đã khô. Epoxy co ngót mạnh khi đóng rắn sẽ kéo bong lớp alkyd mềm bên dưới. Chiều ngược lại (alkyd phủ lên epoxy) thì hoàn toàn hợp lệ.
  4. Thi công quá dày trong một lớp. Alkyd khô từ ngoài vào trong; nếu để DFT ướt trên 120µm, màng ngoài đóng rắn trước sẽ nhốt dung môi bên trong gây nhăn, mềm và mất bám lâu dài.
  5. Phủ lớp kế quá sớm. Vì lý do trên, hãy tôn trọng thời gian phủ chồng tối thiểu 8–16 giờ dù bề mặt trông đã khô.
  6. Để quá 30 ngày mới sơn lớp tiếp theo. Màng alkyd đã oxy hoá hoàn toàn rất trơ; cần làm nhám nhẹ bằng giấy ráp trước khi phủ chồng.
  7. Ủ kín thùng có giẻ dính sơn. Phản ứng oxy hoá toả nhiệt — giẻ dính alkyd chất đống có thể tự bốc cháy. Luôn ngâm nước hoặc trải rộng giẻ trước khi bỏ.

Bài toán chi phí trọn đời: alkyd biến tính có thực sự rẻ hơn?

Nhiều chủ đầu tư chỉ so sánh giá thùng sơn, trong khi chỉ số quyết định là chi phí trên m² trên mỗi năm tuổi thọ. Với một kết cấu thép 1.000 m² tại khu công nghiệp cách biển 25 km (C3), tính toán thực tế của PNA như sau:

Hệ sơnVật tư + nhân công /m²Tuổi thọ tới lần bảo trì đầuChi phí /m²/năm
Alkyd thường 2 lớp (100µm)~85.000đ2–3 năm~34.000đ
Alkyd biến tính 3 lớp (150µm)~120.000đ5–8 năm~18.500đ
Lót epoxy + phủ alkyd biến tính (180µm)~165.000đ7–10 năm~19.400đ
Epoxy giàu kẽm + epoxy MIO + PU (240µm)~265.000đ12–15 năm~19.600đ

Con số cho thấy: alkyd thường là lựa chọn đắt nhất nếu tính theo vòng đời, còn alkyd biến tính đạt điểm cân bằng tốt nhất tại môi trường C3. Khi bước sang C4–C5, ưu thế nghiêng hẳn về hệ 2K vì mỗi lần dừng vận hành để bảo trì còn kéo theo chi phí giàn giáo, gián đoạn sản xuất và an toàn lao động — thường lớn hơn chính tiền sơn. Bạn có thể đọc thêm phân tích trong bài so sánh sơn chống rỉ PNA và sơn chống rỉ thông thường.

Công trình thép ven biển sử dụng hệ lót epoxy phủ alkyd biến tính
Tại vùng ven biển C4, cấu hình lai “lót epoxy + phủ alkyd biến tính” cho tuổi thọ 7–10 năm với chi phí thấp hơn hệ 2K đầy đủ khoảng 35%.

Ứng dụng thực tế theo từng nhóm công trình

Kết cấu thép nhà xưởng, nhà thép tiền chế

Cột, kèo, xà gồ, sàn thao tác ngoài trời — dùng hệ 3 lớp alkyd biến tính DFT 150µm. Ưu điểm lớn nhất là tốc độ: một đội 6 thợ có thể hoàn thiện 800–1.200 m²/ngày với phun airless, kịp tiến độ bàn giao. Chi tiết giải pháp xem tại sơn chống rỉ kết cấu thép.

Cầu cảng, kết cấu thép ven biển vùng khí quyển

Phần trên mực nước, không bị sóng đánh trực tiếp: lót epoxy 80µm + 2 lớp phủ alkyd biến tính 60µm. Phần splash zone và ngâm nước phải tách ra dùng hệ epoxy dày. Tham khảo giải pháp cho công trình ven biển.

Tàu sông, sà lan, phà, tàu cá vỏ thép

Mạn khô, thượng tầng, boong khô, tay vịn, cột cẩu nhỏ — alkyd biến tính là tiêu chuẩn của ngành đóng tàu nội địa vì thợ có thể tự dặm vá tại bến, không cần thiết bị pha trộn. Vùng dưới đường nước bắt buộc dùng epoxy + antifouling. So sánh chi tiết giữa hai hệ có trong bài sơn chống rỉ tàu alkyd và trang sơn alkyd tàu biển PNA.

Thiết bị công nghiệp và bồn chứa ngoài trời

Mặt ngoài bồn chứa, khung máy, băng tải, silo — alkyd biến tính silicone chịu nhiệt độ bề mặt tới 150°C dưới nắng gắt mà không phấn hoá nhanh. Với bồn chứa hoá chất hoặc mặt trong bồn, phải chuyển sang epoxy chuyên dụng.

Bảo trì định kỳ

Đây là mảnh đất mạnh nhất của sơn 1 thành phần. Bảo trì luôn diễn ra trong điều kiện không lý tưởng: không dừng được dây chuyền, không phun hạt mài được, thợ tại chỗ trình độ khác nhau. Alkyd biến tính surface-tolerant cho phép thi công trên bề mặt St 2–St 3 với DFT 60–80µm/lớp, khôi phục lớp bảo vệ nhanh và rẻ.

Vì sao chọn sơn alkyd biến tính PNA?

PNA sản xuất tại nhà máy ở Hưng Yên với hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và ISO 45001:2018, phòng thử nghiệm đạt VILAS 1124 (ISO 17025:2017). Nguyên liệu nhựa và phụ gia được nhập trực tiếp từ BASF, Elementis, Nuplex, Eternal — cùng nguồn với nhiều hãng sơn quốc tế. Nhờ nội địa hoá khâu sản xuất và phân phối, giá thành thấp hơn sản phẩm nhập khẩu cùng cấp 15–30% mà không đánh đổi chất lượng.

  • Khảo sát công trình và tư vấn hệ sơn miễn phí trên toàn quốc.
  • Cung cấp TDS, MSDS, chứng chỉ SGS/QUATEST đầy đủ phục vụ hồ sơ nghiệm thu.
  • Pha màu theo RAL và màu nhận diện thương hiệu, tối thiểu từ 20 lít.
  • Bán sỉ và lẻ, giá nhà máy, vận chuyển toàn quốc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật hiện trường 24/7 trong suốt thời gian thi công.
  • Chính sách đại lý chiết khấu hấp dẫn cho nhà thầu và cửa hàng vật tư.

Xem thêm toàn bộ danh mục tại trang sơn tàu & sơn hàng hải PNA, nhóm sơn chống rỉ và chống ăn mòn, hoặc liên hệ trực tiếp qua trang liên hệ để nhận báo giá sơn alkyd biến tính theo khối lượng thực tế của dự án.

Câu hỏi thường gặp

Sơn alkyd biến tính là gì?+

Sơn alkyd biến tính là sơn 1 thành phần gốc nhựa alkyd đã được cải tính (modified) bằng các nhựa tổng hợp như styrene, acrylic, silicone, urethane hoặc phenolic. Việc biến tính làm tăng độ cứng màng, khả năng giữ màu, kháng ẩm và kháng hoá chất so với alkyd thông thường, trong khi vẫn giữ ưu điểm thi công 1K không cần pha đóng rắn.

Sơn 1 thành phần khác sơn 2 thành phần ở điểm nào?+

Sơn 1 thành phần (1K) khô bằng bay hơi dung môi kết hợp phản ứng oxy hoá với oxy không khí, dùng trực tiếp không cần trộn. Sơn 2 thành phần (2K, ví dụ epoxy, PU) phải trộn phần A với chất đóng rắn theo tỷ lệ, có pot-life giới hạn nhưng cho màng cứng, bám dính và kháng hoá chất cao hơn nhiều. 1K thắng ở tính tiện dụng và chi phí, 2K thắng ở độ bền môi trường khắc nghiệt.

Sơn alkyd biến tính dùng được ngoài trời bao lâu?+

Trong môi trường ăn mòn C3 (nông thôn, đô thị) hệ 2–3 lớp DFT 120–160µm cho tuổi thọ 5–8 năm trước lần bảo trì đầu. Ở C4 công nghiệp/ven biển, tuổi thọ 3–5 năm. Ở C5-M ngâm mặn hoặc splash zone, không nên dùng alkyd biến tính — phải chuyển sang epoxy giàu kẽm + epoxy MIO + PU.

Có thể sơn alkyd biến tính lên lớp lót epoxy không?+

Có, và đây là cấu hình phổ biến: epoxy primer chống rỉ 60–80µm + alkyd biến tính phủ 2 lớp 40–60µm/lớp. Điều kiện là lớp epoxy phải còn trong cửa sổ phủ chồng (thường 24–72 giờ) hoặc được làm nhám nhẹ nếu đã quá hạn. Ngược lại thì không: không phủ epoxy 2K lên màng alkyd đã khô vì độ co ngót khác nhau gây bong tróc.

Vì sao không dùng alkyd cho bề mặt bê tông mới hoặc thép mạ kẽm?+

Nhựa alkyd chứa liên kết ester dễ bị thuỷ phân trong môi trường kiềm. Bê tông mới có pH 12–13 và bề mặt kẽm sinh muối kiềm khi ẩm — cả hai đều xà phòng hoá màng alkyd gây phấn hoá, mất bám trong vài tháng. Với các nền này phải dùng lớp lót epoxy hoặc lót đặc chủng cho kẽm.

Định mức sơn alkyd biến tính PNA là bao nhiêu?+

Định mức lý thuyết khoảng 10–12 m²/lít ở DFT 50µm với hàm rắn thể tích ~50%. Thực tế thi công phun airless trên kết cấu thép hình đạt 6–8 m²/lít/lớp do hao hụt 25–40%; lăn cọ trên mặt phẳng lớn đạt 8–10 m²/lít/lớp.

Sơn alkyd biến tính khô bao lâu thì sơn được lớp tiếp theo?+

Ở 30°C, RH 70%: khô bề mặt 30–60 phút, khô sờ 2–4 giờ, phủ chồng tối thiểu 8–16 giờ và khô cứng hoàn toàn 5–7 ngày. Sơn lớp kế quá sớm sẽ khiến dung môi bị nhốt gây nhăn màng; để quá lâu (trên 30 ngày) cần làm nhám nhẹ để đảm bảo bám dính cơ học.

Giá sơn alkyd biến tính PNA so với hàng ngoại nhập?+

PNA sản xuất trong nước tại Hưng Yên với nguyên liệu nhựa và phụ gia nhập từ BASF, Elementis, Nuplex nên giá thấp hơn sản phẩm nhập khẩu cùng cấp 15–30% mà vẫn đạt ISO 12944 C4. Chúng tôi báo giá theo lít, theo tấn hoặc trọn gói vật tư + nhân công cho dự án.

Trung tâm tra cứu

Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật

Các tiêu chuẩn, cấp môi trường ăn mòn và thuật ngữ kỹ thuật dùng trong hệ sơn này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.

Xem toàn bộ Trung tâm tra cứu
Công cụ miễn phí

Tính lượng sơn cần dùng cho công trình

Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.

Tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.

Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin khách hàng

Zalo📞Gọi