Đo DFT — Quy trình đo chiều dày màng khô theo ISO 19840
Quy trình đo DFT (chiều dày màng khô) bằng máy đo từ/điện từ theo ISO 19840, số điểm đo, quy tắc 80/20, xử lý sai số và tiêu chí nghiệm thu thực tế.
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Kiểm tra / nghiệm thu |
|---|---|
| Thiết bị | Máy đo DFT điện từ/cảm ứng từ (banana gauge) |
| Tiêu chuẩn | ISO 19840, ISO 2808, SSPC-PA2 |
| Nguyên tắc | Quy tắc 80/20 (spot/gauge reading) |
| Liên quan | Thuật ngữ DFT, đo WFT, holiday test |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
Đo DFT là bước kiểm tra bắt buộc sau khi lớp sơn đã khô hoàn toàn, nhằm xác nhận chiều dày màng sơn thực tế đạt yêu cầu thiết kế theo hệ sơn và cấp môi trường ăn mòn ISO 12944. Bài này tập trung vào QUY TRÌNH ĐO thực địa — thiết bị, số điểm đo, cách xử lý sai số bề mặt nhám — khác với khái niệm DFT được giải thích tại trang thuật ngữ.
Mục đích của việc đo DFT
Đo DFT nhằm xác nhận chiều dày khô thực tế của từng lớp sơn hoặc toàn hệ đạt tối thiểu giá trị thiết kế (ví dụ hệ epoxy 3 lớp cho C5 yêu cầu tổng DFT 280–320 µm). Đây là căn cứ pháp lý để nghiệm thu và bảo hành công trình. Khái niệm và ý nghĩa kỹ thuật của DFT được trình bày chi tiết tại trang thuật ngữ DFT; nội dung dưới đây chỉ tập trung vào cách đo và nghiệm thu.
Thiết bị đo DFT
- Máy đo cảm ứng từ (magnetic induction) — dùng cho nền thép carbon, thép mạ kẽm.
- Máy đo dòng điện xoáy (eddy current) — dùng cho nền nhôm, inox, kim loại không nhiễm từ.
- Comb gauge / banana gauge — thước lược đo màng ướt tham chiếu chéo khi cần.
Máy đo phải được hiệu chuẩn (calibration) trên tấm chuẩn hoặc shim chuẩn trước mỗi ca đo, theo ISO 2808.
Quy trình đo DFT theo ISO 19840
- Hiệu chuẩn máy trên tấm shim chuẩn (zero + 2 điểm tham chiếu gần giá trị DFT thiết kế).
- Chia bề mặt kết cấu thành các khu vực đo (area) diện tích khoảng 10 m² hoặc theo cấu kiện.
- Mỗi khu vực đo tối thiểu 3 điểm đo (spot measurement), mỗi điểm đo lấy 3-5 lần đọc (gauge reading) rồi lấy trung bình.
- Với bề mặt phun hạt có profile nhám, hiệu chỉnh sai số bằng cách trừ giá trị base metal reading (BMR) hoặc dùng chế độ đo trên nền nhám.
- Ghi nhận toàn bộ số liệu vào biên bản nghiệm thu, kèm sơ đồ vị trí đo.
Quy tắc 80/20 (SSPC-PA2 / ISO 19840)
Nguyên tắc chấp nhận phổ biến nhất theo SSPC-PA2 và ISO 19840:
- Không có điểm đo đơn lẻ nào dưới 80% giá trị DFT tối thiểu thiết kế.
- Không quá 20% tổng số điểm đo được phép nằm trong khoảng 80–100% DFT tối thiểu.
- Giá trị trung bình toàn bộ các điểm đo phải đạt hoặc vượt DFT tối thiểu thiết kế.
- DFT tối đa không vượt quá khuyến nghị của nhà sản xuất (tránh nứt màng, kéo dài thời gian khô).
Bảng tiêu chí nghiệm thu tham khảo
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Số điểm đo/khu vực | ≥ 3 spot, mỗi spot ≥ 3 gauge reading |
| Giá trị thấp nhất | ≥ 80% DFT thiết kế |
| Tỷ lệ điểm 80-100% | ≤ 20% tổng số điểm |
| Trung bình toàn bộ | ≥ DFT thiết kế |
Lỗi thường gặp khi đo DFT
- Không hiệu chuẩn máy trên nền nhám thực tế, dẫn tới sai số dương do profile bề mặt.
- Đo quá ít điểm, bỏ qua các vị trí góc cạnh, mép hàn — nơi DFT thường mỏng hơn.
- Đo khi màng sơn chưa khô hoàn toàn làm sai lệch kết quả.
- Không phân biệt DFT từng lớp và DFT toàn hệ khi có nhiều lớp primer, intermediate, topcoat.
Việc kiểm soát DFT chuẩn cần đi kèm kiểm soát đo WFT ngay khi thi công để chủ động điều chỉnh định mức sơn, tham khảo thêm sơn công nghiệp Tổng Kho Sơn Việt.
Câu hỏi thường gặp
Đo DFT khác đo WFT ở điểm nào?
DFT đo chiều dày màng sơn sau khi khô hoàn toàn bằng máy đo từ/điện từ, còn WFT đo màng sơn ướt ngay sau khi thi công bằng thước lược, dùng để kiểm soát định mức thi công theo thời gian thực.
Cần bao nhiêu điểm đo DFT cho một kết cấu lớn?
Theo ISO 19840, chia bề mặt thành các khu vực khoảng 10 m², mỗi khu vực đo tối thiểu 3 spot, mỗi spot 3-5 lần đọc; kết cấu càng phức tạp càng cần tăng mật độ điểm đo tại góc, mép, mối hàn.
Sai số đo DFT trên bề mặt nhám xử lý thế nào?
Cần hiệu chuẩn máy trên shim đặt trên nền đã phun hạt (không phải nền phẳng), hoặc sử dụng chức năng bù profile của máy đo hiện đại để trừ ảnh hưởng độ nhám bề mặt.
DFT không đạt thì xử lý ra sao?
Nếu DFT dưới ngưỡng cho phép, cần sơn bổ sung (touch-up hoặc phủ thêm lớp) tại khu vực thiếu; nếu vượt quá nhiều so với khuyến nghị nhà sản xuất, cần đánh giá nguy cơ nứt màng và có thể phải xử lý lại.