Đo WFT — Quy trình đo chiều dày màng ướt bằng thước lược
Quy trình đo WFT (chiều dày màng ướt) bằng comb gauge ngay sau khi phun/lăn sơn, cách quy đổi WFT ra DFT theo hàm lượng rắn thể tích và tiêu chí kiểm soát.
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Kiểm tra / nghiệm thu |
|---|---|
| Thiết bị | Thước lược WFT (comb gauge) |
| Thời điểm đo | Ngay sau khi thi công, trước khi màng bắt đầu khô |
| Công thức | WFT = DFT / % thể tích rắn (VS) |
| Liên quan | Thuật ngữ WFT, đo DFT |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
Đo WFT là thao tác kiểm soát tại hiện trường ngay trong lúc phun hoặc lăn sơn, giúp thợ thi công điều chỉnh lượng sơn phủ để đạt DFT mục tiêu sau khi khô. Bài viết này hướng dẫn quy trình đo thực tế bằng thước lược và cách quy đổi WFT-DFT; khái niệm nền tảng về WFT được trình bày tại <a href='/tra-cuu/thuat-ngu/wft'>trang thuật ngữ WFT</a>.
Mục đích đo WFT
Đo WFT giúp kiểm soát ngay tại thời điểm thi công, tránh tình trạng sơn quá mỏng (không đạt DFT thiết kế) hoặc quá dày (chảy, nhăn màng, kéo dài thời gian khô). Đây là công cụ chủ động, khác với đo DFT vốn chỉ thực hiện được sau khi màng khô hoàn toàn.
Thiết bị: thước lược comb gauge
Comb gauge là tấm kim loại hoặc nhựa có các răng với chiều dài bậc thang (ví dụ 25-50-75-100-125-150-175-200-250-300 µm). Ấn thẳng góc thước vào màng sơn còn ướt, nhấc ra và đọc giá trị giữa răng còn dính sơn và răng không dính sơn.
Quy trình đo WFT
- Chọn comb gauge có dải đo phù hợp với WFT dự kiến (thường 1,3-1,5 lần DFT mục tiêu tùy hàm lượng rắn).
- Đo ngay sau khi phun/lăn xong từng khu vực (trong vòng 1-2 phút, trước khi dung môi bay hơi đáng kể).
- Ấn thước vuông góc bề mặt, giữ ổn định, nhấc thẳng lên không kéo lê.
- Đọc giá trị WFT tại ranh giới răng dính sơn/không dính sơn.
- Đo tối thiểu 3-5 điểm/khu vực đại diện, ghi nhận kèm nhiệt độ, độ ẩm hiện trường.
- Lau sạch vết đo bằng cọ nhỏ ngay sau khi đọc để tránh ảnh hưởng thẩm mỹ và độ đồng đều màng.
Công thức quy đổi WFT sang DFT
Công thức cơ bản: WFT = DFT ÷ %VS (VS = hàm lượng rắn thể tích của sơn, theo TDS nhà sản xuất).
| DFT mục tiêu (µm) | %VS | WFT cần đạt (µm) |
|---|---|---|
| 80 | 65% | ≈ 123 |
| 120 | 80% | 150 |
| 200 | 75% | ≈ 267 |
Tiêu chí kiểm soát WFT
- WFT thực đo phải đạt tối thiểu giá trị quy đổi từ DFT thiết kế, kể cả hao hụt do bay hơi dung môi/nước ngay sau đo.
- Kiểm soát định mức tiêu hao sơn thực tế đối chiếu với định mức theo DFT để phát hiện thất thoát do phun bụi, sai kỹ thuật thi công.
- Với sơn 2 thành phần thời gian pot-life ngắn, đo WFT nhiều lần trong ca để phát hiện độ nhớt tăng làm màng dày bất thường.
Lỗi thường gặp khi đo WFT
- Đo quá trễ khi dung môi đã bay hơi một phần, làm sai lệch giá trị so với thực tế lúc phun.
- Không quy đổi đúng %VS theo lô sơn thực tế (có thể khác TDS do pha loãng thêm dung môi).
- Bỏ qua đo WFT, chỉ kiểm tra DFT sau khi khô — khi phát hiện thiếu thì đã tốn thêm chi phí xử lý lại.
Nên kết hợp đo WFT trong quá trình thi công và đo DFT khi nghiệm thu để kiểm soát toàn diện chất lượng màng sơn. Tham khảo thêm dòng sơn công nghiệp có %VS cao giúp giảm số lớp thi công.
Câu hỏi thường gặp
Đo WFT có thay thế được đo DFT không?
Không. WFT là công cụ kiểm soát nhanh trong lúc thi công để ước tính DFT, còn DFT là số liệu chính thức dùng nghiệm thu, phải đo sau khi màng khô hoàn toàn bằng máy đo từ/điện từ.
Vì sao WFT luôn lớn hơn DFT?
Vì trong quá trình khô, dung môi hoặc nước trong sơn bay hơi, chỉ còn lại phần rắn (VS) tạo thành màng khô, nên WFT luôn lớn hơn DFT theo tỷ lệ nghịch với %VS.
Có cần đo WFT với sơn hàm lượng rắn 100% (solvent-free) không?
Vẫn nên đo để kiểm soát độ đồng đều, dù với sơn 100% VS thì WFT gần tương đương DFT, sai số chủ yếu đến từ co ngót khi đóng rắn.