Kiểm tra DFT — đo chiều dày màng khô sau khi hoàn thiện hệ sơn
Quy trình kiểm tra DFT toàn hệ sơn: thiết bị đo màng khô, mật độ điểm đo theo ISO 19840, quy tắc 80/20, tiêu chí đạt trước khi nghiệm thu.
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Quy trình thi công |
|---|---|
| Vị trí trong chuỗi | Bước 7/9 — sau topcoat, trước nghiệm thu |
| Bản chất | Kiểm tra không phá hủy (NDT) |
| Tiêu chuẩn | ISO 19840, SSPC-PA2 |
| Liên quan | Topcoat, nghiệm thu, tổng DFT thiết kế |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
Kiểm tra DFT là bước đo chiều dày màng khô tổng thể sau khi hoàn tất <a href="/tra-cuu/quy-trinh/thi-cong-topcoat">topcoat</a>, đối chiếu với thiết kế hệ sơn trước khi lập biên bản <a href="/tra-cuu/quy-trinh/nghiem-thu">nghiệm thu</a>. Đây là bước kiểm soát chất lượng bắt buộc theo <a href="/tra-cuu/tieu-chuan/iso/iso-19840-do-dft">ISO 19840</a>.
Vị trí trong chuỗi thi công
Kiểm tra DFT là bước 7/9, sau topcoat và trước nghiệm thu. Kết quả đo là căn cứ pháp lý — kỹ thuật để xác nhận hệ sơn đạt thiết kế hay cần xử lý bổ sung (sơn dặm, sơn thêm lớp).
Điều kiện thực hiện đo
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Thời điểm đo | Sau khi màng sơn khô cứng hoàn toàn (full cure), tối thiểu theo khuyến nghị nhà sản xuất |
| Bề mặt đo | Khô, sạch bụi, không đọng nước |
| Nhiệt độ khi đo | Ổn định, tránh chênh lệch nhiệt gây sai số thiết bị điện từ |
Thiết bị và mật độ điểm đo
| Hạng mục | Quy định |
|---|---|
| Thiết bị đo | DFT gauge điện từ/cảm ứng dòng xoáy, hiệu chuẩn bằng shim chuẩn |
| Diện tích tham chiếu (Gauge Area) | Ô vuông 10 x 10 cm, tối thiểu 5 lần đo |
| Mật độ điểm đo | 3 Gauge Area / 10 m² hoặc theo hạng mục cấu kiện |
Áp dụng quy tắc 90/10 (SSPC-PA2) hoặc 80/20 tùy dự án: tối đa 10-20% số điểm đo được phép thấp hơn DFT tối thiểu nhưng không dưới 80% giá trị thiết kế, và không điểm nào được vượt DFT tối đa quá mức cho phép.
Các bước thực hiện
- Hiệu chuẩn thiết bị đo bằng shim chuẩn trên nền vật liệu tương ứng (thép, nhôm...).
- Chia khu vực đo theo diện tích/hạng mục cấu kiện.
- Đo tại mỗi Gauge Area tối thiểu 5 điểm, lấy giá trị trung bình.
- Ghi nhận toàn bộ số liệu, đối chiếu với DFT tối thiểu/tối đa thiết kế.
- Đánh dấu và xử lý các vị trí DFT không đạt (sơn dặm, sơn bổ sung).
Tiêu chí kiểm tra trước khi sang bước kế tiếp
- Giá trị trung bình mỗi Gauge Area đạt DFT tối thiểu thiết kế.
- Tuân thủ quy tắc 90/10 hoặc 80/20 theo yêu cầu dự án/tiêu chuẩn áp dụng.
- Các vị trí không đạt đã được xử lý bổ sung và đo lại xác nhận.
- Hồ sơ đo DFT đầy đủ, sẵn sàng cho bước nghiệm thu.
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Hậu quả |
|---|---|
| Không hiệu chuẩn thiết bị trước khi đo | Số liệu sai lệch, tranh chấp nghiệm thu |
| Mật độ điểm đo quá thưa | Bỏ sót vùng DFT không đạt |
| Đo khi màng sơn chưa khô hoàn toàn | Sai số do màng còn mềm, dễ biến dạng đầu dò |
Bước trước / bước sau trong quy trình
Bước trước: thi-cong-topcoat. Bước sau: nghiem-thu.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc 90/10 trong đo DFT nghĩa là gì?
Tối đa 10% số điểm đo được phép có giá trị dưới DFT tối thiểu, nhưng không được thấp hơn 80% giá trị đó, còn lại 90% điểm phải đạt hoặc vượt DFT tối thiểu thiết kế.
Đo DFT bằng thiết bị điện từ có chính xác trên bề mặt mạ kẽm không?
Cần dùng đúng loại đầu dò (điện từ cho nền sắt từ, cảm ứng dòng xoáy cho nền không nhiễm từ như nhôm, kẽm) và hiệu chuẩn trên nền tương ứng để tránh sai số.
DFT không đạt thì có phải làm lại toàn bộ không?
Không nhất thiết; thường chỉ cần sơn dặm/sơn bổ sung lớp mỏng tại vị trí thiếu DFT rồi đo kiểm lại, trừ khi sai số quá lớn trên diện rộng.