Blast cleaning — phun hạt tạo nhám bề mặt trước khi sơn
Quy trình blast cleaning: chọn hạt mài, áp lực phun, cỡ béc, đạt cấp Sa2½/Sa3 theo ISO 8501-1, profile bề mặt phù hợp trước khi thi công stripe coat.
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Quy trình thi công |
|---|---|
| Vị trí trong chuỗi | Bước 2/9 — sau chuẩn bị bề mặt, trước stripe coat |
| Cấp làm sạch khuyến nghị | Sa2½ (ISO 8501-1) |
| Tiêu chuẩn | ISO 8501-1, ISO 8503, SSPC-SP10 |
| Liên quan | Chuẩn bị bề mặt, stripe coat, surface profile |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
Blast cleaning (phun hạt mài) là bước tạo profile nhám và đạt cấp làm sạch bề mặt theo tiêu chuẩn quốc tế, thường là <a href="/tra-cuu/tieu-chuan/sa/sa2-5">Sa2½</a>, nhằm tăng diện tích tiếp xúc và độ bám dính cơ học cho lớp <a href="/tra-cuu/quy-trinh/thi-cong-primer">primer</a> sau này.
Vị trí trong chuỗi thi công
Blast cleaning là bước 2/9, thực hiện ngay sau chuẩn bị bề mặt và trước stripe coat. Đây là bước quyết định cấp làm sạch (Sa) và profile nhám (Rz) — hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới tuổi thọ toàn hệ sơn.
Điều kiện môi trường thi công
| Thông số | Ngưỡng khuyến nghị |
|---|---|
| Nhiệt độ bề mặt | 5–45°C |
| RH môi trường | ≤ 85% |
| Điểm sương | Nhiệt độ bề mặt ≥ điểm sương + 3°C, kiểm tra liên tục trong ca phun |
Sau khi phun hạt, bề mặt trần dễ bị oxy hóa trở lại (flash rust) nếu RH cao, nên thời gian chờ sơn primer lót cần rút ngắn tối đa, thường trong vòng 4–6 giờ.
Thiết bị, hạt mài và thông số phun
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Áp lực khí nén | 6–8 bar tại béc phun |
| Cỡ béc phun | Ø8–12 mm (Venturi) |
| Loại hạt mài | Garnet, xỉ đồng (copper slag), corundum |
| Kích cỡ hạt | 0.5–1.2 mm tùy profile yêu cầu |
| Profile bề mặt (Rz) | 40–75 µm (thường 50–65 µm cho hệ epoxy) |
| Khoảng cách béc – bề mặt | 150–300 mm, góc 60–90° |
Các bước thực hiện
- Kiểm tra khí nén khô, không lẫn dầu bằng giấy thấm (blotter test).
- Phun thử khu vực nhỏ để hiệu chỉnh áp lực, khoảng cách, góc phun.
- Phun toàn bộ bề mặt theo trình tự, tránh bỏ sót góc cạnh, mối hàn.
- Thổi bụi bằng khí nén sạch hoặc hút chân không sau phun.
- Đo cấp làm sạch Sa và profile Rz, đối chiếu ảnh mẫu ISO 8501-1 và surface profile test.
Tiêu chí kiểm tra trước khi sang bước kế tiếp
- Đạt cấp làm sạch theo yêu cầu thiết kế (thường Sa2½, tối thiểu Sa2 cho môi trường C2).
- Profile nhám Rz nằm trong dải khuyến nghị của nhà sản xuất sơn (thường 40–75 µm).
- Không còn bụi hạt mài, mảnh vụn bám trên bề mặt.
- Thi công lớp stripe coat trong thời gian chờ tối đa quy định (chống flash rust).
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Hậu quả |
|---|---|
| Áp lực khí quá thấp | Không đạt cấp Sa yêu cầu, profile nông |
| Khí nén lẫn dầu/ẩm | Bề mặt nhiễm dầu, sơn bong tróc sớm |
| Để bề mặt trần quá lâu | Gỉ chớp nhoáng, phải phun hạt lại |
| Hạt mài cỡ quá lớn/nhỏ | Profile không phù hợp với DFT thiết kế |
Bước trước / bước sau trong quy trình
Bước trước: chuan-bi-be-mat. Bước sau: thi-cong-stripe-coat.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phải đạt profile Rz cụ thể chứ không chỉ cấp Sa?
Cấp Sa mô tả độ sạch, còn profile Rz mô tả độ nhám cơ học để sơn bám dính; hai chỉ tiêu độc lập nhưng đều phải đạt trước khi sơn lót.
Thời gian tối đa giữa blast cleaning và sơn lót là bao lâu?
Thường 4–6 giờ trong điều kiện RH bình thường, có thể ngắn hơn ở môi trường ẩm cao hoặc ven biển để tránh flash rust.
Hạt mài nào phù hợp cho thép kết cấu ngoài trời?
Garnet hoặc xỉ đồng là lựa chọn phổ biến, cho profile ổn định 50-65 µm phù hợp hệ epoxy/PU chống ăn mòn C4-C5.