NORSOK System 1 – Hệ sơn cho kết cấu thép ngoài trời
Cấu tạo NORSOK System 1: zinc rich primer 60 µm, epoxy trung gian và phủ polyurethane, tổng DFT tối thiểu 280 µm cho kết cấu thép offshore.
Cập nhật: 01/08/2026
| Nhóm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ | NORSOK M-501 System 1 |
| Chuẩn bị bề mặt | Sa2.5, độ nhám 50–85 µm |
| Tổng DFT | ≥ 280 µm |
| Cập nhật | 01/08/2026 |
System 1 là hệ sơn được dùng nhiều nhất trong NORSOK M-501, áp dụng cho kết cấu thép carbon phơi khí quyển biển. Cấu tạo ba lớp đảm bảo vừa bảo vệ điện hóa bằng kẽm, vừa chống thấm bằng epoxy và giữ màu bằng polyurethane.
Cấu tạo lớp
| Lớp | Loại sơn | DFT |
|---|---|---|
| Lót | Epoxy zinc rich (≥ 80% kẽm trong màng khô) | 60 µm |
| Trung gian | Epoxy MIO, 1–2 lớp | 160–200 µm |
| Phủ | Polyurethane aliphatic | 60 µm |
| Tổng | — | ≥ 280 µm |
Trình tự thi công
- Tẩy dầu mỡ, phun hạt đạt Sa2.5, thổi bụi, kiểm tra muối tan.
- Sơn lót trong vòng 4 giờ sau phun, kiểm soát điểm sương ≥ 3 °C dưới nhiệt độ nền.
- Stripe coat bằng cọ cho mọi mép, đường hàn, bulong sau lớp lót và lớp trung gian.
- Đo DFT từng lớp theo ISO 19840, không chỉ đo tổng.
Định mức tham khảo
Với tổng DFT 280 µm và thể tích rắn trung bình khoảng 65%, định mức lý thuyết vào khoảng 2,3 lít/m²... thực tế cần cộng thất thoát phun 25–40% cho kết cấu phức tạp. Có thể tính nhanh bằng công cụ tính lượng sơn hoặc xem định mức theo DFT.
Sai lệch thường gặp
Ba lỗi phổ biến: lớp lót zinc rich thi công quá dày gây nứt bùn (mud cracking), bỏ qua stripe coat tại mép và bulong, và đo DFT chỉ ở vùng phẳng dễ đo. Cả ba đều dẫn tới gỉ sớm tại mép – vị trí chiếm phần lớn hư hỏng trong môi trường C5-M.
Câu hỏi thường gặp
QCó thể giảm DFT xuống 240 µm không?
Không nếu hồ sơ viện dẫn M-501; tiêu chuẩn quy định tối thiểu 280 µm cho System 1.
QZinc rich cần bao nhiêu % kẽm?
Thường yêu cầu ≥ 80% kẽm trong màng khô cho lớp lót.
QLớp phủ có bắt buộc PU aliphatic?
Có, để giữ màu và chống UV trong môi trường biển.
QHệ này tương đương cấp ISO nào?
Tương ứng ISO 12944 cấp C5-M độ bền rất cao (VH).