Định mức sơn theo DFT (độ dày màng khô) — công thức và cách tra cứu
Công thức tính định mức sơn theo DFT (độ dày màng khô): độ phủ lý thuyết = %VS×10/DFT, cách chọn DFT phù hợp môi trường ăn mòn và bảng tra định mức theo dải DFT phổ biến.
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Định mức thi công |
|---|---|
| Cơ sở tính | DFT (Dry Film Thickness) |
| Đơn vị | µm (micron) |
| Tiêu chuẩn đo | ISO 19840, ISO 2808 |
| Liên quan | %VS, độ phủ lý thuyết, WFT |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
<a href="/tra-cuu/thuat-ngu/dft">DFT</a> (Dry Film Thickness - độ dày màng sơn khô) là thông số cốt lõi để tính định mức sơn cho mọi hệ sơn bảo vệ. DFT càng cao, định mức tiêu hao sơn trên mỗi m² càng lớn theo quan hệ tỷ lệ nghịch.
Công thức chuẩn định mức theo DFT
Công thức nền tảng áp dụng cho mọi hệ sơn: Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = (%VS × 10) / DFT (µm). Trong đó %VS là hàm lượng thể tích rắn lấy từ TDS sản phẩm, DFT là độ dày màng khô thiết kế theo ISO 12944.
Từ đó suy ra công thức tính DFT đạt được khi biết lượng sơn sử dụng: DFT (µm) = (%VS × 10 × số lít) / diện tích (m²).
Chọn DFT theo cấp môi trường ăn mòn
| Cấp môi trường (ISO 12944) | Tổng DFT hệ sơn khuyến nghị | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|
| C2 | 120–160 µm | Trong nhà, ít ăn mòn |
| C3 | 160–200 µm | Ngoài trời đô thị/công nghiệp nhẹ |
| C4 | 200–280 µm | Công nghiệp nặng, ven biển |
| C5 | 280–360 µm | Offshore, nước biển |
DFT tổng hệ = tổng DFT các lớp Primer + Intermediate + Topcoat, mỗi lớp áp dụng công thức định mức riêng theo %VS tương ứng.
Bảng tra định mức nhanh theo dải DFT phổ biến (%VS trung bình 60%)
| DFT (µm) | Độ phủ lý thuyết (m²/lít) | Định mức thực tế (hao hụt 25%, m²/lít) |
|---|---|---|
| 50 | 12,00 | 9,00 |
| 75 | 8,00 | 6,00 |
| 100 | 6,00 | 4,50 |
| 150 | 4,00 | 3,00 |
| 200 | 3,00 | 2,25 |
Ví dụ tính cho hệ sơn 3 lớp, 1.000 m²
Hệ sơn 3 lớp cho môi trường C4: Primer Epoxy 100 µm (%VS 65%), Intermediate Epoxy 100 µm (%VS 65%), Topcoat PU 60 µm (%VS 50%), thi công airless, hao hụt trung bình 25%:
- Primer: (65×10)/100 = 6,5 m²/lít lý thuyết → 4,88 m²/lít thực tế → 1.000/4,88 ≈ 205 lít.
- Intermediate: tương tự Primer ≈ 205 lít.
- Topcoat: (50×10)/60 = 8,33 m²/lít lý thuyết → 6,25 m²/lít thực tế → 1.000/6,25 = 160 lít.
- Tổng cộng cho 1.000 m²: khoảng 570 lít cho cả 3 lớp, tổng DFT = 260 µm.
Sai số thường gặp khi tính theo DFT
- Không phân biệt WFT (Wet Film Thickness) và DFT — WFT luôn lớn hơn DFT theo tỷ lệ nghịch với %VS.
- Đo DFT không đủ số điểm theo ISO 19840 khiến kết quả nghiệm thu không đại diện toàn bộ bề mặt.
- Tính DFT tổng hệ mà quên cộng dồn từng lớp riêng biệt với %VS khác nhau.
- Thi công DFT vượt mức khuyến nghị tối đa gây nứt màng, bong tróc, làm tăng chi phí sửa chữa và định mức thực tế.
Liên hệ hotline 0867.145.258 để được hỗ trợ tính định mức theo DFT cho từng hạng mục công trình.
Câu hỏi thường gặp
DFT ảnh hưởng định mức sơn thế nào?
DFT và độ phủ tỷ lệ nghịch: DFT tăng gấp đôi thì định mức lít/m² cũng tăng gấp đôi, do cùng thể tích sơn khô tạo màng mỏng hơn hoặc dày hơn.
Làm sao biết DFT phù hợp cho công trình?
Tra theo cấp môi trường ăn mòn ISO 12944 (C1-C5, CX) và khuyến nghị của nhà sản xuất trong TDS, kết hợp yêu cầu tuổi thọ thiết kế công trình.
WFT và DFT khác nhau thế nào khi tính định mức?
WFT là độ dày màng ướt ngay sau khi sơn, DFT là độ dày sau khi khô hoàn toàn; WFT = DFT / %VS × 100, luôn lớn hơn DFT vì dung môi bay hơi.
Có công cụ nào tính nhanh định mức theo DFT không?
Có thể dùng công thức Độ phủ = %VS×10/DFT để tính nhanh, hoặc liên hệ đội ngũ kỹ thuật Tổng Kho Sơn Việt qua hotline 0867.145.258 để nhận bảng tính chi tiết.