Vessel location lookup11 bộ phận
Khu vực máy — Machinery spaces coating lookup
Buồng máy, hầm bilge, bệ máy, đường ống — dầu mỡ, nhiệt, ẩm, nước đọng lẫn dầu.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
11 bộ phận phù hợp — chọn để xem coating lookup.
Khu vực máy · Coating lookup
Buồng máy — Engine room
| Môi trường | Nhiệt, dầu mỡ, ẩm, hơi nhiên liệu |
|---|---|
| Rủi ro chính | Nhiễm dầu làm mất bám dính, ăn mòn vùng ẩm |
| Hư hỏng điển hình | Phồng rộp màng sơnBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)Đọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn trong môi trường dầu/ẩm/nhiệt, dễ vệ sinh và quan sát rò rỉ. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy chịu dầu; vùng nhiệt cao dùng sơn chịu nhiệt silicone→ Epoxy chống ăn mòn→ Sơn chịu nhiệt |
| Chuẩn bị bề mặt | → SSPC-SP10 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Đáy bilge, chân bệ, giá đỡ ống, bulông |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → SSPC-SP10→ ISO 8501-1 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chịu nhiệt |
Technical notes
- Màu sáng giúp phát hiện rò rỉ dầu và điểm gỉ sớm.